background texture

危机四伏

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wēi jī sì fú
  • Bản dịch tiếng Việt: Nguy cơ tứ phục
  • Cấu tạo thành ngữ: Nguy (nguy hiểm, không an toàn)Cơ (dấu hiệu, mầm mống - ở đây là dấu hiệu của nguy hiểm)Tứ (bốn phương, mọi nơi)Phục (ẩn nấp, mai phục)
  • Ý nghĩa: Trạng thái mà không chỉ các mối nguy hiểm hiện hữu mà cả những hiểm họa tiềm tàng hoặc mầm mống tai ương đang ẩn nấp ở khắp mọi nơi. Nó chỉ một tình huống căng thẳng, nơi mà dù bề ngoài có vẻ bình yên nhưng bất cứ lúc nào cũng có thể xảy ra chuyện.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

危机四伏 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nguy hiểm tiềm tàng: Thành ngữ này nhấn mạnh vào những mối đe dọa đang diễn ra âm thầm (Phục - 伏) mà mắt thường có thể không thấy ngay lập tức, chứ không chỉ là những nguy hiểm đã lộ rõ.
  • Mối đe dọa từ mọi phía: Chữ Tứ (四) tượng trưng cho bốn phương, ám chỉ việc không có lối thoát và nguy hiểm có thể ập đến từ bất cứ hướng nào.

3. Cách dùng

危机四伏 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tình hình chính trị - xã hội: Thường dùng để miêu tả trạng thái toàn xã hội bất ổn, có các dấu hiệu của chiến tranh, bạo động hoặc sụp đổ kinh tế.
    • Ví dụ:那个地区的局势动荡不安,可谓危机四伏
      Tình hình khu vực đó đang biến động bất ổn, có thể nói là nguy cơ tứ phục.)
  • Kinh doanh - Quản lý tổ chức: Chỉ tình trạng doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều vấn đề chồng chất đe dọa sự tồn vong như rủi ro phá sản, đối thủ trỗi dậy, hoặc mâu thuẫn nội bộ.
    • Ví dụ:这家公司表面风光,实则资金链断裂,内部危机四伏
      Công ty này bề ngoài hào nhoáng, nhưng thực chất chuỗi vốn đã đứt gãy, nội bộ nguy cơ tứ phục.)
  • Phiêu lưu - Trinh thám: Trong tiểu thuyết hoặc phim ảnh, dùng để diễn tả việc nhân vật bước vào một nơi xa lạ hoặc vùng đất của kẻ thù, nơi môi trường đầy rẫy hiểm nguy không thể lơ là.
    • Ví dụ:探险队走进了一片危机四伏的原始森林。
      Đoàn thám hiểm đã bước vào một khu rừng nguyên sinh đầy rẫy hiểm nguy.)

Ví dụ khác:

  1. 在这个危机四伏的江湖中,必须时刻保持警惕。
    Trong chốn giang hồ nguy cơ tứ phục này, nhất định phải luôn giữ cảnh giác.
  2. 看似平静的海面下,其实暗流涌动,危机四伏
    Dưới mặt biển có vẻ bình lặng, thực chất sóng ngầm đang cuộn trào, nguy cơ tứ phục.
  3. 由于缺乏监管,网络金融领域一度危机四伏
    Do thiếu sự giám sát, lĩnh vực tài chính mạng đã có lúc rơi vào tình trạng đầy rẫy rủi ro.
  4. 他在危机四伏的战场上幸存了下来。
    Anh ấy đã sống sót trên chiến trường nguy hiểm rình rập.
  5. 这段婚姻早已危机四伏,离婚只是时间问题。
    Cuộc hôn nhân này từ lâu đã tiềm ẩn nhiều rạn nứt, ly hôn chỉ là vấn đề thời gian.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này không bắt nguồn từ một điển tích cổ đại cụ thể mà là một cách diễn đạt dần trở nên phổ biến trong văn học hiện đại. Một ví dụ nổi tiếng là trong tiểu thuyết dài tập Tử Dạ (子夜) của nhà văn Mâu Thuẫn (茅盾) có đoạn: 'Thượng Hải lúc này cũng nguy cơ tứ phục (上海此时也是危机四伏)'.
  • Sắc thái: So với Tứ diện sở ca (四面楚歌) - chỉ tình trạng đã bị bao vây tuyệt vọng, Nguy cơ tứ phục (危机四伏) mang sắc thái của một 'bãi mìn' căng thẳng, nơi sự sụp đổ thảm khốc chưa xảy ra nhưng có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Nguy cơ tứ phục (危机四伏) là một thành ngữ mô tả tình trạng căng thẳng khi hiểm nguy rình rập từ mọi phía. Nó thường được dùng để miêu tả các rủi ro ẩn sau vẻ ngoài bình lặng, những biến động xã hội một chạm là nổ, hoặc các cuộc khủng hoảng trong quản lý doanh nghiệp. Thành ngữ này không nhấn mạnh vào trạng thái đã sụp đổ hoàn toàn, mà nhấn mạnh vào bầu không khí bất ổn, báo hiệu điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 危机四伏!

0/50