background texture

发人深省

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: fā rén shēn xǐng
  • Bản dịch tiếng Việt: Phát nhân thâm tỉnh
  • Cấu tạo thành ngữ: 「发」(Phát động, khơi dậy hoặc làm nảy sinh)+「人」(Người, mọi người (đối tượng chịu tác động))+「深」(Sâu sắc, ở mức độ cao)+「省」(Tỉnh ngộ, xem xét lại bản thân (phát âm là xǐng))
  • Ý nghĩa: Chỉ những lời nói, bài viết hoặc sự kiện khiến con người phải suy nghĩ sâu sắc, giúp họ nhận ra những điều quan trọng hoặc tự kiểm điểm lại hành vi của mình. Nó mang sức nặng về tinh thần và giáo dục hơn là chỉ mang tính giải trí đơn thuần.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「发人深省」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính chất gợi mở và giáo dục: Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào việc mang lại sự 'tỉnh ngộ' hoặc 'thấu hiểu' chứ không chỉ đơn thuần là suy nghĩ.
  • Lưu ý về phát âm: Chữ 'Tỉnh' (省) là chữ đa âm. Trong 'Tỉnh lược' (省略) nó đọc là 'shěng', nhưng trong thành ngữ này với nghĩa 'phản tỉnh/tỉnh ngộ', nó phải được đọc là 'xǐng'.
  • Độ sâu của chủ đề: Thường được dùng cho các chủ đề có giá trị đào sâu như nhân sinh, vấn đề xã hội, đạo đức chứ không dùng cho các vấn đề hời hợt.

3. Cách dùng

「发人深省」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá tác phẩm hoặc bài diễn thuyết: Dùng để khen ngợi khi một bài thuyết trình, bộ phim, tiểu thuyết hoặc bài báo để lại ấn tượng sâu sắc và bài học quý giá cho người xem/độc giả.
    • Ví dụ:「这部电影的结局发人深省,让观众久久不能平静。」
      (Kết thúc của bộ phim này phát nhân thâm tỉnh, khiến khán giả không thể bình tâm trong một thời gian dài.)
  • Hiện tượng xã hội hoặc bài học lịch sử: Dùng khi một sự việc hoặc sai lầm trở thành lời cảnh tỉnh hoặc bài học cho xã hội và các thế hệ mai sau.
    • Ví dụ:「这次事故的原因发人深省,暴露了管理上的巨大漏洞。」
      (Nguyên nhân của vụ tai nạn lần này phát nhân thâm tỉnh, làm lộ ra những lỗ hổng khổng lồ trong quản lý.)
  • Lời khuyên hoặc lời dạy bảo: Diễn tả việc lời nói của người đi trước hoặc thầy cô chạm đến trái tim và trở thành động lực để thay đổi hành vi.
    • Ví dụ:「老师那番发人深省的话,改变了我对学习的态度。」
      (Những lời phát nhân thâm tỉnh đó của thầy giáo đã thay đổi thái độ học tập của tôi.)

Ví dụ khác:

