background texture

前无古人

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qián wú gǔ rén
  • Bản dịch tiếng Việt: Tiền vô cổ nhân
  • Cấu tạo thành ngữ: Trước đây, quá khứKhông có, vô古人Người xưa, bậc tiền bối
  • Ý nghĩa: Chỉ những thành tựu hoặc kỷ lục cực kỳ xuất sắc mà trong quá khứ chưa từng có ai đạt được. Đây là lời khen ngợi dành cho sự vĩ đại và vượt trội mang tính lịch sử.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

前无古人 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính ưu việt lịch sử: Nhấn mạnh mức độ 'độc nhất vô nhị', không có gì sánh bằng khi so sánh với tất cả các trường hợp trong quá khứ.
  • Sắc thái ngợi ca: Không chỉ nêu lên sự thật là 'không có tiền lệ', mà còn bao hàm sự kinh ngạc và kính trọng đối với kỳ tích đó. Thường không dùng cho những việc xấu.

3. Cách dùng

前无古人 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thành tựu hoặc kỷ lục vĩ đại: Dùng khi một kỷ lục mới hoặc một kiệt tác lịch sử được tạo ra trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật, khoa học.
    • Ví dụ:他在奥运会上创造了前无古人的惊人纪录。
      Anh ấy đã lập nên một kỷ lục kinh ngạc tiền vô cổ nhân tại Thế vận hội.)
  • Dự án hoặc cải cách quy mô lớn: Dùng để mô tả các công trình cấp quốc gia hoặc những nỗ lực đổi mới làm thay đổi căn bản xã hội.
    • Ví dụ:这项工程规模宏大,可以说是前无古人的壮举。
      Công trình này có quy mô đồ sộ, có thể nói là một kỳ tích tiền vô cổ nhân.)

Ví dụ khác:

  1. 这位艺术家的风格独树一帜,达到了前无古人的境界。
    Phong cách của nghệ sĩ này rất độc đáo, đã đạt đến cảnh giới tiền vô cổ nhân.
  2. 虽然这是前无古人的挑战,但我们有信心成功。
    Mặc dù đây là một thử thách tiền vô cổ nhân, nhưng chúng tôi tự tin sẽ thành công.
  3. 他的这一发现具有划时代的意义,简直是前无古人
    Phát hiện này của ông ấy mang ý nghĩa thời đại, quả thực là tiền vô cổ nhân.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Bắt nguồn từ câu thơ 'Tiền bất kiến cổ nhân, hậu bất kiến lai giả' (前不见古人,后不见来者) trong bài 'Đăng U Châu đài ca' (登幽州台歌) của nhà thơ Trần Tử Ngang (陈子昂) thời Đường (唐). Bài thơ gốc diễn tả nỗi cô đơn khi không gặp được minh quân, nhưng thành ngữ đã chuyển nghĩa để ca ngợi những 'vĩ nghiệp' tích cực.
  • Cách dùng cố định: Thường đi đôi với cụm 'Hậu vô lai giả' (后无来者 - sau này cũng không có ai nối bước) tạo thành cụm 'Tiền vô cổ nhân, hậu vô lai giả' để nhấn mạnh tối đa sự vĩ đại.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

'Tiền vô cổ nhân' (前无古人) là thành ngữ dùng để ca ngợi những thành tựu vĩ đại mà khi nhìn lại lịch sử, chưa từng có tiền lệ. Nó không chỉ đơn thuần là 'lần đầu tiên', mà còn nhấn mạnh sự xuất chúng vượt bậc. Thành ngữ này thường được dùng kết hợp thành cụm 'Tiền vô cổ nhân, hậu vô lai giả' (前无古人,后无来者) để khẳng định vị thế độc tôn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 前无古人!

0/50