background texture

密不可分

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: mì bù kě fēn
  • Bản dịch tiếng Việt: Mật bất khả phân
  • Cấu tạo thành ngữ: Mật thiết, kín khít, không có kẽ hởKhông (phủ định)Có thể (khả năng)Phân chia, tách rời
  • Ý nghĩa: Trạng thái hai sự vật hoặc quan hệ cực kỳ mật thiết, không thể tách rời nhau. Thường được dùng để mô tả các mối quan hệ nhân quả trừu tượng hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau về mặt cấu trúc.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

密不可分 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự gắn kết không thể chia cắt: Nhấn mạnh việc không thể chia tách (bất khả phân). Nó gợi ý một sự gắn kết về mặt cấu trúc mà nếu thiếu một bên thì bên kia không thể tồn tại hoặc vận hành bình thường.
  • Nhấn mạnh quan hệ nhân quả: Thường được dùng khi giải thích một kết quả cụ thể có liên quan trực tiếp đến một nguyên nhân hoặc yếu tố nhất định.

3. Cách dùng

密不可分 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Quan hệ nhân quả / Phân tích yếu tố: Dùng để giải thích một cách logic rằng sự thành công, thất bại hoặc một hiện tượng nào đó có mối liên hệ không thể tách rời với một yếu tố cụ thể.
    • Ví dụ:公司的快速发展与全体员工的努力是密不可分的。
      Sự phát triển nhanh chóng của công ty mật bất khả phân với sự nỗ lực của toàn thể nhân viên.)
  • Lịch sử, Văn hóa, Lãnh thổ: Thường dùng để nhấn mạnh một khu vực hoặc nền văn hóa là một phần không thể tách rời của một quốc gia hoặc bối cảnh lịch sử.
    • Ví dụ:台湾自古以来就是中国领土密不可分的一部分。
      Đài Loan từ xưa đến nay đã là một phần mật bất khả phân của lãnh thổ Trung Quốc.)
  • Mối quan hệ giữa các khái niệm trừu tượng: Chỉ trạng thái hai khái niệm như 'kinh tế và chính trị' hay 'lý thuyết và thực hành' tác động qua lại lẫn nhau.
    • Ví dụ:理论与实践是密不可分的,二者相辅相成。
      Lý thuyết và thực hành mật bất khả phân, cả hai bổ trợ cho nhau.)

Ví dụ khác:

  1. 他的成功与家庭的支持密不可分
    Thành công của anh ấy mật bất khả phân với sự ủng hộ từ gia đình.
  2. 环境保护与经济发展息息相关,密不可分
    Bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế liên quan mật thiết và mật bất khả phân.
  3. 这两种艺术形式在历史上有着密不可分的联系。
    Hai loại hình nghệ thuật này có mối liên hệ mật bất khả phân trong lịch sử.
  4. 身心健康是密不可分的,心理状态直接影响身体状况。
    Sức khỏe thân tâm là mật bất khả phân, trạng thái tâm lý ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng cơ thể.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phạm vi sử dụng: Đây là cách diễn đạt được ưa chuộng trong các văn cảnh chính thống và logic như tin tức thời sự, luận văn, diễn văn hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Bối cảnh chính trị: Trong các vấn đề về chủ quyền lãnh thổ hoặc sự thống nhất quốc gia, cụm từ này thường được sử dụng như một khẩu hiệu (cliché) để khẳng định 'tính nhất thể thiêng liêng không thể xâm phạm'.
  • Đặc điểm cấu trúc: Thường xuất hiện trong cấu trúc 'A dữ (与) B thị (是) mật bất khả phân đích (密不可分的)' (A và B là mật bất khả phân) hoặc 'dữ (与)... mật bất khả phân' (có quan hệ mật thiết với...).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Mật bất khả phân (密不可分)** là một thành ngữ trang trọng dùng để chỉ mối quan hệ gắn kết chặt chẽ, không thể chia cắt. Thay vì chỉ sự thân thiết thông thường, nó nhấn mạnh vào tính logic và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các khái niệm như 'thành công và nỗ lực' hay 'lãnh thổ và quốc gia'. Người học có thể dễ dàng ghi nhớ thông qua âm Hán Việt tương ứng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 密不可分!

0/50