大惊小怪
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: dà jīng xiǎo guài
- Bản dịch tiếng Việt: Đại kinh tiểu quái
- Cấu tạo thành ngữ: 「大」(Lớn, mang tính chất thái quá)
+ 「惊」(Kinh ngạc, hoảng hốt) + 「小」(Nhỏ nhặt, tầm thường) + 「怪」(Lấy làm lạ, trách cứ) - Ý nghĩa: Tỏ ra vô cùng kinh ngạc hoặc làm ầm ĩ trước những sự việc nhỏ nhặt, không đáng kể. Thường dùng để phê phán phản ứng thái quá của ai đó hoặc khuyên ngăn họ không nên quá hốt hoảng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「大惊小怪」 bao gồm các sắc thái sau.
- Phê phán phản ứng thái quá: Chỉ trạng thái có phản ứng lớn không tương xứng với những sự việc khách quan vốn được coi là 'bình thường' hoặc 'nhỏ nhặt'.
- Tần suất sử dụng ở dạng phủ định: Mặc dù bản thân thành ngữ chỉ sự kinh ngạc quá mức, nhưng trong giao tiếp thực tế, nó thường được dùng ở dạng phủ định như 'Không có gì đáng ngạc nhiên'.
- Ngụ ý về sự thiếu kinh nghiệm: Đôi khi nó hàm chứa sắc thái rằng người đó vì thiếu hiểu biết về thế giới hoặc thiếu kinh nghiệm nên mới ngạc nhiên trước những điều hiển nhiên.
3. Cách dùng
「大惊小怪」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khi khuyên ngăn đối phương (dạng phủ định): Đây là cách dùng phổ biến nhất để nói với ai đó rằng sự việc là bình thường, hãy bình tĩnh lại.
- Ví dụ:「这种事情在这里很常见,你不必大惊小怪。」
(Chuyện này ở đây thường xuyên xảy ra, bạn không cần phải đại kinh tiểu quái như vậy.)
- Ví dụ:「这种事情在这里很常见,你不必大惊小怪。」
- Khi phê phán phản ứng của người khác: Dùng để chỉ trích người khác là làm quá vấn đề hoặc thiếu bản lĩnh trước những việc nhỏ.
- Ví dụ:「他只不过是擦破了点皮,你就大惊小怪地要叫救护车?」
(Anh ấy chỉ bị trầy da một chút thôi, mà cậu đã đại kinh tiểu quái đòi gọi cả xe cấp cứu sao?)
- Ví dụ:「他只不过是擦破了点皮,你就大惊小怪地要叫救护车?」
- Khi nhấn mạnh sự bình tĩnh của bản thân: Dùng trong ngữ cảnh khẳng định rằng sự việc nằm trong dự tính và không có gì phải hốt hoảng.
- Ví dụ:「股市波动是很正常的,大家别大惊小怪。」
(Thị trường chứng khoán biến động là chuyện bình thường, mọi người đừng đại kinh tiểu quái.)
- Ví dụ:「股市波动是很正常的,大家别大惊小怪。」
Ví dụ khác:
- 现在的孩子都会用平板电脑,这没什么可大惊小怪的。
(Trẻ con bây giờ đều biết dùng máy tính bảng, chuyện này chẳng có gì đáng đại kinh tiểu quái cả.) - 别一副大惊小怪的样子,我又不是第一次迟到了。
(Đừng có làm vẻ mặt đại kinh tiểu quái như thế, tôi đâu phải lần đầu đi muộn.) - 由于没见过世面,他对城里的一切都感到大惊小怪。
(Vì chưa từng trải đời, anh ấy cảm thấy đại kinh tiểu quái với mọi thứ ở thành phố.) - 这只是个小感冒,不用大惊小怪地去医院。
(Chỉ là cảm mạo nhẹ thôi, không cần phải đại kinh tiểu quái mà đi bệnh viện đâu.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ mang tính khẩu ngữ, được sử dụng cực kỳ thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
- Cấu trúc phủ định cố định: Các cụm từ như 'Chẳng có gì đáng đại kinh tiểu quái' (没什么大惊小怪的) hay 'Không cần phải đại kinh tiểu quái' (不必大惊小怪) là những câu cửa miệng hữu ích để trấn an người khác.
- Phân biệt với các biểu hiện tương tự: Nó gần nghĩa với 'Tiểu đề đại tác' (小题大做) - tương đương 'Chuyện bé xé ra to', nhưng 'Đại kinh tiểu quái' tập trung vào 'phản ứng tâm lý/sự kinh ngạc', còn 'Tiểu đề đại tác' tập trung vào 'hành động/cách xử lý vấn đề quá mức'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 少见多怪 (shǎo jiàn duō guài): Thiếu kiến thức, ít trải nghiệm nên thấy chuyện bình thường cũng cho là lạ (Thiểu kiến đa quái).
- 小题大做 (xiǎo tí dà zuò): Chuyện bé xé ra to, làm việc nhỏ mà cứ như việc lớn (Tiểu đề đại tác).link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Chuyện xảy ra thường xuyên, không có gì là lạ (Ty không kiến quán).link
- 见怪不怪 (jiàn guài bú guài): Thấy chuyện lạ mà không cho là lạ, giữ thái độ bình thản (Kiến quái bất quái).
- 不足为怪 (bù zú wéi guài): Không có gì đáng ngạc nhiên.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Đại kinh tiểu quái (大惊小怪)** mô tả trạng thái kinh ngạc và làm quá vấn đề trước những chuyện tầm thường. Trong tiếng Việt, cụm từ Hán Việt này rất phổ biến. Nó thường được dùng ở dạng phủ định như '没什么大惊小怪的' (Không có gì đáng đại kinh tiểu quái cả) để trấn an đối phương hoặc nhận xét về sự thiếu trải đời của một người.