  1. 这是一个发人深省的故事,告诉我们要珍惜眼前人。
    (Đây là một câu chuyện phát nhân thâm tỉnh, dạy chúng ta phải trân trọng những người trước mắt.)
  2. 虽然是一句玩笑话,但细想起来却发人深省。
    (Tuy chỉ là một câu nói đùa, nhưng suy nghĩ kỹ lại thì thấy phát nhân thâm tỉnh.)
  3. 历史留给我们的教训往往是发人深省的。
    (Những bài học mà lịch sử để lại cho chúng ta thường phát nhân thâm tỉnh.)
  4. 这篇社论观点犀利,读来发人深省。
    (Bài xã luận này có quan điểm sắc bén, đọc lên thấy phát nhân thâm tỉnh.)
  5. 环境污染带来的后果发人深省,我们必须采取行动。
    (Hậu quả do ô nhiễm môi trường gây ra phát nhân thâm tỉnh, chúng ta phải hành động ngay lập tức.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ câu thơ 'Dục giác văn thần chung, lệnh nhân phát thâm tỉnh' (欲觉闻晨钟, 令人发深省) trong bài 'Du Long Môn Phụng Tiên Tự' (游龙门奉先寺) của thi sĩ đời Đường - Đỗ Phủ (杜甫). Câu thơ miêu tả tâm trạng khi nghe tiếng chuông chùa buổi sớm mà đạt được sự tỉnh ngộ sâu sắc.
  • Lỗi thường gặp: Nhiều người thường viết nhầm chữ 'Tỉnh' (省 - xem xét) thành chữ 'Tỉnh' (醒 - thức tỉnh) thành 'Phát nhân thâm tỉnh' (发人深醒). Dù cả hai đều mang nghĩa thức tỉnh nhưng dạng chuẩn của thành ngữ là dùng chữ '省'.
  • Phạm vi sử dụng: Đây là cách diễn đạt khá trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc tin tức báo chí. Sử dụng trong hội thoại hàng ngày sẽ tạo ấn tượng về một người có tri thức.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Phát nhân thâm tỉnh" (发人深省) là thành ngữ dùng để mô tả những điều có ý nghĩa sâu xa, thúc đẩy sự tỉnh ngộ hoặc suy ngẫm thấu đáo. Có nguồn gốc từ thơ của Đỗ Phủ (杜甫), thành ngữ này thường được dùng để tán dương các tác phẩm nghệ thuật, sách báo hoặc bài phát biểu có khả năng lay động tâm hồn. Cần lưu ý chữ "Tỉnh" (省) ở đây được đọc là "xǐng", mang nghĩa là phản tỉnh hoặc tỉnh ngộ.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1

Bài luận thành ngữ

fā rén shēn xǐng
发人深省
Gợi suy nghĩ sâu sắc
wǒ men我们měi tiān每天dōu都huì会tīng dào听到hěn很duō多huà话,kàn dào看到hěn很duō多shì qíng事情。

Mỗi ngày chúng ta đều nghe thấy rất nhiều lời nói và nhìn thấy rất nhiều sự việc.

dà bù fèn大部分shí hòu时候,zhè xiē这些xìn xī信息jiù就xiàng像fēng风yī yàng一样,chuī吹guò过jiù就sàn散le了,bú huì不会zài在xīn lǐ心里liú xià留下hén jì痕迹。

Hầu hết thời gian, những thông tin này giống như gió thoảng qua, không để lại dấu vết gì trong lòng.

dàn但ǒu ěr偶尔,huì会yǒu有nà me那么yī shùn jiān一瞬间。

Nhưng thỉnh thoảng, sẽ có một khoảnh khắc như vậy.

yě xǔ也许shì是yī bù一部diàn yǐng电影de的jié jú结局,yě xǔ也许shì是péng yǒu朋友suí kǒu随口wèn问de的yí gè一个wèn tí问题,tū rán突然xiàng像yī kē一颗shí zǐ石子diū丢jìn进le了píng jìng平静de的shuǐ miàn水面,ràng让nǐ你tíng xià lái停下来,kāi shǐ开始chén mò沉默,bìng qiě并且sī kǎo思考hěn很jiǔ久。

Có lẽ là kết thúc của một bộ phim, có lẽ là một câu hỏi bâng quơ của người bạn, đột nhiên giống như một viên đá ném vào mặt nước tĩnh lặng, khiến bạn dừng lại, bắt đầu im lặng và suy nghĩ rất lâu.

zhōng wén中文lǐ里,yǒu有yí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门xíng róng形容zhè zhǒng这种lì liàng力量,jiào叫“fā rén shēn xǐng发人深省”。

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả sức mạnh này, gọi là 发人深省.

zhè lǐ这里de的“shěng省”,yì si意思shì是“xǐng wù醒悟”huò zhě或者“fǎn xǐng反省”。

Ở đây 省 có nghĩa là thức tỉnh hoặc phản tỉnh.

zhè ge这个cí词zuì最zǎo早de的lái yuán来源,qí shí其实hé和shēng yīn声音yǒu guān有关——jiù就xiàng像gǔ shí hòu古时候qīng chén清晨de的zhōng shēng钟声,tū rán突然qiāo xiǎng敲响,bǎ把rén人cóng从mí mí hū hū迷迷糊糊de的zhuàng tài状态zhōng中huàn xǐng唤醒。

