发愤图强
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: fā fèn tú qiáng
- Bản dịch tiếng Việt: Phát phẫn đồ cường
- Cấu tạo thành ngữ: 「发愤」(Phát phẫn: hạ quyết tâm, lấy sự phẫn chí hoặc lòng quyết tâm làm động lực để vươn lên)
+ 「图」(Đồ: mưu cầu, hướng tới, lập kế hoạch để đạt được mục tiêu) + 「强」(Cường: trở nên mạnh mẽ, cường thịnh, phú quốc cường binh) - Ý nghĩa: Không hài lòng với hiện tại, hoặc để bù đắp cho những thất bại và sự lạc hậu, một người hạ quyết tâm nỗ lực hết mình để làm cho đất nước, tổ chức hoặc bản thân trở nên mạnh mẽ và giàu có hơn. Đây là một biểu đạt mang tính tích cực và đầy nghị lực.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「发愤图强」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự khác biệt giữa "Phát phẫn" (发愤) và "Phát phấn" (发奋): "Phát phẫn" (发愤) nhấn mạnh vào quyết tâm tinh thần, lấy sự không cam chịu hoặc phẫn chí làm động lực. Trong khi đó, "Phát phấn" (发奋) tập trung vào hành động phấn đấu cụ thể. Dù hiện nay thường dùng lẫn lộn, nhưng "Phát phẫn" (发愤) mang sắc thái nhấn mạnh vào nội tâm hơn.
- Tính rõ ràng của mục tiêu: Điểm quan trọng không chỉ là sự nỗ lực đơn thuần, mà là có mục tiêu rõ ràng là "Đồ cường" (图强 - hướng tới sự mạnh mẽ). Nó bao hàm ý chí phá vỡ hiện trạng để tiến tới một giai đoạn cao hơn, như sự phục hưng của quốc gia hay sự thành đạt của cá nhân.
3. Cách dùng
「发愤图强」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự phát triển của quốc gia hoặc tổ chức: Thường được dùng như một khẩu hiệu khi tập thể đoàn kết hướng tới mục tiêu chung như làm giàu đất nước hoặc tái thiết công ty. Mang sắc thái trang trọng và chính thống.
- Ví dụ:「为了国家的未来,青年一代必须发愤图强。」
(Vì tương lai của đất nước, thế hệ trẻ phải phát phẫn đồ cường.)
- Ví dụ:「为了国家的未来,青年一代必须发愤图强。」
- Sự tự rèn luyện của cá nhân: Dùng để thể hiện quyết tâm của một người sau khi trải qua thất bại hoặc khó khăn, muốn vượt qua nghịch cảnh để đạt được thành công.
- Ví dụ:「经历这次失败后,他决定发愤图强,苦练技术。」
(Sau thất bại lần này, anh ấy quyết định phát phẫn đồ cường, khổ luyện kỹ thuật.)
- Ví dụ:「经历这次失败后,他决定发愤图强,苦练技术。」
Ví dụ khác:
- 这家企业在濒临破产之际发愤图强,终于扭亏为盈。
(Doanh nghiệp này khi đứng trước bờ vực phá sản đã phát phẫn đồ cường, cuối cùng đã chuyển lỗ thành lãi.) - 我们要发愤图强,不能总是依赖别人的帮助。
(Chúng ta phải tự mình phát phẫn đồ cường, không thể cứ mãi dựa dẫm vào sự giúp đỡ của người khác.) - 落后就要挨打,所以我们必须发愤图强。
(Lạc hậu sẽ bị bắt nạt, vì vậy chúng ta nhất định phải phát phẫn đồ cường.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh lịch sử: Trong lịch sử cận đại Trung Quốc, thành ngữ này được sử dụng rộng rãi như một khẩu hiệu cổ vũ quốc dân cùng với khái niệm Cứu vong đồ tồn (救亡图存 - cứu nước để tồn tại) trước nguy cơ xâm lược của các cường quốc.
- Biến thể cách viết: Cả Phát phẫn đồ cường (发愤图强) và Phát phấn đồ cường (发奋图强) đều được sử dụng, nhưng trong các văn cảnh lịch sử hoặc khi nhấn mạnh việc lấy sự uất ức làm động lực (ví dụ: Tư Mã Thiên (司马迁) viết Sử ký (史记) gọi là Phát phẫn trước thư (发愤著书)), chữ Phẫn (愤) thường được ưu tiên hơn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 卧薪尝胆 (wò xīn cháng dǎn): Ngọa tân thử đạm: Nằm gai nếm mật. Chịu đựng gian khổ trong thời gian dài để phục thù hoặc đạt được mục tiêu.
- 奋发有为 (fèn fā yǒu wéi): Phấn phát hữu vi: Phấn chấn tinh thần để đạt được những thành quả tốt đẹp.
- 自强不息 (zì qiáng bù xī): Tự mình nỗ lực không ngừng nghỉ.link
- 艰苦奋斗 (jiān kǔ fèn dòu): Đấu tranh gian khổ và làm việc chăm chỉ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Phát phẫn đồ cường (发愤图强)** thể hiện quyết tâm sắt đá của cá nhân hoặc tập thể khi nhận thức được khó khăn để vươn lên 'trở nên mạnh mẽ'. Nó không chỉ đơn thuần là sự nỗ lực mà còn đi kèm với sự phấn chấn về tinh thần và mục tiêu rõ ràng như làm giàu đất nước hay đạt được thành công lớn. Dù mang sắc thái trang trọng như một khẩu hiệu, thành ngữ này vẫn có thể dùng trong bối cảnh tự rèn luyện cá nhân.
