background texture

司空见惯

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: sī kōng jiàn guàn
  • Bản dịch tiếng Việt: Ty không kiến quán
  • Cấu tạo thành ngữ: 司空Ty không (tên một chức quan thời cổ), ở đây chỉ Lý Thân (李绅)Nhìn thấy, kiến vănQuen thuộc, thói quen
  • Ý nghĩa: Chỉ một sự vật hoặc hiện tượng xảy ra quá thường xuyên đến mức người ta nhìn quen mắt và không còn cảm thấy lạ lẫm hay kinh ngạc nữa.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

司空见惯 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh vào sự "Quen thuộc": Không chỉ đơn thuần là 'nhiều', thành ngữ này còn bao hàm sắc thái tâm lý là người xem đã trở nên 'trơ' hoặc chấp nhận nó như một điều hiển nhiên.
  • Tính trung lập hoặc phê phán: Có thể dùng trung lập cho các hiện tượng tự nhiên, nhưng thường được dùng với ý phê phán khi nói về các tệ nạn hoặc thói quen xấu đang tràn lan.

3. Cách dùng

司空见惯 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Hiện tượng xã hội: Dùng để mô tả những hiện tượng xảy ra phổ biến trong xã hội mà mọi người không còn để tâm.
    • Ví dụ:这种网络诈骗手段已经司空见惯,但还是有人上当。
      Thủ đoạn lừa đảo qua mạng này đã ty không kiến quán rồi, nhưng vẫn có người mắc bẫy.)
  • Cảnh tượng thường nhật: Dùng trong môi trường cụ thể, nơi một việc có vẻ đặc biệt với người ngoài nhưng lại là bình thường với người trong cuộc.
    • Ví dụ:对于急诊室的医生来说,这种紧张的场面早已司空见惯
      Đối với các bác sĩ phòng cấp cứu, những cảnh tượng căng thẳng như thế này từ lâu đã là ty không kiến quán.)
  • Phê phán thói xấu: Dùng để chỉ trích những thói quen xấu đã trở nên phổ biến và bị xem nhẹ.
    • Ví dụ:随地乱扔垃圾的现象在某些景区似乎已司空见惯
      Hiện tượng vứt rác bừa bãi dường như đã trở nên ty không kiến quán ở một số khu du lịch.)

Ví dụ khác:

  1. 现在的孩子玩智能手机已经是司空见惯的事情了。
    Việc trẻ em ngày nay chơi điện thoại thông minh đã là chuyện ty không kiến quán rồi.
  2. 他对这种不公平的待遇早已司空见惯,不再抱怨了。
    Anh ấy đã sớm ty không kiến quán với sự đối xử bất công này nên không còn phàn nàn nữa.
  3. 这种加班文化在这个行业里司空见惯
    Văn hóa tăng ca này là chuyện ty không kiến quán trong ngành này.
  4. 起初我觉得很奇怪,但住久了也就司空见惯了。
    Lúc đầu tôi thấy rất lạ, nhưng ở lâu rồi cũng ty không kiến quán.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ một bài thơ của Lưu Vũ Tích (刘禹锡) thời nhà Đường. Khi ông dự tiệc tại nhà người bạn là Lý Thân (李绅), người đang giữ chức Ty không (司空), ông thấy cảnh ca kỹ phục vụ xa hoa nên đã viết: 'Ty không kiến quán hồn nhàn sự' (司空见惯浑闲事), ý nói ngài Ty không nhìn quen rồi nên thấy bình thường.
  • Sự chuyển biến ý nghĩa: Ban đầu cụm từ này chỉ việc quen với lối sống xa hoa, nhưng hiện nay ý nghĩa đã mở rộng để chỉ bất kỳ sự việc nào thường thấy, không còn lạ lẫm.
  • Lưu ý sử dụng: Chủ ngữ thường là sự vật hoặc hiện tượng. Nếu muốn nói một người đã quen với việc gì, thường dùng cấu trúc 'A đối với B đã ty không kiến quán' (A 对 B 早已司空见惯).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Ty không kiến quán** (司空見慣) là thành ngữ mô tả trạng thái mọi người đã quá quen thuộc với một sự việc nào đó nên không còn ngạc nhiên. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các cách nói như "chuyện thường ở huyện" hay "chuyện cơm bữa". Dù ban đầu dùng để chỉ sự quen thuộc với cảnh xa hoa, ngày nay nó được dùng rộng rãi cho cả các hiện tượng xã hội và đời sống thường nhật.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 司空见惯!

0/50