background texture

各奔前程

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: gè bèn qián chéng
  • Bản dịch tiếng Việt: Các bôn tiền trình (各奔前程)
  • Cấu tạo thành ngữ: Mỗi, các (từng người một)Bôn ba, chạy hướng tới (mục tiêu)前程Tiền trình (tiền đồ, tương lai, triển vọng sự nghiệp)
  • Ý nghĩa: Mọi người chia tay nhau, mỗi người đi theo con đường riêng để theo đuổi mục tiêu hoặc tương lai của mình. Thành ngữ này thường được dùng trong các bước ngoặt như tốt nghiệp hoặc giải tán tổ chức, mang sắc thái trung tính nhưng đôi khi cũng gợi lên sự chia ly đầy luyến tiếc.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

各奔前程 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự theo đuổi cá nhân: Nhấn mạnh việc kết thúc các hoạt động tập thể hoặc cuộc sống chung để cá nhân bắt đầu hành động vì lợi ích hoặc mục tiêu riêng của mình.
  • Sự chia ly hướng tới tương lai: Vì có chứa từ Tiền trình (前程 - tương lai), thành ngữ này không chỉ nói về việc xa nhau mà còn mang hàm ý hướng tới triển vọng phía trước, thường dùng trong bối cảnh tích cực như tốt nghiệp hay chuyển việc.

3. Cách dùng

各奔前程 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tốt nghiệp / Khởi đầu mới: Sử dụng khi bạn bè cùng lớp chia tay sau khi tốt nghiệp để bắt đầu cuộc sống riêng, mang sắc thái vừa bùi ngùi vừa hy vọng.
    • Ví dụ:大学毕业后,同学们各奔前程,很少有机会再聚在一起。
      Sau khi tốt nghiệp đại học, các bạn cùng lớp mỗi người một ngả, hiếm khi có cơ hội tụ họp lại với nhau.)
  • Giải tán tổ chức / Ngừng hợp tác: Mô tả tình huống một công ty hoặc đội ngũ giải thể và các thành viên tản ra các nơi khác nhau để phát triển sự nghiệp.
    • Ví dụ:项目结束后,团队成员便各奔前程,去了不同的公司发展。
      Sau khi dự án kết thúc, các thành viên trong nhóm đường ai nấy đi, đến các công ty khác nhau để phát triển.)
  • Chia tay do bất đồng quan điểm: Có thể dùng khi lý tưởng không còn phù hợp và quyết định tách riêng. Trong trường hợp này, sắc thái có phần lạnh lùng hơn.
    • Ví dụ:既然我们的理念不同,不如就此各奔前程吧。
      Vì lý tưởng của chúng ta đã khác nhau, chi bằng từ nay đường ai nấy đi cho xong.)

Ví dụ khác:

  1. 天下没有不散的筵席,我们终究要各奔前程
    Tiệc vui nào rồi cũng đến lúc tàn, chúng ta cuối cùng cũng phải mỗi người một ngả.
  2. 曾经的战友如今各奔前程,有的经商,有的从政。
    Những chiến hữu năm xưa giờ đây mỗi người một hướng, người thì kinh doanh, kẻ lại làm chính trị.
  3. 兄弟俩长大后各奔前程,在不同的城市安了家。
    Hai anh em sau khi trưởng thành đã đi theo những con đường riêng và lập nghiệp ở những thành phố khác nhau.
  4. 不要因为各奔前程而感到悲伤,这是成长的必经之路。
    Đừng vì việc phải chia tay mỗi người một ngả mà cảm thấy đau buồn, bởi đó là con đường tất yếu của sự trưởng thành.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là biểu đạt cực kỳ phổ biến trong mùa tốt nghiệp hoặc các buổi tiệc chia tay. Nhờ có từ Tiền trình (前程), nó giúp người nói gửi gắm lời chúc thành công đến đối phương thay vì chỉ là một lời chào tạm biệt thông thường.
  • Phân biệt với từ gần nghĩa: Thành ngữ này rất giống với Các bôn đông tây (各奔东西), nhưng Các bôn đông tây nhấn mạnh vào việc 'xa cách về mặt địa lý' và mang tính khẩu ngữ hơn. Trong khi đó, Các bôn tiền trình (各奔前程) tập trung vào 'sự nghiệp và mục tiêu tương lai', mang sắc thái trang trọng và văn viết hơn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Các bôn tiền trình (各奔前程) mô tả việc mọi người chia tay để hướng tới những mục tiêu tương lai riêng biệt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tốt nghiệp hoặc khi một nhóm giải thể, mang theo lời chúc phúc cho sự thành công của mỗi cá nhân trên con đường mới. Thay vì chỉ nói về sự xa cách địa lý, thành ngữ này nhấn mạnh vào sự khác biệt trong định hướng cuộc đời.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 各奔前程!

0/50