一技之长
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yī jì zhī cháng
- Bản dịch tiếng Việt: Nhất kỹ chi trường
- Cấu tạo thành ngữ: 「一」(Một, một loại)
+ 「技」(Kỹ năng, kỹ thuật, nghề nghiệp) + 「之」(Trợ từ sở hữu (của)) + 「长」(Sở trường, điểm mạnh) - Ý nghĩa: Chỉ việc sở hữu một kỹ năng chuyên môn hoặc sở trường đặc biệt vượt trội hơn người khác. Đây không chỉ là sở thích cá nhân mà thường là những kỹ năng thực tế có thể dùng để mưu sinh hoặc được xã hội đánh giá cao.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「一技之长」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh tính thực dụng: Mặc dù có chữ Trường (长) nghĩa là điểm mạnh, nhưng thành ngữ này không chỉ các ưu điểm về tính cách (như tốt bụng) mà tập trung vào Kỹ (技) - tức là các kỹ năng cụ thể có thể hành nghề.
- Công cụ để sinh tồn: Trong xã hội hiện đại, nó mang sắc thái là một "vũ khí" để tồn tại trong cạnh tranh hoặc để có một cuộc sống ổn định.
- Tính chuyên sâu: Không cần phải đa tài, chỉ cần có "ít nhất một (Nhất kỹ)" kỹ năng xuất sắc là đủ để khẳng định giá trị bản thân.
3. Cách dùng
「一技之长」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự nghiệp và Tuyển dụng: Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng thực tế so với bằng cấp lý thuyết trong quá trình tìm việc.
- Ví dụ:「在这个竞争激烈的社会,拥有一技之长是安身立命的根本。」
(Trong xã hội cạnh tranh khốc liệt này, sở hữu một kỹ năng chuyên môn là nền tảng để an cư lạc nghiệp.)
- Ví dụ:「在这个竞争激烈的社会,拥有一技之长是安身立命的根本。」
- Giáo dục và Phát triển bản thân: Dùng khi khuyên bảo học sinh hoặc con cái nên học một nghề cụ thể để đảm bảo tương lai.
- Ví dụ:「父母希望孩子能学点手艺,将来好有一技之长。」
(Cha mẹ hy vọng con cái học lấy một cái nghề để tương lai có một sở trường riêng.)
- Ví dụ:「父母希望孩子能学点手艺,将来好有一技之长。」
- Khiêm tốn và Giới thiệu bản thân: Có thể dùng để nói về năng lực bản thân một cách khiêm tốn: "Tôi không giỏi nhiều thứ, nhưng riêng việc này thì tôi làm được".
- Ví dụ:「我虽然学历不高,但凭着修车的一技之长,生活过得还算充实。」
(Tuy học vấn không cao, nhưng nhờ nghề sửa xe mà cuộc sống của tôi cũng khá ổn định.)
- Ví dụ:「我虽然学历不高,但凭着修车的一技之长,生活过得还算充实。」
Ví dụ khác:
- 现在的公司更看重求职者是否有一技之长,而不是空洞的理论知识。
(Các công ty hiện nay coi trọng việc ứng viên có một kỹ năng chuyên môn hay không hơn là những kiến thức lý thuyết suông.) - 只要你有一技之长,就不怕找不到工作。
(Chỉ cần bạn có một cái nghề trong tay, không lo không tìm được việc làm.) - 他利用自己编程的一技之长,开发了一款受欢迎的手机应用。
(Anh ấy đã tận dụng sở trường lập trình của mình để phát triển một ứng dụng điện thoại phổ biến.) - 与其样样通样样松,不如专攻一项,练就一技之长。
(Thay vì cái gì cũng biết mà không tinh, thà tập trung vào một thứ để luyện thành một kỹ năng chuyên môn.) - 对于退伍军人,政府提供了培训,帮助他们掌握一技之长。
(Đối với quân nhân xuất ngũ, chính phủ cung cấp các khóa đào tạo giúp họ nắm vững một nghề chuyên môn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Ý nghĩa hiện đại: Dù xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển như Kính Hoa Duyên (镜花缘), nhưng trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này cực kỳ phổ biến trong bối cảnh "khó khăn tìm việc" hoặc "chủ nghĩa thực lực". Nó là từ khóa để khuyên mọi người nên học nghề.
- Tiêu chuẩn đánh giá: "Kỹ" ở đây có thể là bất cứ thứ gì từ thủ công truyền thống đến lập trình, ngoại ngữ hay nấu ăn, nhưng điểm chung là phải có giá trị thị trường và được người khác cần đến.
- Phân biệt với từ đồng nghĩa: So với Đa tài đa nghệ (多才多艺) ca ngợi sự phong phú về tài năng, Nhất kỹ chi trường (一技之长) nhấn mạnh vào sự vững chãi của chiến lược sinh tồn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 一艺之长 (yī yì zhī cháng): Đồng nghĩa với Nhất kỹ chi trường, chỉ việc giỏi một môn nghệ thuật hoặc kỹ thuật nhất định.
- 独当一面 (dú dāng yí miàn): Độc đương nhất diện; có khả năng một mình đảm đương một phương diện hoặc nhiệm vụ.
- 才华横溢 (cái huá héng yì): Có tài năng và sự xuất chúng vượt trội.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一无所长 (yī wú suǒ cháng): Nhất vô sở trường; không có bất cứ sở trường hay kỹ năng đặc biệt nào.
- 一事无成 (yī shì wú chéng): Nhất sự vô thành; không làm nên trò trống gì, không đạt được thành tựu nào.link
- 一无是处 (yī wú shì chù): Không có điểm tốt nào, hoàn toàn vô dụng.link
- 不学无术 (bù xué wú shù): Không học vấn, không kỹ năng.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Nhất kỹ chi trường (一技之长) nhấn mạnh việc có một kỹ năng chuyên biệt. Trong xã hội hiện đại, nó thường được dùng trong bối cảnh tuyển dụng hoặc giáo dục với hàm ý là "cần câu cơm" hay "vũ khí" để lập nghiệp. Có thể hiểu tương đương với quan niệm "có cái nghề trong tay" của người Việt.
