background texture

藕断丝连

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: ǒu duàn sī lián
  • Bản dịch tiếng Việt: Ngẫu đoạn ty liên
  • Cấu tạo thành ngữ: Ngẫu (ngó sen)Đoạn (đứt, gãy)Ty (sợi tơ, sợi vải)Liên (liền, nối tiếp)
  • Ý nghĩa: Giống như ngó sen tuy đã bị bẻ gãy nhưng những sợi tơ bên trong vẫn còn nối liền với nhau. Thành ngữ này ví với việc mối quan hệ (đặc biệt là tình cảm nam nữ) tuy bề ngoài đã chấm dứt nhưng thực tế vẫn còn vương vấn, chưa dứt hẳn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

藕断丝连 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ẩn dụ trực quan: Hình ảnh sợi tơ kéo dài khi bẻ gãy ngó sen là một ẩn dụ rất cụ thể và dễ hình dung cho trạng thái "tuy đứt mà vẫn liền" trong quan hệ nhân sinh.
  • Sự mập mờ và thiếu dứt khoát: Thành ngữ này ám chỉ trạng thái không thể chia tay một cách dứt khoát, sự do dự hoặc những mối quan hệ mập mờ, lén lút duy trì sau khi đã tuyên bố chấm dứt.

3. Cách dùng

藕断丝连 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Mối quan hệ người yêu cũ/vợ chồng: Dùng để nói về việc dù đã chia tay nhưng vẫn còn liên lạc hoặc chưa dứt khoát về mặt tình cảm, thường mang sắc thái phê phán hoặc bàn tán.
    • Ví dụ:虽然他们已经分手了,但还是藕断丝连,经常私下见面。
      Mặc dù họ đã chia tay nhưng vẫn vương vấn không dứt, thường xuyên lén lút gặp mặt.)
  • Mối quan hệ lợi ích phức tạp: Không chỉ giới hạn trong tình yêu, thành ngữ này còn chỉ các tổ chức hoặc nhóm người bề ngoài đối lập nhưng bên trong vẫn có sự liên kết ngầm.
    • Ví dụ:这两家公司表面上是竞争对手,实际上有着藕断丝连的利益关系。
      Hai công ty này bề ngoài là đối thủ cạnh tranh nhưng thực tế lại có những mối quan hệ lợi ích dây dưa không dứt.)

Ví dụ khác:

  1. 与其这样藕断丝连互相折磨,不如彻底分开。
    Thay vì cứ dây dưa không dứt làm khổ nhau thế này, thà rằng chia tay dứt khoát còn hơn.
  2. 那段旧情对他来说早已过去,不再有任何藕断丝连的念头。
    Mối tình cũ đó đối với anh ấy đã là quá khứ, không còn bất kỳ ý nghĩ vương vấn nào nữa.
  3. 这部电影讲述了一对离婚夫妇藕断丝连的爱情故事。
    Bộ phim này kể về câu chuyện tình yêu đầy vương vấn của một cặp vợ chồng đã ly hôn.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ bài thơ 'Khứ phụ' (去妇) của nhà thơ Mạnh Giao (孟郊) thời Đường (唐): 'Thiếp tâm ngẫu trung ty, tuy đoạn do khiên liên' (妾心藕中丝,虽断犹牵连 - Lòng thiếp như tơ trong ngó sen, tuy đứt nhưng vẫn còn vương vấn). Bài thơ diễn tả nỗi lòng của người vợ bị chồng bỏ rơi nhưng vẫn không thể dứt bỏ tình cảm.
  • Sắc thái: Trong tiếng Việt hiện đại, ngoài ý nghĩa lãng mạn, thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu dứt khoát hoặc các mối quan hệ không minh bạch.
  • Văn hóa Hoa sen: Trong văn hóa Trung Hoa, ngó sen (Ngẫu - 藕) có phát âm gần giống với 'Ngẫu' (偶 - ngẫu tượng, phối ngẫu/cặp đôi), nên nó thường được dùng làm biểu tượng cho tình yêu và quan hệ vợ chồng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Ngẫu đoạn ty liên" (藕断丝连) là thành ngữ sử dụng hình ảnh sợi tơ ngó sen để chỉ những mối quan hệ "cắt mà không đứt". Trong tiếng Việt, nó tương đương với trạng thái vương vấn, dây dưa không dứt. Thành ngữ này không chỉ dùng trong bối cảnh lãng mạn mà còn dùng để phê phán sự thiếu dứt khoát trong việc giải quyết các mối quan hệ cũ.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 藕断丝连!

0/50