background texture

吃苦耐劳

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: chī kǔ nài láo
  • Bản dịch tiếng Việt: Khiết khổ nại lao (Chịu thương chịu khó)
  • Cấu tạo thành ngữ: Nếm trải, chịu đựng (trong ngữ cảnh này không phải là 'ăn' thực phẩm)Khổ cực, gian khổ, vất vảChịu đựng, nhẫn nại, bền bỉLao động, công việc mệt nhọc, nhọc nhằn
  • Ý nghĩa: Chịu đựng được môi trường khắc nghiệt hoặc cuộc sống nghèo khó (khổ) và không ngại làm những công việc vất vả (lao) để hoàn thành nhiệm vụ. Đây là một thành ngữ mang ý nghĩa rất tích cực, thường dùng để khen ngợi tính cách hoặc thái độ làm việc của một người.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

吃苦耐劳 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự dẻo dai về tinh thần và thể chất: Thành ngữ này không chỉ nói về việc 'làm việc', mà còn nhấn mạnh sự kiên cường trước môi trường tồi tệ hoặc áp lực tinh thần cực lớn.
  • Đức tính truyền thống: Trong văn hóa Á Đông, sự cần cù và nhẫn nại là một trong những đức tính được tôn trọng nhất, và thành ngữ này là biểu tượng cho giá trị đó.

3. Cách dùng

吃苦耐劳 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tuyển dụng và đánh giá nhân sự: Thường xuất hiện trong các yêu cầu tuyển dụng hoặc khi đánh giá thái độ làm việc của nhân viên, đặc biệt là các công việc yêu cầu thể lực hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
    • Ví dụ:这份工作需要经常出差,必须是吃苦耐劳的人才能胜任。
      Công việc này cần đi công tác thường xuyên, phải là người chịu thương chịu khó mới có thể đảm đương được.)
  • Kể về sự nỗ lực hoặc khen ngợi quá khứ: Dùng để ca ngợi nỗ lực của những người khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng hoặc những người thành công từ hoàn cảnh nghèo khó.
    • Ví dụ:凭着吃苦耐劳的精神,他白手起家创办了这家公司。
      Nhờ tinh thần chịu thương chịu khó, ông ấy đã tay trắng lập nghiệp và sáng lập nên công ty này.)

Ví dụ khác:

  1. 现在的年轻人很少有像老一辈那样吃苦耐劳的了。
    Giới trẻ ngày nay ít ai còn chịu thương chịu khó như thế hệ đi trước.
  2. 要想在竞争激烈的社会中立足,首先要学会吃苦耐劳
    Muốn đứng vững trong xã hội cạnh tranh khốc liệt, trước tiên phải học cách chịu thương chịu khó.
  3. 这支探险队队员个个吃苦耐劳,最终完成了任务。
    Các thành viên trong đội thám hiểm này ai nấy đều chịu thương chịu khó, cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Bối cảnh xã hội: Trong văn hóa nông nghiệp lúa nước của Việt Nam và Trung Quốc, việc 'ăn khổ' (吃苦) được coi là quá trình rèn luyện để trưởng thành. Có câu tục ngữ tương đồng là 'Khổ tận cam lai' (苦尽甘来) - hết khổ đến sướng.
  • Sắc thái hiện đại: Mặc dù giới trẻ ngày nay có xu hướng phản đối việc tôn vinh quá mức sự lao động cực nhọc (văn hóa làm việc quá sức), nhưng trong các văn bản chính thức hoặc sơ yếu lý lịch, đây vẫn là một điểm cộng lớn để thể hiện sự tận tụy.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Khiết khổ nại lao** (吃苦耐劳) là thành ngữ thể hiện tinh thần chịu đựng gian khổ, không ngại khó khăn vất vả. Trong văn hóa Việt Nam, đức tính này tương đồng với truyền thống **chịu thương chịu khó**, là một trong những tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá con người và là lời khen ngợi cao quý dành cho sự cần cù, nhẫn nại.

Bài luận thành ngữ

chī kǔ nài láo
吃苦耐劳
Chịu thương chịu khó
shēng huó生活wǒ men我们zǒngxī wàng希望néngduōyì diǎn一点tiánshǎoyì diǎn一点

Trong cuộc sống, chúng ta luôn hy vọng có thêm một chút ngọt ngào và bớt đi một chút đắng cay.

shuídōuxǐ huān喜欢shū fú舒服derì zi日子xǐ huān喜欢shì qíng事情shùn shùn lì lì顺顺利利

Ai cũng thích những ngày tháng thoải mái, thích mọi việc diễn ra suôn sẻ.

dàn shì但是xiàn shí现实wǎng wǎng往往bìngwán měi完美

Nhưng thực tế thường không hoàn hảo.

wèi le为了zuò chéng做成yī jiàn一件dà shì大事huò zhě或者wèi le为了zhào gù照顾hǎojiā rén家人wǒ men我们cháng cháng常常bù dé bù不得不miàn duì面对nà xiē那些jiān nán艰难kū zào枯燥shèn zhì甚至chén zhòng沉重deshí kè时刻

Để làm nên việc lớn, hoặc để chăm sóc tốt cho gia đình, chúng ta thường phải đối mặt với những khoảnh khắc gian nan, tẻ nhạt, thậm chí là nặng nề.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来zàn měi赞美zhè zhǒng这种miàn duì面对kùn nán困难detài dù态度jiàochī kǔ nài láo吃苦耐劳

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để ca ngợi thái độ đối mặt với khó khăn này, gọi là 吃苦耐劳.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnfēi cháng非常qiáng

