background texture

骇人听闻

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: hài rén tīng wén
  • Bản dịch tiếng Việt: Hãi nhân thính văn
  • Cấu tạo thành ngữ: Làm kinh hãi, khiến cho khiếp sợ (Hãi)Người, thiên hạ, mọi người (Nhân)Nghe (Thính)Nghe thấy, tin tức (Văn)
  • Ý nghĩa: Nghe mà thấy kinh hoàng, rùng mình. Thành ngữ này dùng để mô tả những sự việc có tính chất chấn động, thường là các hành vi tội ác, sự kiện tàn bạo hoặc bê bối nghiêm trọng gây ra cảm giác sợ hãi và phẫn nộ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

骇人听闻 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính chất của sự chấn động: Thành ngữ này không dùng cho những bất ngờ mang tính tích cực (surprise), mà chỉ dùng cho 'tin xấu' đi kèm với cảm giác sợ hãi hoặc ghê tởm.
  • Tính nghiêm trọng của sự thật: Nhấn mạnh rằng sự việc thực sự đã xảy ra (hoặc được cho là đã xảy ra) và nó tồi tệ đến mức vượt xa các chuẩn mực xã hội thông thường, không phải là lời đồn thổi vô căn cứ.

3. Cách dùng

骇人听闻 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Báo cáo sự việc, tội phạm: Dùng để mô tả các tin tức hung bạo gây chấn động xã hội như giết người, ngược đãi hoặc tham nhũng.
    • Ví dụ:警方公布了一起骇人听闻的虐待儿童案件。
      Cảnh sát đã công bố một vụ án ngược đãi trẻ em hãi nhân thính văn.)
  • Thảm kịch lịch sử: Dùng khi nhắc lại các sự kiện tàn khốc trong lịch sử như tội ác chiến tranh hoặc thảm sát.
    • Ví dụ:那场战争中发生了许多骇人听闻的暴行。
      Trong cuộc chiến đó đã xảy ra nhiều hành vi bạo ngược hãi nhân thính văn.)
  • Bê bối, sai phạm nghiêm trọng: Dùng để mô tả các hành vi không thể chấp nhận được về mặt đạo đức như sai phạm của doanh nghiệp hoặc tham nhũng chính trị.
    • Ví dụ:这家公司为了利润竟然出售有毒食品,真是骇人听闻
      Công ty này vì lợi nhuận mà dám bán cả thực phẩm độc hại, thật là chuyện hãi nhân thính văn.)

Ví dụ khác:

  1. 这种骇人听闻的手段简直令人发指。
    Thủ đoạn hãi nhân thính văn như thế này thật khiến người ta phẫn nộ tột cùng.
  2. 最近发生的一系列骇人听闻的恐怖袭击让市民感到不安。
    Loạt vụ tấn công khủng bố hãi nhân thính văn xảy ra gần đây khiến người dân cảm thấy bất an.
  3. 历史上那些骇人听闻的悲剧不应被遗忘。
    Những bi kịch hãi nhân thính văn trong lịch sử không nên bị lãng quên.
  4. 这起骇人听闻的诈骗案涉及金额高达数十亿元。
    Vụ án lừa đảo hãi nhân thính văn này liên quan đến số tiền lên tới hàng tỷ nhân dân tệ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Hạn chế về phạm vi sử dụng: Vì đây là một cụm từ có sắc thái rất mạnh, nên không dùng cho những bất ngờ nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: bạn thân đột ngột kết hôn, điểm thi thấp). Nó chỉ dành cho những 'việc ác' có tầm ảnh hưởng xã hội.
  • Phân biệt với từ gần nghĩa: Rất dễ nhầm lẫn với **Tủng nhân thính văn (耸人听闻)**. **Hãi nhân thính văn (骇人听闻)** dùng khi bản thân sự việc đã vô cùng kinh khủng, còn **Tủng nhân thính văn (耸人听闻)** dùng khi ai đó cố tình nói quá, thổi phồng sự thật để làm người khác kinh ngạc hoặc kích động dư luận.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Hãi nhân thính văn (骇人听闻)** là thành ngữ dùng để miêu tả những tin tức hoặc sự việc tồi tệ đến mức khiến người nghe phải bàng hoàng, khiếp sợ. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường gắn liền với các vấn đề đạo đức hoặc tội ác xã hội. Cần phân biệt rõ với **Tủng nhân thính văn (耸人听闻)** - vốn chỉ việc cố tình thổi phồng sự thật để gây sốc.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 骇人听闻!

0/50