化为乌有
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: huà wéi wū yǒu
- Bản dịch tiếng Việt: Hóa vi ô hữu
- Cấu tạo thành ngữ: 「化」(Biến hóa, thay đổi)
+ 「为」(Trở thành (biểu thị kết quả)) + 「乌」(Trong tiếng Hán cổ dùng làm từ nghi vấn "sao có thể" hoặc phủ định "không có") + 「有」(Có, tồn tại) - Ý nghĩa: Chỉ việc những thứ vốn đang tồn tại hoặc những nỗ lực đã tích lũy bấy lâu nay hoàn toàn biến mất, không còn để lại dấu vết gì. Nó không chỉ dùng cho sự biến mất vật lý mà còn diễn tả cảm giác mất mát khi hy vọng hoặc kế hoạch bị đổ vỡ.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「化为乌有」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ý nghĩa của "Ô hữu" (乌有): "Ô" (乌) trong ngôn ngữ cổ là từ phản vấn mang nghĩa "sao có thể có" (tức là không có). "Ô hữu" nghĩa là hoàn toàn không tồn tại.
- Nhấn mạnh sự mất mát: Thành ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ, chỉ việc mất mát xảy ra đột ngột và triệt để sau một sự kiện nào đó, chứ không phải giảm dần từ từ.
3. Cách dùng
「化为乌有」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự biến mất vật lý: Mô tả tình huống nhà cửa, tài sản bị xóa sạch dấu vết do hỏa hoạn, thiên tai hoặc cháy nổ.
- Ví dụ:「一场突如其来的大火,让这座古老的建筑瞬间化为乌有。」
(Một trận hỏa hoạn bất ngờ đã khiến tòa kiến trúc cổ kính này tan thành mây khói trong chớp mắt.)
- Ví dụ:「一场突如其来的大火,让这座古老的建筑瞬间化为乌有。」
- Sự sụp đổ của nỗ lực hoặc kế hoạch: Dùng trong ngữ cảnh than thở về việc nỗ lực nhiều năm, ước mơ hoặc hy vọng bị lãng phí do thất bại hoặc sự cố bất ngờ.
- Ví dụ:「由于资金链断裂,他们三年的创业努力全部化为乌有。」
(Do chuỗi cung ứng vốn bị đứt gãy, mọi nỗ lực khởi nghiệp trong ba năm của họ đều đổ sông đổ biển.)
- Ví dụ:「由于资金链断裂,他们三年的创业努力全部化为乌有。」
- Mất mát danh tiếng hoặc địa vị: Diễn tả việc danh tiếng gây dựng bấy lâu bị sụp đổ hoàn toàn do bê bối hoặc sai lầm.
- Ví dụ:「因为那次丑闻,他积累多年的名声一夜之间化为乌有。」
(Vì vụ bê bối đó, danh tiếng mà ông ta tích lũy nhiều năm đã tan thành mây khói chỉ sau một đêm.)
- Ví dụ:「因为那次丑闻,他积累多年的名声一夜之间化为乌有。」
Ví dụ khác:
- 如果不注意保存,电脑里的数据可能会瞬间化为乌有。
(Nếu không chú ý lưu trữ, dữ liệu trong máy tính có thể biến mất hoàn toàn trong tích tắc.) - 随着泡沫破裂,投资者的财富化为乌有。
(Cùng với sự tan vỡ của bong bóng kinh tế, tài sản của các nhà đầu tư đã tan thành mây khói.) - 所有的承诺在现实面前都化为乌有。
(Mọi lời hứa đều trở nên vô nghĩa trước thực tại.) - 一场暴雨让农民一年的辛苦化为乌有。
(Một trận mưa lớn đã khiến công sức cả năm của người nông dân đổ xuống sông xuống biển.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc 1: Thành ngữ này bắt nguồn từ tên một nhân vật hư cấu là Ô Hữu Tiên Sinh (乌有先生) trong bài Tử Hư Phú (子虚赋) của Tư Mã Tương Như (司马相如) thời Hán. Trong bài phú này, các nhân vật như Tử Hư (子虚 - hư cấu), Ô Hữu (乌有 - không có gì), và Vong Thị Công (亡是公 - người không tồn tại) đối thoại với nhau, đây là một cách chơi chữ để chỉ sự không có thật.
- Nguồn gốc 2: Trong thơ của nhà thơ Tô Thức (苏轼) thời Tống cũng có sử dụng điển tích này. Có một giai thoại kể rằng ông đã hài hước than vãn về việc rượu được hứa tặng nhưng không tới (trở thành không có) bằng cách nhắc đến Ô Hữu Tiên Sinh (乌有先生).
- Sắc thái hiện đại: Ngày nay, ý nghĩa về tên nhân vật cổ điển đã mờ nhạt, thành ngữ này chủ yếu được dùng như một biểu đạt mang tính bi kịch hoặc cảm giác mất mát sâu sắc khi mọi thứ hoàn toàn tan biến.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 灰飞烟灭 (huī fēi yān miè): Tro bay khói tắt; tan thành mây khói, biến mất không dấu vết. Mang sắc thái văn chương và gợi cảm giác mong manh hơn.
- 付之东流 (fù zhī dōng liú): Phó mặc cho dòng nước chảy về đông; mọi nỗ lực và thành quả đều trôi sông đổ biển, lãng phí vô ích.
- 荡然无存 (dàng rán wú cún): Hoàn toàn biến mất hoặc bị phá hủy, không còn dấu vết gì.link
- 无影无踪 (wú yǐng wú zōng): Biến mất hoàn toàn không để lại dấu vết.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无中生有 (wú zhōng shēng yǒu): Không mà có; bịa đặt, dựng đứng sự việc từ chỗ không có gì.
- 硕果仅存 (shuò guǒ jǐn cún): Quả lớn còn sót lại; chỉ những thứ quý giá còn tồn tại duy nhất sau khi nhiều thứ khác đã mất đi.
- 万古长青 (wàn gǔ liú fāng): Trường tồn vĩnh cửu.link
- 长盛不衰 (cháng shèng bù shuāi): Tiếp tục thịnh vượng và không suy tàn.link
6. Tóm tắt
"Hóa vi ô hữu" (化为乌有) là thành ngữ diễn tả việc vật chất hoặc nỗ lực, hy vọng bị "biến mất hoàn toàn". Thành ngữ này thường được dùng trong những tình huống có cảm giác mất mát mạnh mẽ, như nhà cửa bị hỏa hoạn thiêu rụi hoặc kế hoạch thất bại khiến mọi công sức đổ sông đổ biển. Dù có nguồn gốc từ tên một nhân vật hư cấu, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó được dùng rộng rãi với nghĩa là "trở về con số không".
