卷土重来
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: juǎn tǔ chóng lái
- Bản dịch tiếng Việt: Quyển thổ trọng lai
- Cấu tạo thành ngữ: 「卷」(Cuốn lên, cuốn theo)
+ 「土」(Đất, bụi đất) + 「重」(Lại, một lần nữa (trùng)) + 「来」(Đến, quay lại) - Ý nghĩa: Mô tả khí thế mạnh mẽ như vó ngựa cuốn theo bụi đất mịt mù, chỉ việc một người sau khi thất bại đã tập hợp lực lượng và quay trở lại lợi hại hơn xưa. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ sự quay trở lại của các thế lực xấu hoặc hiện tượng không mong muốn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「卷土重来」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự mạnh mẽ của khí thế: Biểu hiện 'Quyển thổ' (cuốn bụi đất) nhấn mạnh rằng sự quay trở lại không chỉ đơn thuần là xuất hiện lại, mà còn đi kèm với sức mạnh và khí thế vô cùng mãnh liệt.
- Sự thay đổi về sắc thái (Trung tính đến Tiêu cực): Vốn dĩ là một biểu hiện tích cực hoặc trung tính mong chờ sự tái khởi của anh hùng, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nó có xu hướng dùng cho sự hồi sinh của những điều không mong muốn như 'kẻ địch phản công' hay 'thói hư tật xấu tái diễn'.
3. Cách dùng
「卷土重来」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cạnh tranh hoặc đối đầu (Tiêu cực/Trung tính): Mô tả tình huống đối thủ cạnh tranh trong thể thao, kinh doanh hoặc thế lực thù địch chuẩn bị kỹ lưỡng để thách thức lần nữa.
- Ví dụ:「虽然上次比赛输了,但对手发誓明年一定会卷土重来。」
(Dù đã thua trong trận đấu trước, nhưng đối thủ thề rằng năm sau nhất định sẽ quyển thổ trọng lai.)
- Ví dụ:「虽然上次比赛输了,但对手发誓明年一定会卷土重来。」
- Sự tái phát của hiện tượng xấu (Tiêu cực): Dùng để cảnh báo khi bệnh dịch, virus, thiên tai hoặc các tệ nạn xã hội bùng phát trở lại sau một thời gian tạm lắng.
- Ví dụ:「如果不加强防范,这种病毒很可能会卷土重来。」
(Nếu không tăng cường phòng dịch, loại virus này rất có thể sẽ quyển thổ trọng lai.)
- Ví dụ:「如果不加强防范,这种病毒很可能会卷土重来。」
- Sự tái khởi của cá nhân (Tích cực/Trung tính): Dùng khi một người thất bại nhưng không bỏ cuộc, quyết tâm làm lại từ đầu. Tuy nhiên, trong văn cảnh này, 'Đông sơn tái khởi' thường mang sắc thái thiện cảm hơn.
- Ví dụ:「经历破产后,他并没有气馁,而是准备卷土重来。」
(Sau khi trải qua phá sản, anh ấy không hề nản lòng mà chuẩn bị quyển thổ trọng lai.)
- Ví dụ:「经历破产后,他并没有气馁,而是准备卷土重来。」
Ví dụ khác:
- 我们要警惕那些已经被取缔的非法活动卷土重来。
(Chúng ta phải cảnh giác với việc các hoạt động phi pháp đã bị triệt phá nay lại quyển thổ trọng lai.) - 沙尘暴在春季往往会卷土重来,影响空气质量。
(Bão cát thường quyển thổ trọng lai vào mùa xuân, gây ảnh hưởng đến chất lượng không khí.) - 这家公司经过重组后卷土重来,迅速占领了市场。
(Công ty này sau khi tái cơ cấu đã quyển thổ trọng lai và nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường.) - 失败并不可怕,可怕的是失去了卷土重来的勇气。
(Thất bại không đáng sợ, đáng sợ là đánh mất đi dũng khí để quyển thổ trọng lai.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ bài thơ Đề Ô Giang Đình (题乌江亭) của nhà thơ thời Đường là Đỗ Mục (杜牧). Câu thơ viết: 'Giang Đông tử đệ đa tài tuấn, quyển thổ trọng lai vị khả tri' (Trai trẻ Giang Đông nhiều người tài giỏi, nếu quay lại gây dựng cơ nghiệp thì chưa biết thắng bại thế nào).
- Bối cảnh lịch sử: Thành ngữ này ra đời từ cái nhìn 'nếu như' của Đỗ Mục về lịch sử, cho rằng Hạng Vũ (项羽) sau khi bại trận dưới tay Lưu Bang (刘邦) lẽ ra nên quay về Giang Đông để mưu cầu đại sự thay vì tự sát.
- Sự khác biệt văn hóa: Trong tiếng Việt, 'Quyển thổ trọng lai' vẫn giữ được sắc thái trung tính hoặc tích cực về sự nỗ lực tái xuất. Tuy nhiên, khi giao tiếp bằng tiếng Trung hiện đại, cần thận trọng vì nó thường mang nghĩa tiêu cực (biếm nghĩa).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 东山再起 (dōng shān zài qǐ): Đông sơn tái khởi; chỉ người sau khi từ chức hoặc thất bại lại ra đảm đương chức vụ quan trọng hoặc khôi phục thế lực. Thường dùng với nghĩa tích cực.
- 死灰复燃 (sǐ huī fù rán): Tử hôi phục nhiên (Tro tàn lại cháy); chỉ những thế lực xấu hoặc sự việc không hay đã bị dập tắt nay lại trỗi dậy. Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực mạnh.
- 异军突起 (yì jūn tū qǐ): Một thế lực mới đột ngột xuất hiện và phát triển nhanh chóng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一蹶不振 (yī jué bù zhèn): Nhất quyết bất chấn; chỉ việc sau một lần vấp ngã hoặc thất bại là suy sụp hoàn toàn, không gượng dậy nổi.
- 销声匿迹 (xiāo shēng nì jì): Tiêu thanh nặc tích; ẩn mình, biệt tăm biệt tích, không còn xuất hiện trước công chúng nữa.link
- 灰心丧气 (huī xīn sàng qì): Nản lòng và mất hết tinh thần.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Quyển thổ trọng lai** bắt nguồn từ một bài thơ của Đỗ Mục (杜牧), nói về việc nếu Hạng Vũ (项羽) quay lại Giang Đông để gây dựng lại cơ nghiệp thì chưa biết kết quả ra sao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong tiếng Trung hiện đại, từ này thường được dùng với nghĩa tiêu cực (biếm nghĩa) như 'virus bùng phát trở lại' hoặc 'kẻ địch phản công'. Nếu muốn nói về sự tái xuất tích cực của bản thân, người Trung Quốc thường ưu tiên dùng Đông sơn tái khởi (东山再起).
