东奔西走
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: dōng bēn xī zǒu
- Bản dịch tiếng Việt: Đông bôn tây tẩu
- Cấu tạo thành ngữ: 「东」(Đông (phương hướng, tượng trưng cho một phía))
+ 「奔」(Bôn (chạy nhanh, bôn ba)) + 「西」(Tây (phương hướng đối lập, tượng trưng cho phía khác)) + 「走」(Tẩu (đi, chạy)) - Ý nghĩa: Chạy vầy chạy vẩy, bôn ba khắp nơi để lo liệu công việc hoặc mưu sinh. Thành ngữ này không chỉ nói về việc di chuyển mà còn hàm chứa sự vất vả, bận rộn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「东奔西走」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh thông qua sự đối lập phương hướng: Trong tiếng Hán, "Đông" và "Tây" không chỉ là phương hướng cụ thể mà còn tượng trưng cho "mọi nơi", "khắp chốn". Đây là biện pháp tu từ Hỗ văn (互文) nhằm nhấn mạnh phạm vi rộng lớn của việc bôn ba.
- Sự bận rộn có mục đích: Thành ngữ này không dùng cho việc đi dạo hay du lịch thong dong, mà mô tả việc di chuyển vì công việc, mưu sinh hoặc giúp đỡ người khác.
3. Cách dùng
「东奔西走」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Công việc và mưu sinh: Thường dùng nhất trong ngữ cảnh đi lại khắp nơi để kiếm tiền hoặc kinh doanh, thường đi kèm với sự vất vả.
- Ví dụ:「为了养家糊口,他常年在外东奔西走。」
(Để nuôi gia đình, anh ấy quanh năm suốt tháng phải đông bôn tây tẩu ở bên ngoài.)
- Ví dụ:「为了养家糊口,他常年在外东奔西走。」
- Giải quyết vấn đề hoặc hỗ trợ: Diễn tả việc đi nhiều nơi để đạt được mục đích cụ thể như quyên góp, tìm người, làm thủ tục.
- Ví dụ:「为了筹集善款,志愿者们这几天一直在东奔西走。」
(Để quyên góp tiền từ thiện, các tình nguyện viên đã đông bôn tây tẩu suốt mấy ngày qua.)
- Ví dụ:「为了筹集善款,志愿者们这几天一直在东奔西走。」
- Đời sống bận rộn: Chỉ sự bận rộn khi phải di chuyển liên tục giữa nhiều địa điểm.
- Ví dụ:「这周我为了办手续东奔西走,累得不行。」
(Tuần này tôi phải đông bôn tây tẩu để làm thủ tục, mệt không thở nổi.)
- Ví dụ:「这周我为了办手续东奔西走,累得不行。」
Ví dụ khác:
- 父亲为了我的学费东奔西走,到处借钱。
(Cha tôi đã đông bôn tây tẩu khắp nơi để vay tiền đóng học phí cho tôi.) - 经过几个月的东奔西走,项目终于获得了批准。
(Sau vài tháng đông bôn tây tẩu lo liệu, dự án cuối cùng cũng được phê duyệt.) - 他不愿过那种东奔西走的动荡生活,只想安稳度日。
(Anh ấy không muốn sống cuộc đời đông bôn tây tẩu bất định như vậy, chỉ muốn sống một đời bình an.) - 记者们为了获取第一手新闻,整天东奔西走。
(Các phóng viên suốt ngày phải đông bôn tây tẩu để lấy được tin tức sốt dẻo nhất.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Cấu trúc: Kiểu đối câu "Đông... Tây..." (东...西...) là một mô thức điển hình trong thành ngữ tiếng Hán (ví dụ: Đông trương tây vọng (东张西望), Đông đảo tây oa (东倒西歪)). Nó dùng các từ chỉ phương hướng để diễn tả sự lan tỏa toàn diện hoặc chuyển động không ngừng.
- Sắc thái: Mặc dù có nghĩa tương đương với cách dùng trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nó thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh "vất vả mưu sinh" (kiếm sống).
- Phân biệt: So với Tẩu nam sảng bắc (走南闯北) - vốn mang hàm ý tích cực về sự trải đời và kinh nghiệm phong phú, Đông bôn tây tẩu (东奔西走) tập trung thuần túy vào hành động chạy vẩy bận rộn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 四处奔波 (sì chù bēn bō): Bôn ba khắp nơi, nhấn mạnh vào sự vất vả và gian khổ.
- 走南闯北 (zǒu nán chuǎng běi): Đi nam về bắc, thường chỉ người có kinh nghiệm phong phú do đi nhiều nơi.
- 马不停蹄 (mǎ bù tíng tí): Tiếp tục đi mà không dừng lại.link
- 风尘仆仆 (fēng chén pú pú): Bụi bặm và mệt mỏi sau một chặng đường dài.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 足不出户 (zú bù chū hù): Chân không bước ra khỏi cửa, chỉ việc ở lỳ trong nhà.
- 安居乐业 (ān jū lè yè): An cư lạc nghiệp, cuộc sống ổn định, không phải bôn ba.
- 无所事事 (wú suǒ shì shì): Không có việc gì để làm hoặc nhàn rỗi.link
- 一动不动 (yí dòng bú dòng): Giữ nguyên không động đậy chút nào.link
6. Tóm tắt
Đông bôn tây tẩu (东奔西走) mô tả trạng thái bận rộn, vất vả chạy ngược chạy xuôi vì một mục đích cụ thể hoặc để kiếm sống. Trong tiếng Việt, thành ngữ này tương đương với cách nói "chạy ngược chạy xuôi" hay "bôn ba khắp chốn", nhấn mạnh vào sự nỗ lực và vất vả của chủ thể.
