以退为进
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yǐ tuì wéi jìn
- Bản dịch tiếng Việt: Dĩ thoái vi tiến
- Cấu tạo thành ngữ: 「以」(Dĩ: Lấy, dùng (làm phương tiện, căn cứ))
+ 「退」(Thoái: Lùi bước, nhượng bộ) + 「为」(Vi: Làm, xem như là) + 「进」(Tiến: Tiến lên, đạt tới mục đích) - Ý nghĩa: Lấy lùi làm tiến; dùng việc nhượng bộ hoặc thoái lui tạm thời như một chiến lược để đạt được mục tiêu lớn hơn hoặc giành thế chủ động về sau.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「以退为进」 bao gồm các sắc thái sau.
- Thoái lui là phương tiện chứ không phải mục đích: Đây không phải sự đầu hàng hay chấp nhận thất bại thực sự, mà là sự thoái lui có chủ đích để dưỡng sức, chờ đợi thời cơ hoặc khiến đối phương mất cảnh giác.
- Bảo đảm quyền chủ động cuối cùng: Sẵn sàng nhượng bộ đối phương về lợi ích nhỏ trước mắt nhằm hướng đến việc thâu tóm mục tiêu lớn hơn và lợi ích lâu dài.
- Nghệ thuật ứng biến linh hoạt, già dặn: Tránh đối đầu trực diện gây tổn hại nguyên khí, mượn sức chuyển thế để xoay chuyển cục diện có lợi cho bản thân; mang sắc thái tán dương trí tuệ thâm sâu.
3. Cách dùng
「以退为进」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đàm phán thương mại và sách lược kinh doanh: Dùng khi miêu tả thủ thuật chủ động nhượng bộ về giá cả hoặc điều khoản phụ nhằm giành được hợp đồng cốt lõi mang lại lợi ích lớn hơn.
- Ví dụ:「在谈判中,他采取以退为进的策略,先主动让出小利,最终促成了核心协议的签署。」
(Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã áp dụng chiến lược lấy lùi làm tiến, chủ động nhượng lại mối lợi nhỏ trước để rồi cuối cùng xúc tiến ký kết thỏa thuận cốt lõi.)
- Ví dụ:「在谈判中,他采取以退为进的策略,先主动让出小利,最终促成了核心协议的签署。」
- Ứng xử nơi công sở và quan hệ xã hội: Ám chỉ việc giữ thái độ khiêm nhường để hóa giải mâu thuẫn trực tiếp, qua đó tạo dựng uy tín và củng cố vị thế vững chắc hơn.
- Ví dụ:「面对同僚的刁难,他以退为进,不仅化解了矛盾,反而赢得了领导的赏识。」
(Trước sự gây khó dễ của đồng nghiệp, anh ấy đã lấy lùi làm tiến, không chỉ hóa giải mâu thuẫn mà còn nhận được sự đánh giá cao từ cấp trên.)
- Ví dụ:「面对同僚的刁难,他以退为进,不仅化解了矛盾,反而赢得了领导的赏识。」
- Chiến thuật thi đấu và đối đầu: Miêu tả chiến thuật chủ động phòng ngự, nhử đối phương dâng cao tấn công tiêu hao sức lực rồi chớp thời cơ phản công dứt điểm.
- Ví dụ:「教练在这场比赛中指导队员以退为进,通过稳固防守寻找绝杀的机会。」
(Trong trận đấu này, huấn luyện viên đã chỉ đạo các cầu thủ lấy phòng ngự làm phản công, thông qua phòng ngự vững chắc để tìm kiếm cơ hội tung đòn quyết định.)
