如坐针毡
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: rú zuò zhēn zhān
- Bản dịch tiếng Việt: Như tọa châm chiên (如坐针毡)
- Cấu tạo thành ngữ: 「如」(Giống như (biểu thị sự so sánh))
+ 「坐」(Ngồi) + 「针」(Cái kim) + 「毡」(Tấm thảm lông hoặc thảm nỉ (chiên)) - Ý nghĩa: Mô tả trạng thái tâm lý cực kỳ bất an, lo lắng hoặc khó chịu, giống như đang ngồi trên một tấm thảm có cắm đầy kim. Tương đương với thành ngữ "như ngồi trên đống lửa" hoặc "như ngồi trên bàn chông" trong tiếng Việt.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「如坐针毡」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự khó chịu tột độ: Không chỉ là lo lắng thông thường, thành ngữ này nhấn mạnh cảm giác đau đớn về tinh thần đến mức muốn trốn chạy khỏi hoàn cảnh hiện tại.
- Biểu hiện ra bên ngoài: Ám chỉ những phản ứng cơ thể do lo âu gây ra như bồn chồn, đổ mồ hôi hột hoặc không thể ngồi yên một chỗ.
3. Cách dùng
「如坐针毡」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khi bị phê bình hoặc chỉ trích: Dùng để diễn tả cảm giác bối rối, hổ thẹn khi lỗi lầm bị phát hiện hoặc khi phải nhận những lời khiển trách nặng nề.
- Ví dụ:「听着老板严厉的批评,他低着头,如坐针毡。」
(Nghe lời phê bình nghiêm khắc của sếp, anh ấy cúi đầu, cảm thấy như ngồi trên đống lửa.)
- Ví dụ:「听着老板严厉的批评,他低着头,如坐针毡。」
- Khi che giấu bí mật hoặc lời nói dối: Mô tả sự sợ hãi, không thể giữ bình tĩnh vì lo sợ sự thật sẽ bị phơi bày.
- Ví dụ:「警察询问案情时,那个嫌疑人神色慌张,如坐针毡。」
(Khi cảnh sát hỏi về vụ án, nghi phạm đó lộ vẻ hoảng loạn, như ngồi trên bàn chông.)
- Ví dụ:「警察询问案情时,那个嫌疑人神色慌张,如坐针毡。」
- Sự lo âu khi chờ đợi kết quả: Dùng khi đang chờ đợi một kết quả quan trọng (như phẫu thuật hay thi cử) trong trạng thái cực kỳ lo lắng.
- Ví dụ:「手术室的灯一直亮着,家属们在外面等得如坐针毡。」
(Đèn phòng phẫu thuật vẫn sáng, người nhà đứng ngoài đợi mà lòng như ngồi trên đống lửa.)
- Ví dụ:「手术室的灯一直亮着,家属们在外面等得如坐针毡。」
Ví dụ khác:
- 在这个全是陌生人的高端聚会上,由于穿着不得体,他感到如坐针毡。
(Tại bữa tiệc cao cấp toàn người lạ này, vì mặc đồ không phù hợp nên anh ấy cảm thấy như ngồi trên bàn chông.) - 虽然大家都在笑,但心里有愧的他却如坐针毡。
(Dù mọi người đều đang cười nói, nhưng vì có lỗi trong lòng nên anh ta lại thấy như ngồi trên đống lửa.) - 等待面试结果的那几分钟,简直让人如坐针毡。
(Vài phút chờ đợi kết quả phỏng vấn thật sự khiến người ta như ngồi trên đống lửa.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ cuốn *Tấn Thư* (晋书), phần *Đỗ Tích truyện* (杜锡传). Đỗ Tích (杜锡) là một vị quan thường xuyên đưa ra lời can gián thẳng thắn cho Thái tử (太子). Thái tử vì ghét ông nên đã lén đặt kim vào tấm thảm lông (chiên - 毡) mà ông hay ngồi, khiến ông bị đâm chảy máu khi ngồi xuống.
- Liên hệ ngôn ngữ: Trong tiếng Việt, hình ảnh "ngồi trên đống lửa" hoặc "ngồi trên bàn chông" có sự tương đồng hoàn hảo về mặt ý nghĩa và cảm xúc với thành ngữ này.
- Phạm vi sử dụng: Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này chủ yếu dùng để ẩn dụ cho nỗi đau tinh thần hoặc sự lo lắng, không còn dùng để chỉ nỗi đau thể xác đơn thuần.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 坐立不安 (zuò lì bù ān): Tọa lập bất an; đứng ngồi không yên vì lo lắng hoặc bồn chồn.
- 芒刺在背 (máng cì zài bèi): Mang thứ tại bối; như có gai đâm sau lưng, cảm giác cực kỳ bất an và sợ hãi.
- 提心吊胆 (tí xīn diào dǎn): Trong trạng thái lo lắng và sợ hãi.link
- 七上八下 (qī shàng bā xià): Trong trạng thái lo lắng và bất an.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 泰然自若 (tài rán zì ruò): Thái nhiên tự nhược; điềm tĩnh, thản nhiên như không có chuyện gì xảy ra.
- 悠闲自在 (yōu xián zì zài): Du nhàn tự tại; thong dong, tự tại, không có gì phải lo nghĩ.
- 从容不迫 (cóng róng bù pò): Bình tĩnh và không vội vàng.link
- 心安理得 (xīn ān lǐ dé): Cảm thấy thanh thản và lương tâm trong sạch.link
6. Tóm tắt
"Như tọa châm chiên" (如坐针毡) là thành ngữ diễn tả sự bồn chồn, lo âu tột độ khiến một người không thể ngồi yên. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng hình ảnh "đống lửa" hoặc "bàn chông" để diễn đạt cảm giác tương tự khi đối mặt với sai lầm hoặc chờ đợi kết quả quan trọng.
