八九不离十
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bā jiǔ bù lí shí
- Bản dịch tiếng Việt: Bát cửu bất ly thập (Mười phần chắc tám chín, gần như chuẩn xác)
- Cấu tạo thành ngữ: 「八九」(Tám chín phần, đại bộ phận, hầu hết)
+ 「不」(Không (phủ định)) + 「离」(Rời xa, cách biệt) + 「十」(Mười (con số trọn vẹn, sự thực tuyệt đối hoặc toàn bộ)) - Ý nghĩa: Thành ngữ khẩu ngữ biểu thị sự suy đoán, ước lượng rất sát với thực tế, gần như trúng phích hoặc sự việc gần như chắc chắn sẽ diễn ra như dự liệu. Nghĩa đen là con số tám, chín thì không rời xa số mười.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「八九不离十」 bao gồm các sắc thái sau.
- Độ chính xác cao trong suy đoán: Tuy không khẳng định 100% là chân lý tuyệt đối, nhưng thể hiện nội dung phỏng đoán và thực tế chẳng khác nhau là bao, độ chuẩn xác rất cao. Cấu trúc kết hợp điển hình nhất là "猜个八九不离十" (đoán trúng tám chín phần).
- Thành ngữ khẩu ngữ gần gũi, đời thường: Đây không phải từ ngữ văn viết trang trọng, mà là một thành ngữ mang tính khẩu ngữ bình dị, cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, đồng nghiệp.
- Mức độ khẳng định sự việc sắp hoàn tất: Không chỉ áp dụng cho "phỏng đoán trúng", cụm từ này còn thường đặt ở cuối câu để biểu thị tiến độ công việc hoặc tình hình đã tương đối ngã ngũ, chắc chắn diễn ra theo đúng dự kiến.
3. Cách dùng
「八九不离十」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Suy đoán ý định hoặc chân tướng sự việc: Dùng khi qua lời nói, cử chỉ hoặc tình huống mà ta đã đoán biết được phần lớn sự thật, thường dùng cụm "猜个八九不离十".
- Ví dụ:「虽然他什么都没说,但看他的表情,我已经猜个八九不离十了。」
(Dù anh ấy không nói lời nào, nhưng nhìn nét mặt là tôi đã đoán trúng được tám chín phần rồi.)
- Ví dụ:「虽然他什么都没说,但看他的表情,我已经猜个八九不离十了。」
- Độ chắc chắn của kế hoạch hoặc dự định: Dùng để thông báo rằng một dự án, đàm phán đã đạt tiến triển khả quan, gần như đã định đoạt hoặc chắc chắn thành công.
- Ví dụ:「这个项目我们谈了很久,现在基本上八九不离十了。」
(Dự án này chúng tôi đã bàn bạc rất lâu, giờ thì cơ bản là đã chắc mười mươi rồi.)
- Ví dụ:「这个项目我们谈了很久,现在基本上八九不离十了。」
- Ước lượng số lượng hoặc chi phí: Dùng để diễn tả mức dự tính, ước tính rất chuẩn xác, con số thực tế không sai lệch nhiều so với tính toán ban đầu.
- Ví dụ:「他对装修预算的估计很准,最后的花费和预算八九不离十。」
(Anh ấy dự toán chi phí sửa nhà rất chuẩn, số tiền thực chi so với ngân sách chẳng chênh lệch là bao.)
- Ví dụ:「他对装修预算的估计很准,最后的花费和预算八九不离十。」
Ví dụ khác:
- 听了他刚才的发言,大家心里对结果都有了个八九不离十的把握。
(Nghe anh ấy phát biểu vừa rồi, mọi người trong lòng đều đã nắm chắc được phần lớn kết quả.) - 这件事虽然还没官宣,但看目前的动向,基本上八九不离十了。
(Chuyện này tuy chưa công bố chính thức, nhưng nhìn động thái hiện tại thì mười phần chắc đến tám chín rồi.) - 凭他多年的经验,看一眼病人的脸色就能猜出个八九不离十。
(Với kinh nghiệm nhiều năm của mình, chỉ nhìn sắc mặt bệnh nhân là ông ấy đã có thể đoán trúng bệnh gần như tuyệt đối.) - 这次考试能拿多少分,他自己心里已经八九不离十了。
(Kỳ thi lần này đạt được bao nhiêu điểm, trong lòng cậu ấy đã tự ước lượng chuẩn xác rồi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc từ khẩu ngữ dân gian: Khác với đa phần thành ngữ bốn chữ có xuất xứ từ thư tịch cổ, "Bát cửu bất ly thập (八九不离十)" gồm năm chữ, xuất phát từ tiếng lóng và khẩu ngữ Bắc Kinh. Thành ngữ này xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn học hiện đại như tiểu thuyết của Lão Xá (老舍), phản ánh nhịp sống và ngôn ngữ bình dân sinh động.
- Tính biểu trưng của chữ số: Trong văn hóa Hán, con số "Mười (十 - Thập)" tượng trưng cho sự trọn vẹn, hoàn hảo (như trong "Thập toàn thập mỹ [十全十美]"). Vì vậy, "tám hay chín (八九)" biểu thị mức độ tiệm cận hoàn hảo; "không rời xa mười (不离十)" là ẩn dụ cho việc thực tế và phán đoán chỉ cách nhau một khoảng cách rất nhỏ.
- So sánh ngữ dụng với "Thập hữu bát cửu (十有八九)": Trong tiếng Trung có thành ngữ "Thập hữu bát cửu (十有八九)" tương ứng với thành ngữ "Thập phần chắc bát cửu" (mười phần chắc tám chín). Điểm khác biệt là: "Thập hữu bát cửu (十有八九)" nhấn mạnh xác suất xảy ra của một sự việc là rất cao, còn "Bát cửu bất ly thập (八九不离十)" lại thiên về việc ước lượng hoặc suy đoán rất sát sao, chênh lệch không đáng kể so với sự thật.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 相差无几 (xiāng chà wú jǐ): Tương sai vô kỷ: Sai khác không đáng là bao, gần như y hệt nhau.
- 十有八九 (shí yǒu bā jiǔ): Thập hữu bát cửu: Mười phần có tám chín, xác suất xảy ra cực kỳ lớn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 大相径庭 (dà xiāng jìng tíng): Đại tương kính đình: Cách biệt một trời một vực, hoàn toàn không ăn nhập.link
- 天壤之别 (tiān rǎng zhī bié): Thiên nhưỡng chi biệt: Khác biệt một trời một vực giữa trời và đất.
6. Tóm tắt
"Bát cửu bất ly thập (八九不离十)" là thành ngữ khẩu ngữ quen thuộc, tương đương với lối nói "mười phần chắc tám chín" hay "gần như chuẩn xác" trong tiếng Việt. Thường dùng trong cấu trúc "đoán trúng tám chín phần (猜个八九不离十)" hoặc "cơ bản là chắc chắn (基本上八九不离十了)". Không mang tính chất điển cố cao xa mà bắt nguồn từ lời ăn tiếng nói dân gian, thành ngữ này rất thích hợp cho giao tiếp đời thường và công việc thân mật.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
