可乘之机
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: kě chéng zhī jī
- Bản dịch tiếng Việt: Khả thừa chi cơ
- Cấu tạo thành ngữ: 「可」(Có thể (Khả))
+ 「乘」(Thừa cơ, lợi dụng (Thừa)) + 「之」(Trợ từ sở hữu (Chi)) + 「机」(Cơ hội, thời cơ (Cơ)) - Ý nghĩa: Chỉ cơ hội có thể lợi dụng được do sự sơ hở hoặc điểm yếu của đối phương. Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này thường được dùng với nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh vào việc phòng thủ để không để lộ sơ hở cho kẻ xấu lợi dụng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「可乘之机」 bao gồm các sắc thái sau.
- Góc nhìn phòng thủ: Mặc dù có thể hiểu là 'cơ hội để tấn công', nhưng trong tiếng Hán hiện đại, cách dùng 'không cho... cơ hội lợi dụng' (不给...可乘之机) để nhắc nhở sự cảnh giác chiếm ưu thế tuyệt đối.
- Sắc thái của từ 'Sơ hở': Đây không phải là một 'cơ hội tốt' thông thường, mà là một 'điểm yếu' phát sinh từ sai lầm, sự lơ là hoặc bất hòa của đối phương.
3. Cách dùng
「可乘之机」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cảnh giác và phòng ngừa: Thường dùng trong bối cảnh an ninh, phòng chống tội phạm hoặc cạnh tranh để nhắc nhở không được lơ là.
- Ví dụ:「我们要加强网络安全管理,不给黑客任何可乘之机。」
(Chúng ta cần tăng cường quản lý an ninh mạng, không để cho tin tặc bất kỳ cơ hội lợi dụng nào.)
- Ví dụ:「我们要加强网络安全管理,不给黑客任何可乘之机。」
- Quan hệ nhân sự và tổ chức: Cảnh báo rằng sự mất đoàn kết nội bộ sẽ tạo điều kiện cho kẻ thù bên ngoài xâm nhập.
- Ví dụ:「团队内部如果不团结,就会给竞争对手可乘之机。」
(Nếu nội bộ nhóm không đoàn kết, sẽ tạo ra sơ hở cho đối thủ khai thác.)
- Ví dụ:「团队内部如果不团结,就会给竞争对手可乘之机。」
- Đối phó với lừa đảo: Dùng như một lời khuyên để tránh việc bất cẩn cá nhân bị tội phạm lợi dụng.
- Ví dụ:「不要轻易透露个人信息,以免给骗子可乘之机。」
(Đừng dễ dàng tiết lộ thông tin cá nhân để tránh tạo ra cơ hội cho kẻ lừa đảo lợi dụng.)
- Ví dụ:「不要轻易透露个人信息,以免给骗子可乘之机。」
Ví dụ khác:
- 由于防守队员的失误,给了对方前锋可乘之机。
(Do sai lầm của hậu vệ, đối phương đã có cơ hội ghi bàn.) - 只有做好充分准备,才不会给敌人留下可乘之机。
(Chỉ khi chuẩn bị đầy đủ, chúng ta mới không để lại sơ hở cho kẻ thù.) - 这种模糊的规章制度很容易给投机取巧者可乘之机。
(Những quy định mơ hồ như thế này rất dễ tạo kẽ hở cho những kẻ đầu cơ trục lợi.) - 一定要保持冷静,不要让愤怒给对手可乘之机。
(Nhất định phải giữ bình tĩnh, đừng để sự giận dữ tạo ra điểm yếu cho đối thủ lợi dụng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ Tấn Thư (晋书), phần Lữ Toản Truyện (吕纂传) có chép: 'Đợi khả thừa chi cơ, nhiên hậu nhất cử đãng diệt' (待可乘之机,然后一举荡灭 - Đợi cơ hội có thể lợi dụng được, sau đó một phen quét sạch).
- Phạm vi sử dụng: Đây là một cách diễn đạt trang trọng, thường xuyên xuất hiện trong tin tức thời sự, kinh doanh và bình luận thể thao.
- Phân biệt: Có một cách nói tương tự là Hữu cơ khả thừa (有机可乘), nhưng cụm từ này thường dùng để mô tả trạng thái 'có cơ hội để lợi dụng', trong khi Khả thừa chi cơ (可乘之机) đóng vai trò là một cụm danh từ, thường làm tân ngữ cho cụm 'không cho phép' (不给).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 有机可乘 (yǒu jī kě chéng): Có cơ hội để lợi dụng, có sơ hở để xâm nhập.
- 乘虚而入 (chéng xū ér rù): Thừa hư nhi nhập; lợi dụng lúc đối phương sơ hở để tấn công.
- 投机取巧 (tóu jī qǔ qiǎo): Tận dụng cơ hội để trục lợi cho bản thân, thường bằng những thủ đoạn khôn ngoan nhưng không chính đáng.link
- 乘人之危 (chéng rén zhī wēi): Lợi dụng lúc người khác gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无懈可击 (wú xiè kě jī): Vô giải khả kích; hoàn hảo đến mức không có sơ hở nào để tấn công.
- 无隙可乘 (wú xì kě chéng): Vô khích khả thừa; hoàn toàn không có kẽ hở nào để lợi dụng.
- 万无一失 (wàn wú yī shī): Tuyệt đối an toàn, không có bất kỳ sai sót nào.link
6. Tóm tắt
Khả thừa chi cơ (可乘之机) là thành ngữ chỉ những "sơ hở" hoặc "điểm yếu" mà đối phương có thể lợi dụng. Mặc dù gốc gác từ binh pháp chỉ cơ hội tấn công, nhưng ngày nay nó thường xuất hiện trong các cụm từ như "không để lộ sơ hở" (不给可乘之机) để nhắc nhở về sự cảnh giác. Đây là biểu đạt rất phổ biến trong lĩnh vực an ninh và kinh doanh.