- Ví dụ:「教练在这场比赛中指导队员以退为进,通过稳固防守寻找绝杀的机会。」
Ví dụ khác:
- 有时候看似妥协,其实是以退为进的聪明之举。
(Có những lúc bề ngoài nhìn như thỏa hiệp nhưng thực chất lại là nước cờ thông minh lấy lùi làm tiến.) - 她深谙以退为进的道理,从不在原则无关紧要的事情上与人争执。
(Cô ấy hiểu sâu sắc đạo lý dĩ thoái vi tiến, chưa từng tranh chấp với người khác ở những việc nhỏ nhặt không vi phạm nguyên tắc.) - 这家初创公司以退为进,暂时放弃了竞争激烈的中心市场,转而在下沉市场扎稳了脚跟。
(Công ty khởi nghiệp này đã lấy lùi làm tiến, tạm thời từ bỏ thị trường trung tâm cạnh tranh khốc liệt để rồi đứng vững chân tại các thị trường cấp dưới.) - 以退为进需要极大的耐心和战略定力,否则容易弄巧成拙。
(Dĩ thoái vi tiến đòi hỏi sự kiên nhẫn tột cùng và định lực chiến lược, nếu không sẽ rất dễ khéo quá hóa vụng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ và biến chuyển ngữ nghĩa: Thành ngữ này có nguồn gốc từ thiên Quân Tử sách Pháp Ngôn (法言) của học giả Dương Hùng (扬雄) thời Tây Hán: "Tích hồ Nhan Uyên dĩ thoái vi tiến, thiên hạ tiên lệ yên" (昔乎颜渊以退为进, 天下鲜俪焉). Nghĩa gốc dùng để ca ngợi Nhan Uyên (颜渊) – học trò xuất sắc của Khổng Tử (孔子) – tuy không màng đường làm quan mà giữ trọn đức tính khiêm thoái, nhưng chính sự "lui" đó lại giúp nhân cách của ông đạt cảnh giới tột cùng.
- Giao thoa với tư tưởng Đạo gia và Binh pháp: Theo dòng thời gian, quan niệm này kết hợp chặt chẽ với tư tưởng biện chứng của Lão Tử (老子) như "lấy nhu thắng cương" (以柔克刚) hay thuật mượn thế trong binh pháp cổ đại, chuyển hóa thành một chiến thuật thực tế: dùng thái độ nhượng bộ bề ngoài để nắm thế chủ động cốt lõi.
- Vận dụng hiện đại: Trong tiếng Việt, cách diễn đạt này tương đương với tư duy triết lý "lùi một bước để tiến hai bước" hay "thả con săn sắt bắt con cá rô". Đây là thuật ngữ rất quen thuộc trong giới quản trị và đàm phán ngoại giao.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 以屈求伸 (yǐ qū qiú shēn): Dĩ khuất cầu thân: Tạm thời chịu nhún nhường, uốn mình để mưu cầu sự phát triển vươn xa hơn trong tương lai.
- 以守为攻 (yǐ shǒu wéi gōng): Dĩ thủ vi công: Lấy phòng thủ làm tấn công; dùng thế thủ vững chắc để tiêu hao đối phương và chờ thời cơ chuyển sang tấn công.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 步步紧逼 (bù bù jǐn bī): Bộ bộ khẩn bức: Từng bước dồn ép đối phương đến đường cùng, không chừa một chút đường lui nào.
- 孤注一掷 (gū zhù yí zhì): Cô chú nhất trịch: Đặt cược toàn bộ vốn liếng vào một ván bài duy nhất, được ăn cả ngã về không.link
6. Tóm tắt
"Dĩ thoái vi tiến" (以退为进) là thành ngữ chỉ sách lược chủ động lùi một bước để tiến hai bước, biến sự nhượng bộ tạm thời thành bàn đạp nhằm giành thắng lợi quyết định. Xuất phát từ lời ca ngợi đức khiêm nhường trong Nho gia, ngày nay thành ngữ này được vận dụng phổ biến trong đàm phán kinh doanh, chính trị và nghệ thuật ứng xử, nhấn mạnh rằng "lùi" không phải là chịu thua mà là nước cờ tính toán để giành quyền chủ động.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
