倾家荡产
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: qīng jiā dàng chǎn
- Bản dịch tiếng Việt: Khuynh gia bại sản
- Cấu tạo thành ngữ: 「倾」(Khuynh (nghiêng, đổ hết ra))
+ 「家」(Gia (gia đình, gia sản)) + 「荡」(Đãng (quét sạch, làm trôi mất)) + 「产」(Sản (tài sản, sản nghiệp)) - Ý nghĩa: Dùng hết sạch toàn bộ gia sản của gia đình, trở nên trắng tay. Thường chỉ tình trạng phá sản do lãng phí, cờ bạc, tai họa, hoặc hy sinh tất cả tài sản vì một mục đích lớn lao nào đó. Tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa tiêu cực (hậu quả của hành động ngu ngốc) hoặc tích cực/bi tráng (quyết tâm không tiếc hy sinh).
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「倾家荡产」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự mất mát hoàn toàn: Việc sử dụng hai động từ mạnh là 'Khuynh' (nghiêng/đổ) và 'Đãng' (quét sạch) nhấn mạnh trạng thái triệt để, không còn lại chút tài sản nào.
- Tính đa dạng của nguyên nhân: Không chỉ dùng cho việc phá sản do tự mình gây ra như cờ bạc, mà còn dùng cho các nguyên nhân khách quan như bệnh tật, thất bại trong kinh doanh hoặc hy sinh vì người khác.
3. Cách dùng
「倾家荡产」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Ngữ cảnh tiêu cực (Lãng phí, thất bại): Mô tả tình trạng phá sản do cờ bạc, lừa đảo đầu tư hoặc lối sống phóng đãng với giọng điệu phê phán hoặc than vãn.
- Ví dụ:「他沉迷于赌博,没过几年就倾家荡产了。」
(Anh ta chìm đắm vào cờ bạc, chẳng mấy năm đã khuynh gia bại sản.)
- Ví dụ:「他沉迷于赌博,没过几年就倾家荡产了。」
- Ngữ cảnh tích cực/bi tráng (Hy sinh, quyết tâm): Diễn tả sự sẵn lòng hy sinh toàn bộ tài sản vì một mục đích cao cả (cứu người, cách mạng, giúp đỡ người khác) với sự ca ngợi hoặc đồng cảm.
- Ví dụ:「为了给孩子治病,这对父母不惜倾家荡产。」
(Để chữa bệnh cho con, cặp cha mẹ này không tiếc việc phải khuynh gia bại sản.)
- Ví dụ:「为了给孩子治病,这对父母不惜倾家荡产。」
Ví dụ khác:
- 那场突如其来的大火让他一夜之间倾家荡产。
(Trận hỏa hoạn bất ngờ đó đã khiến ông ấy khuynh gia bại sản chỉ sau một đêm.) - 许多投资者因轻信谣言而倾家荡产。
(Nhiều nhà đầu tư đã bị khuynh gia bại sản do nhẹ dạ tin vào lời đồn.) - 哪怕是倾家荡产,我也要还清这笔债。
(Cho dù có phải khuynh gia bại sản, tôi cũng sẽ trả sạch món nợ này.) - 如果不改掉挥霍的毛病,你迟早会倾家荡产。
(Nếu không bỏ thói quen tiêu xài hoang phí, sớm muộn gì anh cũng sẽ khuynh gia bại sản.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sắc thái biểu cảm: Đây là một biểu đạt rất mạnh. Nó không chỉ đơn thuần là nghèo khó mà chỉ một sự biến đổi kịch tính từ có tài sản thành trắng tay.
- Bối cảnh lịch sử: Các cách diễn đạt tương tự như 'Khuynh gia kiệt sản' (倾家竭产) đã xuất hiện trong các tác phẩm kinh điển như Tam Quốc Diễn Nghĩa (三国演义). Trong quan niệm truyền thống, việc duy trì gia sản gắn liền với sự tồn vong của gia tộc, nên việc mất mát này được coi là đại sự.
- Cách dùng hiện đại: Trong tiếng Việt hiện đại, 'Khuynh gia bại sản' là cách nói phổ biến nhất, tương đương với thành ngữ 'Sạch sành sanh' hoặc 'Trắng tay'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 一贫如洗 (yī pín rú xǐ): Nghèo rớt mồng tơi (nghèo như bị rửa sạch).
- 两手空空 (liǎng shǒu kōng kōng): Hai bàn tay trắng, không có gì trong tay.
- 一无所有 (yī wú suǒ yǒu): Không có bất cứ thứ gì.link
- 不名一文 (bù míng yī wén): Không có một xu dính túi, nghèo rớt mồng tơi.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 发家致富 (fā jiā zhì fù): Lập nghiệp làm giàu, gây dựng cơ đồ.
- 日进斗金 (rì jìn dǒu jīn): Ngày vào đấu vàng (kiếm được rất nhiều tiền mỗi ngày).
- 功成名就 (gōng chéng míng jiù): Đạt được thành công và danh tiếng.link
- 飞黄腾达 (fēi huáng téng dá): Thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp hoặc địa vị xã hội.link
6. Tóm tắt
**Khuynh gia bại sản** (傾家敗産) là một thành ngữ mạnh mẽ chỉ việc mất toàn bộ tài sản. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng chữ 'Bại' (敗) thay cho chữ 'Đãng' (荡) trong nguyên gốc tiếng Hán, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn là gia sản tan biến. Thành ngữ này không chỉ dùng cho sự phá sản tiêu cực mà còn dùng để diễn tả sự hy sinh quyết liệt vì một lý tưởng.
