background texture

孤陋寡闻

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: gū lòu guǎ wén
  • Bản dịch tiếng Việt: Cô lậu quả văn
  • Cấu tạo thành ngữ: Cô độc, học một mình không có bạn bè trao đổiNông cạn, hẹp hòi (về kiến thức)Ít ỏiNghe thấy, kiến thức, trải nghiệm
  • Ý nghĩa: Học vấn nông cạn, kiến thức và trải nghiệm thực tế ít ỏi. Thường dùng để tự khiêm tốn về sự thiếu sót của bản thân hoặc phê phán sự hẹp hòi về tầm nhìn của người khác.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

孤陋寡闻 bao gồm các sắc thái sau.

  • Chức năng như một từ khiêm nhường: Mặc dù có thể dùng để phê phán người khác, nhưng trong giao tiếp hiện đại, nó chủ yếu được dùng để xin lỗi về việc mình không biết hoặc làm lời dẫn trước khi thỉnh giáo người khác.
  • Sự cô lập khỏi thông tin: Đúng như nghĩa gốc là học một mình (Cô - 孤) dẫn đến tầm nhìn hẹp, từ này không chỉ sự kém thông minh mà chỉ trạng thái thiếu giao lưu và thu thập thông tin.

3. Cách dùng

孤陋寡闻 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khiêm tốn, tự hạ mình: Dùng như một lời đệm khi gặp chủ đề mình chưa biết hoặc trước khi đưa ra ý kiến trước các chuyên gia để thừa nhận sự thiếu sót của bản thân.
    • Ví dụ:恕我孤陋寡闻,我还是第一次听说这种技术。
      Thứ lỗi cho tôi cô lậu quả văn, đây là lần đầu tiên tôi nghe nói về công nghệ này.)
  • Phê bình người khác (văn viết/trang trọng): Dùng để chỉ trích tầm nhìn hẹp hòi của đối phương hoặc bên thứ ba, mang sắc thái khá gay gắt nên thường chỉ dùng trong bình luận công khai hoặc tranh luận.
    • Ví dụ:那个评论家孤陋寡闻,根本不了解现在的流行趋势。
      Nhà phê bình đó cô lậu quả văn, hoàn toàn không hiểu xu hướng hiện nay.)
  • Biểu đạt sự ngạc nhiên: Dùng khi nhận ra mình không biết một điều vốn là thường thức, mang chút ý vị tự giễu.
    • Ví dụ:原来这就是传说中的AI绘画啊,我真是孤陋寡闻了。
      Hóa ra đây là tranh vẽ AI trong truyền thuyết, tôi đúng là cô lậu quả văn quá.)

Ví dụ khác:

  1. 小弟孤陋寡闻,还请各位前辈多多指教。
    Vãn bối kiến thức nông cạn, mong các bậc tiền bối chỉ giáo thêm.
  2. 如果不去世界各地看看,人很容易变得孤陋寡闻
    Nếu không đi đây đi đó khắp thế giới, con người rất dễ trở nên hẹp hòi, thiếu hiểu biết.
  3. 不要嘲笑别人孤陋寡闻,每个人都有知识盲区。
    Đừng cười nhạo người khác thiếu hiểu biết, ai cũng có những vùng mù về kiến thức thôi.
  4. 看了这本书,我才意识到自己以前是多么孤陋寡闻
    Đọc cuốn sách này xong, tôi mới nhận ra trước đây mình thiếu kiến thức đến nhường nào.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ thiên Học ký (学记) trong sách Lễ Ký (礼记): "Độc học nhi vô hữu, tắc cô lậu nhi quả văn" (独学而无友,则孤陋而寡闻). Câu này vốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi cùng bạn bè (thiết tha học hỏi, cắt gọt mài giũa).
  • Sắc thái hiện đại: Nghĩa gốc về việc "không có bạn bè" đã mờ nhạt, hiện nay chủ yếu chỉ sự thiếu hụt kiến thức hoặc thông tin. Trong môi trường công sở, cụm từ "Thứ lỗi cho tôi cô lậu quả văn" (恕我孤陋寡闻) là một câu lịch sự cửa miệng khi muốn nhờ đối phương giải thích thêm.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Cô lậu quả văn (孤陋寡闻) mô tả trạng thái thiếu hụt kiến thức và trải nghiệm. Trong tiếng Việt, thành ngữ này giữ nguyên âm Hán Việt và thường xuất hiện trong văn phong trang trọng. Ngày nay, nó thường được dùng như một lời xin lỗi khiêm tốn như "Thứ lỗi cho tôi cô lậu quả văn" (恕我孤陋寡闻) khi thừa nhận mình chưa biết về một vấn đề nào đó. Nguyên gốc của từ này nhấn mạnh vào việc nếu học một mình mà không có bạn bè trao đổi thì kiến thức sẽ bị hạn hẹp.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 孤陋寡闻!

0/50