不堪设想
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù kān shè xiǎng
- Bản dịch tiếng Việt: bất kham thiết tưởng
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Không (Bất - từ phủ định).)
+ 「堪」(Chịu đựng được, có thể (Kham - kham nổi).) + 「设」(Giả định, đặt ra (Thiết - giả thiết).) + 「想」(Nghĩ, hình dung (Tưởng - tưởng tượng).) - Ý nghĩa: Kết cục của sự việc nếu xấu đi sẽ vô cùng nghiêm trọng, bi thảm đến mức không dám tưởng tượng hay nghĩ tới. Thường dùng để cảnh báo hoặc bày tỏ sự lo ngại về nguy cơ khôn lường.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不堪设想」 bao gồm các sắc thái sau.
- Chỉ dùng cho kết quả tiêu cực: Mặc dù mang nghĩa 'không dám nghĩ tới / không thể tưởng tượng nổi', nhưng thành ngữ này tuyệt đối không dùng cho những bất ngờ tích cực. Nó luôn gắn với những hiểm họa, thiệt hại và sự cố thảm khốc.
- Cụm cố định phổ biến: 'Hậu quả khôn lường' (后果不堪设想): Dù có thể đứng độc lập làm vị ngữ, nhưng thành ngữ này có tần suất kết hợp cao nhất với danh từ 'hậu quả' (后果 - hòuguǒ), tạo thành cụm 'hậu quả khôn lường' rất quen thuộc trong văn bản hành chính, báo chí.
- Thường xuyên xuất hiện trong câu giả định, cảnh báo: Thường đi kèm các mẫu câu giả định như 'nếu... thì...' (如果……否则……) để nêu bật tính nghiêm trọng của vấn đề, từ đó thúc giục hành động phòng ngừa kịp thời.
3. Cách dùng
「不堪设想」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cảnh báo an toàn và phòng chống rủi ro: Dùng để răn đe, nhấn mạnh những tai nạn hoặc tổn thất nghiêm trọng có thể xảy ra nếu lơ là quy tắc hay thiếu kiểm tra.
- Ví dụ:「实验前必须严格检查设备,一旦发生泄漏,后果将不堪设想。」
(Trước khi làm thí nghiệm phải kiểm tra thiết bị nghiêm ngặt, một khi bị rò rỉ thì hậu quả sẽ khôn lường.)
- Ví dụ:「实验前必须严格检查设备,一旦发生泄漏,后果将不堪设想。」
- Nhớ lại hiểm cảnh sau khi thoát nạn: Dùng khi vừa thoát khỏi tình huống ngàn cân treo sợi tóc, cảm thán rằng nếu lúc đó không kịp xử lý thì mọi chuyện đã tồi tệ đến mức nào.
- Ví dụ:「幸亏消防员及时赶到控制了火势,否则情况不堪设想。」
(May mà lính cứu hỏa đã đến kịp thời để khống chế ngọn lửa, nếu không thì tình hình đã không dám tưởng tượng rồi.)
- Ví dụ:「幸亏消防员及时赶到控制了火势,否则情况不堪设想。」
- Chỉ trích mức độ nghiêm trọng của vấn đề kinh tế - xã hội: Xuất hiện trong các bài bình luận, thời sự nhằm bày tỏ lo ngại về những cú sốc lớn nếu chính sách sai lầm hoặc thị trường sụp đổ.
- Ví dụ:「如果不能有效遏制通货膨胀,未来的经济局面将不堪设想。」
(Nếu không kiềm chế lạm phát một cách hiệu quả, cục diện kinh tế trong tương lai sẽ rơi vào cảnh khôn lường.)
- Ví dụ:「如果不能有效遏制通货膨胀,未来的经济局面将不堪设想。」
Ví dụ khác:
- 酒后驾车极易引发重大交通事故,其后果不堪设想。
(Lái xe sau khi uống rượu rất dễ gây ra tai nạn giao thông nghiêm trọng, hậu quả của nó thật khôn lường.) - 幸好医生迅速做出了正确诊断,要是延误了治疗,后果不堪设想。
(May mà bác sĩ nhanh chóng chẩn đoán chính xác, nếu mà chậm trễ điều trị thì hậu quả chẳng dám nghĩ tới.) - 高空作业必须系好安全带,哪怕有一点疏忽,后果都不堪设想。
(Làm việc trên cao bắt buộc phải thắt dây an toàn, chỉ cần một chút sơ suất thôi thì hậu quả cũng không lường trước được.) - 网络安全漏洞如果不及时修补,给企业造成的损失将不堪设想。
(Nếu lỗ hổng an ninh mạng không được vá kịp thời, tổn thất gây ra cho doanh nghiệp sẽ khôn xiết khôn lường.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ và bối cảnh: Thành ngữ này xuất hiện trong các văn kiện thời cuối nhà Thanh, điển hình như tấu thư của quan đại thần Lâm Tắc Từ (林则徐) trong 'Lâm Văn Trung Công Chính Thư' (林文忠公政书) hay thư từ của Tăng Quốc Phiên (曾国藩). Lúc bấy giờ, khi trình bày về nạn thuốc phiện hoành hành và họa binh đao, các vị quan đã dùng cụm từ này để cảnh báo triều đình: nếu không chấn chỉnh thì giang sơn xã tắc sẽ rơi vào thảm họa khôn lường.
- Phân biệt với 'Nan dĩ tưởng tượng' (难以想象): Từ 'Nan dĩ tưởng tượng' (难以想象) mang sắc thái trung tính, có thể dùng để diễn tả quy mô to lớn hay sự ngạc nhiên kỳ diệu (như sự rộng lớn của vũ trụ, tiến bộ công nghệ). Ngược lại, chữ 'Kham' (堪) trong 'Bất kham thiết tưởng' (不堪设想) mang nghĩa là 'chịu đựng', dịch sát nghĩa là 'không nỡ/không kham nổi việc nghĩ đến', do đó bắt buộc phải dùng cho viễn cảnh tai ương, rùng mình sợ hãi.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 凶多吉少 (xiōng duō jí shǎo): Hung nhiều cát ít; điềm dữ nhiều lành ít, cơ hội an toàn rất mong manh.link
- 危如累卵 (wēi rú lěi luǎn): Nguy như luy noãn; nguy hiểm như trứng chồng quả nọ lên quả kia, cận kề đổ vỡ.
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ 'bất kham thiết tưởng' (不堪设想) mang nghĩa hậu quả tồi tệ đến mức 'không dám nghĩ tới' hay 'khôn lường'. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này thường cố định đi sau 'hậu quả' (后果) tạo thành cụm 'hậu quả khôn lường' (后果不堪设想), dùng để cảnh báo nguy cơ nghiêm trọng hoặc bàng hoàng nhớ lại hiểm cảnh vừa thoát qua.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
