不为人知
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù wéi rén zhī
- Bản dịch tiếng Việt: Bất vi nhân tri
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất (không) - biểu thị sự phủ định.)
+ 「为」(Vi (bởi/được) - dấu hiệu của cấu trúc bị động trong văn ngôn.) + 「人」(Nhân (người) - chỉ mọi người, thiên hạ hoặc thế gian.) + 「知」(Tri (biết) - hiểu rõ hoặc nhận thức được.) - Ý nghĩa: Trạng thái không được mọi người biết đến. Thành ngữ này chỉ những sự việc bị giữ bí mật hoặc những người, địa điểm vô danh, chưa được thế giới chú ý tới.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不为人知」 bao gồm các sắc thái sau.
- Hiểu về cấu trúc bị động: Cấu trúc "Vi (为) + Đối tượng + Động từ" là một hình thức bị động cổ điển. Trong thành ngữ này, nó có nghĩa là "Không được (bất vi) mọi người (nhân) biết đến (tri)".
- Tính hai mặt: Bí mật và Vô danh: Thành ngữ này có thể dùng cho cả hai trường hợp: cố ý che giấu (bí mật) hoặc đơn giản là chưa nổi tiếng (vô danh).
- Chức năng làm định ngữ: Thành ngữ này thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "Bất vi nhân tri đích nhất diện" (Một khía cạnh không ai biết).
3. Cách dùng
「不为人知」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khía cạnh ẩn giấu hoặc bí mật: Dùng để miêu tả những sự thật đằng sau tính cách, quá khứ của một người hoặc nội tình của một sự việc. Thường mang sắc thái nghiêm túc hoặc kịch tính.
- Ví dụ:「这位明星背后有着一段不为人知的辛酸经历。」
(Đằng sau ngôi sao này là một quãng đời không ai hay biết đầy cay đắng.)
- Ví dụ:「这位明星背后有着一段不为人知的辛酸经历。」
- Sự vô danh hoặc ít người biết đến: Chỉ những địa điểm, tác phẩm hoặc nhân vật có giá trị nhưng chưa được công chúng biết đến rộng rãi.
- Ví dụ:「这座深山里藏着一座不为人知的古老寺庙。」
(Trong núi sâu ẩn giấu một ngôi chùa cổ ít người biết đến.)
- Ví dụ:「这座深山里藏着一座不为人知的古老寺庙。」
- Sự cống hiến thầm lặng: Dùng để ca ngợi những nỗ lực hoặc hy sinh thầm lặng mà không cần ai ghi nhận.
- Ví dụ:「为了这个项目的成功,他付出了许多不为人知的努力。」
(Để dự án này thành công, anh ấy đã bỏ ra nhiều nỗ lực thầm lặng.)
- Ví dụ:「为了这个项目的成功,他付出了许多不为人知的努力。」
Ví dụ khác:
- 这件事虽然已经过去很久,但真相依然不为人知。
(Chuyện này tuy đã trôi qua lâu rồi nhưng sự thật vẫn còn nằm trong bóng tối.) - 他喜欢去那些不为人知的小众景点旅游。
(Anh ấy thích đi du lịch ở những địa điểm tham quan vắng vẻ ít người biết.) - 每个人的内心深处都有一些不为人知的秘密。
(Trong sâu thẳm tâm hồn mỗi người đều có những bí mật không thể nói cùng ai.) - 这种罕见的疾病在当时还鲜为人知。
(Căn bệnh hiếm gặp này vào thời điểm đó vẫn còn rất ít người biết đến.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh ngữ pháp: Chữ Vi (为 - wéi) đóng vai trò là dấu hiệu bị động, tương đương với chữ Bị (被 - bèi) trong tiếng Hán hiện đại. Dù ít dùng trong khẩu ngữ ngày nay, cấu trúc này vẫn tồn tại phổ biến trong các thành ngữ cổ.
- Tần suất sử dụng: Thường xuất hiện trong văn viết (thư diện ngữ) hoặc các bài phát biểu trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ đơn giản hơn như "Không ai biết" (没人知道 - méi rén zhī dào).
- Sắc thái biểu cảm: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần mô tả sự thật mà còn gợi lên tính tự sự, thường dùng để chỉ những giá trị xứng đáng được biết đến nhưng lại bị vùi lấp hoặc những bí mật mang tính riêng tư cao.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 鲜为人知 (xiǎn wéi rén zhī): Sử dụng chữ Tiên (鲜 - hiếm/ít) để nhấn mạnh rằng số người biết đến là cực kỳ ít.
- 默默无闻 (mò mò wú wén): Mặc mặc vô văn: Chỉ người không có danh tiếng, lặng lẽ không ai biết đến.link
- 无声无息 (wú shēng wú xī): Không một tiếng động hay dấu vết.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Bất vi nhân tri (不为人知) là một thành ngữ Hán Việt dùng để mô tả những điều ẩn khuất, bí mật hoặc sự vô danh. Với cấu trúc bị động cổ "Bất vi..." (Không được... bởi...), nó mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn so với cách nói thông thường "không ai biết" (没人知道). Thành ngữ này thường gợi lên cảm giác về một giá trị tiềm ẩn chưa được khai phá hoặc một nỗi niềm riêng tư sâu sắc.
