众目睽睽
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zhòng mù kuí kuí
- Bản dịch tiếng Việt: Chúng mục khuê khuê
- Cấu tạo thành ngữ: 「众」(Nhiều người, đám đông (Hán Việt: Chúng))
+ 「目」(Mắt, ánh nhìn (Hán Việt: Mục)) + 「睽睽」(Dáng vẻ mở to mắt nhìn chăm chú (Hán Việt: Khuê)) - Ý nghĩa: Trạng thái nhiều người đang mở to mắt chú ý quan sát. Chỉ tình huống công khai dưới sự giám sát của nhiều ánh mắt, không thể che giấu.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「众目睽睽」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ánh nhìn không thể trốn tránh: Không chỉ đơn thuần là đông người, mà tất cả mọi người đều đang 'nhìn chằm chằm' vào một đối tượng cụ thể, tạo ra sự căng thẳng và áp lực.
- Tính công khai: Đối lập hoàn toàn với việc làm lén lút, nhấn mạnh rằng tình huống này rõ ràng trước mắt tất cả mọi người.
3. Cách dùng
「众目睽睽」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hành vi xấu hoặc bị chỉ trích: Dùng để phê phán khi một tội ác hoặc hành vi không phù hợp diễn ra ngang nhiên trước mặt nhiều người.
- Ví dụ:「那个小偷竟然在众目睽睽之下偷走了钱包。」
(Tên trộm đó ngang nhiên lấy ví dưới sự quan sát của mọi người.)
- Ví dụ:「那个小偷竟然在众目睽睽之下偷走了钱包。」
- Tình huống gây áp lực: Mô tả những tình huống mà sự chú ý của đám đông gây ra sự căng thẳng hoặc áp lực không được phép thất bại.
- Ví dụ:「他在众目睽睽之下走上舞台,显得有些紧张。」
(Anh ấy bước lên sân khấu dưới sự chú ý của đám đông, trông có vẻ hơi lo lắng.)
- Ví dụ:「他在众目睽睽之下走上舞台,显得有些紧张。」
- Sự thật hiển nhiên: Nhấn mạnh rằng vì có nhiều người chứng kiến nên không thể chối cãi hay thoái thác trách nhiệm.
- Ví dụ:「这是众目睽睽发生的事情,你无法抵赖。」
(Đây là chuyện xảy ra trước mắt bao nhiêu người, anh không thể chối cãi được.)
- Ví dụ:「这是众目睽睽发生的事情,你无法抵赖。」
Ví dụ khác:
- 要在众目睽睽之下承认错误,确实需要很大的勇气。
(Để thừa nhận sai lầm dưới sự quan sát của mọi người thực sự cần lòng dũng cảm rất lớn.) - 歹徒在众目睽睽之下行凶,简直无法无天。
(Kẻ thủ ác gây án dưới sự quan sát của mọi người, thật là coi thường pháp luật.) - 作为公众人物,他的一举一动都在众目睽睽之下。
(Là người của công chúng, mỗi cử chỉ của anh ấy đều nằm dưới sự chú ý của công chúng.) - 魔术师在众目睽睽之下把大象变没了。
(Ảo thuật gia đã làm con voi biến mất dưới sự quan sát của khán giả.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ cụm từ 'Vạn mục khuê khuê' (万目睽睽) trong bài 'Vận Châu Khê Đường Thi Tịnh Tự' (鄆州渓堂詩并序) của văn nhân đời Đường (唐) là Hàn Dũ (韩愈). Ban đầu, nó mang nghĩa tích cực là 'vì có nhiều người giám sát nên việc cai trị có thể diễn ra công minh', nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó thường được dùng với nghĩa tiêu cực là 'làm việc xấu dù đang bị theo dõi'.
- Sắc thái: Mặc dù gần nghĩa với 'Đại đình quảng chúng' (大庭广众 - nơi đông người), nhưng 'Chúng mục khuê khuê' tập trung vào 'trạng thái ánh nhìn tập trung' hơn là bản thân địa điểm.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 大庭广众 (dà tíng guǎng zhòng): Nơi công cộng có đông người tụ tập.
- 光天化日 (guāng tiān huà rì): Giữa thanh thiên bạch nhật, ban ngày sáng rõ. Thường dùng để mô tả việc xấu diễn ra công khai.
- 有目共睹 (yǒu mù gòng dǔ): Điều gì đó rõ ràng, ai cũng có thể thấy.link
- 引人注目 (yǐn rén zhù mù): Thu hút sự chú ý của mọi người.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 掩人耳目 (yǎn rén ěr mù): Che mắt đỡ tai người đời. Che giấu việc xấu để lừa dối người khác.
- 不为人知 (bù wéi rén zhī): Không ai biết đến.link
- 无声无息 (wú shēng wú xī): Không một tiếng động hay dấu vết.link
6. Tóm tắt
'Chúng mục khuê khuê' (众目睽睽) mô tả trạng thái mọi ánh mắt đều đổ dồn vào một đối tượng. Trong tiếng Việt, thành ngữ này nhấn mạnh việc một hành động diễn ra công khai dưới sự chứng kiến của đám đông, thường mang sắc thái phê phán khi hành động đó là sai trái hoặc gây áp lực lớn cho người thực hiện.
