不可避免
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù kě bì miǎn
- Bản dịch tiếng Việt: Bất khả tị miễn
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất (không, phủ định))
+ 「可」(Khả (có thể)) + 「避」(Tị (tránh né, né tránh)) + 「免」(Miễn (thoát khỏi, miễn trừ)) - Ý nghĩa: Chỉ một sự việc hoặc kết quả nào đó hoàn toàn không thể tránh khỏi. Điều này dựa trên các quy luật khách quan hoặc quan hệ nhân quả, dẫn đến việc sự việc đó nhất định sẽ xảy ra. Đây là một cách diễn đạt trung tính, nhưng thường được dùng cho các kết quả tiêu cực như thất bại, xung đột, hoặc lão hóa.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不可避免」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh tính tất yếu: Nhấn mạnh rằng đó là một tương lai hoặc kết quả đã được xác định, không thể thay đổi bằng ý chí hay nỗ lực của cá nhân.
- Hệ quả của quan hệ nhân quả: Thường được dùng để giải thích sự phát sinh của một sự việc như một hệ quả logic theo kiểu 'nếu là A thì sẽ thành B'.
3. Cách dùng
「不可避免」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phân tích logic và khách quan: Thường được dùng trong luận văn, tin tức hoặc phân tích kinh doanh để thảo luận về một xu hướng hoặc kết quả không thể tránh khỏi.
- Ví dụ:「随着技术的进步,传统行业的转型是不可避免的。」
(Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, việc chuyển đổi các ngành công nghiệp truyền thống là bất khả tị miễn.)
- Ví dụ:「随着技术的进步,传统行业的转型是不可避免的。」
- Chấp nhận các sự việc tiêu cực: Dùng khi nói về những sự thật không mong muốn nhưng buộc phải chấp nhận như sai lầm, xung đột, hoặc sự lão hóa.
- Ví dụ:「在激烈的比赛中,身体接触是不可避免的。」
(Trong một trận đấu quyết liệt, va chạm thân thể là không thể tránh khỏi.)
- Ví dụ:「在激烈的比赛中,身体接触是不可避免的。」
Ví dụ khác:
- 只要有人群的地方,矛盾就是不可避免的。
(Ở bất cứ nơi nào có đám đông, mâu thuẫn là không thể tránh khỏi.) - 由于缺乏经验,他在创业初期不可避免地走了一些弯路。
(Do thiếu kinh nghiệm, trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, anh ấy bất khả tị miễn đã phải đi đường vòng.) - 通货膨胀似乎是经济快速增长中不可避免的副作用。
(Lạm phát dường như là một tác dụng phụ không thể tránh khỏi trong quá trình tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.) - 我们必须面对现实,衰老是每个人都不可避免的过程。
(Chúng ta phải đối mặt với thực tế, lão hóa là một quá trình bất khả tị miễn đối với mỗi người.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tính chất từ vựng: Đây không phải là một điển tích cổ mà là một thành ngữ bốn chữ (Thành ngữ - 成语) phổ biến trong tiếng Hán hiện đại. Nó mang đậm tính chất văn viết (Thư diện ngữ - 书面语), nhưng cũng thường xuyên được dùng trong văn nói khi cần giải thích một cách logic.
- Vai trò ngữ pháp: Được dùng linh hoạt như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: kết quả bất khả tị miễn) hoặc như một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: xảy ra một cách bất khả tị miễn).
- Khác biệt với thuyết định mệnh: Thay vì mang sắc thái cảm xúc 'vì là số phận nên đành chịu', từ này thể hiện sức mạnh của quan hệ nhân quả 'vì các điều kiện đã hội đủ nên về mặt logic nó sẽ xảy ra như vậy'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 在所难免 (zài suǒ nán miǎn): Tại sở nan miễn. Chỉ việc khó có thể tránh khỏi xét từ tình hình hoặc lý lẽ. Thường bao hàm sắc thái chấp nhận rằng 'đó là chuyện thường tình'.
- 势在必行 (shì zài bì xíng): Thế tại tất hành. Chỉ việc nhất định phải thực hiện xét theo tình thế hiện tại.
- 势不可当 (shì bù kě dāng): Thế không thể ngăn cản.link
- 理所当然 (lǐ suǒ dāng rán): Điều gì đó là hợp lý và hiển nhiên.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Bất khả tị miễn (不可避免) là một cách diễn đạt trang trọng dùng để chỉ một kết quả hoặc tình huống là tất yếu về mặt logic và khách quan. Trong tiếng Việt, người học có thể dễ dàng nhận diện qua âm Hán Việt. Thành ngữ này thường được dùng trong văn phong nghị luận hoặc kinh doanh để nhấn mạnh tính tất yếu của quan hệ nhân quả. Nó có sắc thái khẳng định và khách quan hơn so với Tại sở nan miễn (在所难免).
