background texture

不可思议

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù kě sī yì
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất khả tư nghị
  • Cấu tạo thành ngữ: Bất (không, phủ định)Khả (có thể)Tư (suy nghĩ, tư duy bằng tâm trí)Nghị (bàn luận, giải thích bằng ngôn từ)
  • Ý nghĩa: Vốn là một thuật ngữ Phật giáo, chỉ cảnh giới thâm sâu không thể dùng tư duy hay ngôn ngữ của con người để chạm tới. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này được dùng rộng rãi để chỉ những sự việc kỳ lạ, không thể tin nổi hoặc những thành quả, hiện tượng đáng kinh ngạc vượt xa lẽ thường.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不可思议 bao gồm các sắc thái sau.

  • Giới hạn của tư duy và ngôn ngữ: Về mặt cấu trúc chữ Hán, thành ngữ này có nghĩa là 'không thể dùng tâm trí để suy nghĩ (tư) và không thể dùng ngôn từ để bàn luận (nghị)'.
  • Sự kinh ngạc và bối rối: Thành ngữ này có thể dùng cho cả sự ngạc nhiên tích cực (như thành công kỳ diệu) lẫn sự bối rối tiêu cực (như hành động không thể hiểu nổi). Sắc thái thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

3. Cách dùng

不可思议 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thành quả hoặc hiện tượng kinh ngạc: Dùng để khen ngợi những kết quả tuyệt vời vượt xa lẽ thường hoặc các hiện tượng tự nhiên thần bí.
    • Ví dụ:他在短短一年内掌握了五门外语,简直不可思议
      Anh ấy đã thông thạo năm ngoại ngữ chỉ trong vòng một năm, thật là bất khả tư nghị.)
  • Chỉ trích hành động không thể hiểu nổi: Dùng với sắc thái phê phán đối với những hành động của người khác mà không thể giải thích bằng logic hoặc nằm ngoài quy tắc ứng xử thông thường.
    • Ví dụ:哪怕证据确凿,他还是拒绝承认错误,真是不可思议
      Dù bằng chứng đã rành rành, anh ta vẫn từ chối nhận lỗi, thật là bất khả tư nghị.)
  • Biểu đạt nhấn mạnh (Bổ ngữ trình độ): Sử dụng cấu trúc 'Tính từ + 得 + 不可思议' để biểu thị mức độ cực kỳ, vô cùng.
    • Ví dụ:这块蛋糕甜得不可思议
      Miếng bánh này ngọt đến mức bất khả tư nghị.)

Ví dụ khác:

  1. 大自然创造了许多不可思议的奇迹。
    Thiên nhiên đã tạo ra nhiều phép màu bất khả tư nghị.
  2. 在这个偏远的小村庄里发生这种事,让人觉得不可思议
    Việc xảy ra chuyện như vậy ở một ngôi làng nhỏ hẻo lánh này khiến người ta cảm thấy thật bất khả tư nghị.
  3. 由于某种不可思议的原因,由于某种不可思议的原因,电脑突然死机了。
    Vì một lý do bất khả tư nghị nào đó, máy tính bỗng nhiên bị treo.
  4. 这种巧合简直不可思议
    Sự trùng hợp này quả thật là bất khả tư nghị!

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ các kinh điển Phật giáo như *Kinh Duy Ma Cật* (维摩诘经), phẩm Bất Khả Tư Nghị. Trong kinh có viết: 'Chư Phật Bồ Tát có pháp giải thoát, gọi là Bất Khả Tư Nghị', vốn để chỉ trí tuệ và thần lực của Phật vượt xa sự hiểu biết của con người.
  • Đơn vị đo lường: Trong hệ thống đơn vị số cổ của Trung Quốc, 'Bất khả tư nghị' còn là một đơn vị số cực lớn, tương đương 10 mũ 64 (có thuyết nói là 10 mũ 120), phản ánh tính vô hạn trong thế giới quan Phật giáo.
  • Cách dùng hiện đại: Ngày nay, ý nghĩa tôn giáo đã mờ nhạt, thành ngữ này trở thành một từ ngữ thông dụng hàng ngày tương đương với 'incredible' hoặc 'unbelievable' trong tiếng Anh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Bất khả tư nghị (不可思议)** dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng vượt quá khả năng hiểu biết hoặc tưởng tượng của con người. Dù có nguồn gốc từ Phật giáo, nhưng trong đời sống hiện đại, nó được sử dụng linh hoạt trong cả ngữ cảnh tích cực (khen ngợi thành tựu phi thường) lẫn tiêu cực (chỉ trích hành động khó hiểu).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不可思议!

0/50