Nguồn gốc sớm nhất của từ này thực chất có liên quan đến âm thanh — giống như tiếng chuông buổi sớm thời cổ đại, đột nhiên vang lên, đánh thức con người khỏi trạng thái mơ màng.

suǒ yǐ所以,“fā rén shēn xǐng发人深省”bù不zhǐ shì只是shuō说yī jiàn一件shì qíng事情“hěn很yǒu qù有趣”huò zhě或者“hěn很yǒu dào lǐ有道理”。

Vì vậy, 发人深省 không chỉ nói về một việc gì đó rất thú vị hay rất có lý.

tā它qiáng diào强调de的shì是yī zhǒng一种“chōng jī lì冲击力”。

Nó nhấn mạnh vào một loại sức mạnh tác động.

tā它cì pò刺破le了wǒ men我们píng shí平时xí guàn习惯de的xiǎng fǎ想法,ràng让wǒ men我们bù dé bù不得不chóng xīn重新shěn shì审视zì jǐ自己,huò zhě或者chóng xīn重新shěn shì审视zhè ge这个shì jiè世界。

Nó xuyên thấu những suy nghĩ thói quen thường ngày của chúng ta, khiến chúng ta buộc phải xem xét lại bản thân hoặc xem xét lại thế giới này.

bǐ rú比如,dāng当nǐ你dú wán读完yī běn一本guān yú关于huán jìng bǎo hù环境保护de的shū书,tū rán突然yì shí dào意识到zì jǐ自己měi tiān每天wú yì zhōng无意中làng fèi浪费le了duō shǎo多少dōng xī东西shí时;huò zhě或者dāng当nǐ你tīng dào听到yī jù一句pī píng批评,suī rán虽然yǒu xiē有些cì ěr刺耳,què却ràng让nǐ你fā xiàn发现le了zì jǐ自己yì zhí一直hū lüè忽略de的quē diǎn缺点shí时。

Ví dụ, khi bạn đọc xong một cuốn sách về bảo vệ môi trường, đột nhiên nhận ra mình đã vô tình lãng phí bao nhiêu thứ mỗi ngày; hoặc khi bạn nghe một lời phê bình, tuy hơi chói tai nhưng lại khiến bạn phát hiện ra những khuyết điểm mà mình luôn bỏ qua.

zhè xiē这些shí kè时刻,dōu都shì是“fā rén shēn xǐng发人深省”de的。

Những khoảnh khắc này đều là 发人深省.

zhè zhǒng这种gǎn jué感觉wǎng wǎng往往bìng并bù不qīng sōng轻松,shèn zhì甚至huì会ràng让rén人jué de觉得yǒu diǎn有点chén zhòng沉重。

Cảm giác này thường không hề nhẹ nhàng, thậm chí còn khiến người ta cảm thấy hơi nặng nề.

dàn但tā它fēi cháng非常zhēn guì珍贵。

Nhưng nó vô cùng quý giá.

yīn wèi因为zhǐ yǒu只有zài在“fā rén shēn xǐng发人深省”de的shí kè时刻,wǒ men我们cái才zhēn zhèng真正tíng zhǐ停止le了jī xiè机械de的shēng huó生活,kāi shǐ开始yòng xīn用心dì地qù去lǐ jiě理解shì jiè世界。

Bởi vì chỉ trong những khoảnh khắc 发人深省, chúng ta mới thực sự dừng lại cuộc sống máy móc và bắt đầu dùng tâm để thấu hiểu thế giới.

xià cì下次rú guǒ如果nǐ你yù dào遇到le了zhè zhǒng这种ràng让nǐ你xiàn rù陷入chén sī沉思de的shí kè时刻,qǐng请bú yào不要jí zhe急着duǒ kāi躲开,yīn wèi因为tā它kě néng可能shì是nǐ你chéng zhǎng成长de的kāi shǐ开始。

Lần tới nếu bạn gặp khoảnh khắc khiến mình chìm vào suy tư như vậy, xin đừng vội vàng né tránh, vì đó có thể là khởi đầu cho sự trưởng thành của bạn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 发人深省!

0/50