Cụm từ này có tính hình ảnh rất mạnh mẽ.

shǒu xiān首先shìchī kǔ吃苦

Đầu tiên là 吃苦.

zàizhōng wén中文deluó jí逻辑kùn nán困难tòng kǔ痛苦zhǐ shì只是yòng lái用来kàndezhǐ shì只是yòng lái用来zhàn shèng战胜deér shì而是yàoxiàngshí wù食物yī yàng一样chīxià qù下去

Trong logic của tiếng Trung, khó khăn và đau khổ không chỉ để nhìn hay để vượt qua, mà là để ăn như thức ăn.

zhètīng qǐ lái听起来yǒu diǎn有点cán kù残酷dànqí shí其实bāo hán包含zheyī zhǒng一种shēn céng深层dezhì huì智慧yì wèi zhe意味着jiān nán艰难xiāo huà消化diàoràngchéng wéi成为shēng mìng生命néng liàng能量deyī bù fèn一部分érbú shì不是bèixià pǎo吓跑

Điều này nghe có vẻ hơi tàn nhẫn, nhưng thực ra nó chứa đựng một trí tuệ sâu sắc: nó có nghĩa là bạn tiêu hóa những gian khổ, để nó trở thành một phần năng lượng sống của bạn, thay vì bị nó làm cho khiếp sợ mà bỏ chạy.

jiē zhe接着shìnài láo耐劳

Tiếp theo là 耐劳.

nàishìnài lì耐力shìjīng dé qǐ经得起

耐 là sự nhẫn nại, là khả năng chịu đựng được.

láoshìláo lèi劳累shìnà xiē那些chóng fù重复debìngqīng sōng轻松degōng zuò工作

劳 là sự lao nhọc, là những công việc lặp đi lặp lại và không hề nhẹ nhàng.

hé qǐ lái合起来chī kǔ nài láo吃苦耐劳miáo shù描述debú shì不是yī zhǒng一种shùn jiān瞬间debào fā lì爆发力ér shì而是yī zhǒng一种cháng qī长期dechéng shòu lì承受力

Kết hợp lại, 吃苦耐劳 mô tả không phải là một sức mạnh bộc phát tức thời, mà là một sức chịu đựng lâu dài.

wǒ men我们zàishén me yàng什么样derénshēn shàng身上huìkàn dào看到zhè zhǒng这种pǐn zhì品质ne

Chúng ta thấy phẩm chất này ở những kiểu người nào?

yě xǔ也许shìyí gè一个wèi le为了mèng xiǎng梦想zhùzàidì xià shì地下室měi tiān每天gōng zuò工作shí jǐ gè十几个xiǎo shí小时dechuàng yè zhě创业者yě xǔ也许shìnà xiē那些wèi le为了rànghái zi孩子shàng xué上学zàifēng yǔ风雨mò mò默默gōng zuò工作defù mǔ父母

Có lẽ là một người khởi nghiệp sống trong tầng hầm, làm việc hơn mười tiếng mỗi ngày vì ước mơ; có lẽ là những bậc cha mẹ âm thầm làm việc trong mưa gió để con cái được đến trường.

tā men他们bìngbú shì不是gǎn jué感觉bú dào不到lèibú shì不是tiān shēng天生jiùxǐ huān喜欢shòu zuì受罪

Họ không phải là không cảm thấy mệt mỏi, cũng không phải sinh ra đã thích chịu khổ.

tā men他们zhǐ shì只是yōng yǒu拥有yī zhǒng一种tè shū特殊denéng lì能力zàishēn tǐ身体hěnlèixīn lǐ心里hěndeshí hòu时候yī rán依然bào yuàn抱怨fàng qì放弃shǒu tóu手头deshì qíng事情zuò wán做完

Họ chỉ sở hữu một năng lực đặc biệt: khi cơ thể rất mệt, lòng rất đắng cay, họ vẫn không than vãn, không bỏ cuộc, hoàn thành công việc đang làm.

xiàn dài现代shè huì社会dà jiā大家dōuzàizhuī qiú追求xiào lǜ效率zhuī qiú追求kuài lè快乐

Trong xã hội hiện đại, mọi người đều theo đuổi hiệu quả và hạnh phúc.

yǒu shí hòu有时候chī kǔ nài láo吃苦耐劳tīng qǐ lái听起来xiàngshìyí gè一个yǒu diǎn有点guò shí过时delǎo

Đôi khi, 吃苦耐劳 nghe có vẻ như một từ cũ kỹ hơi lỗi thời.

dànqí shí其实yī rán依然shìhěnduōchéng gōng成功bèi hòu背后zuìzhēn shí真实dedǐ sè底色

Nhưng thực ra, nó vẫn là nền tảng chân thực nhất đằng sau nhiều thành công.

tí xǐng提醒wǒ men我们zhēn zhèng真正deqiáng zhuàng强壮bù jǐn jǐn不仅仅shìnéngjǔ qǐ举起duō zhòng多重dedōng xī东西ér shì而是dāngshēng huó生活biàn dé变得cū cāo粗糙chén zhòng沉重shíyī rán依然néng gòu能够wěn wěn dì稳稳地jiē zhù接住bìng qiě并且jì xù继续xiàng qián向前zǒu

Nó nhắc nhở chúng ta rằng: sức mạnh thực sự không chỉ là việc có thể nâng được vật nặng bao nhiêu, mà là khi cuộc sống trở nên thô ráp và nặng nề, bạn vẫn có thể vững vàng đón nhận nó và tiếp tục tiến về phía trước.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 吃苦耐劳!

0/50