background texture

得天独厚

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: dé tiān dú hòu
  • Bản dịch tiếng Việt: Đắc thiên độc hậu
  • Cấu tạo thành ngữ: Đắc: Nhận được, có được.Thiên: Trời, tự nhiên, những gì thuộc về bẩm sinh.Độc: Riêng biệt, duy nhất, khác biệt với số đông.Hậu: Dày, hậu hĩnh, ưu ái đặc biệt.
  • Ý nghĩa: Được trời (tự nhiên hoặc vận mệnh) ban cho những ưu đãi đặc biệt mà người khác không có được. Đây là lời khen ngợi dành cho môi trường tự nhiên, điều kiện địa lý hoặc tài năng, tố chất cá nhân vượt trội hơn hẳn so với bình thường.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

得天独厚 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ưu thế áp đảo: Như chữ Độc (独) đã chỉ ra, thành ngữ này nhấn mạnh trạng thái được ưu ái nổi bật khi so sánh với những đối tượng khác. Không chỉ là tốt, mà là tốt một cách "đặc biệt".
  • Sự ưu ái mang tính tiên thiên: Thay vì những thứ có được nhờ nỗ lực, thành ngữ này tập trung vào "ân huệ của trời" mang tính tiên thiên, như tài năng bẩm sinh hoặc các điều kiện địa lý sẵn có.
  • Phạm vi áp dụng rộng rãi: Thành ngữ này được dùng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cảnh quan thiên nhiên đẹp, tài nguyên phong phú, vị trí thuận lợi cho đến tài năng hay ngoại hình của con người.

3. Cách dùng

得天独厚 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Địa lý - Môi trường - Tài nguyên: Đây là cách dùng phổ biến nhất để giải thích về việc các địa danh du lịch, thành phố hoặc vùng nông nghiệp có ưu thế vượt trội về khí hậu hoặc vị trí so với những nơi khác.
    • Ví dụ:这座城市拥有得天独厚的地理位置,是连接东西方贸易的枢纽。
      Thành phố này sở hữu vị trí địa lý đắc thiên độc hậu, là đầu mối giao thương quan trọng kết nối Đông và Tây.)
  • Tố chất - Tài năng cá nhân: Dùng để khen ngợi những người bẩm sinh đã có tài năng, thể hình hoặc vẻ ngoài xuất chúng.
    • Ví dụ:作为一名篮球运动员,他有着得天独厚的身体条件。
      Là một vận động viên bóng rổ, anh ấy có những điều kiện thể chất đắc thiên độc hậu.)
  • Kinh doanh - Cơ hội phát triển: Chỉ việc hội tụ các điều kiện ngoại cảnh cực kỳ thuận lợi cho kinh doanh hoặc dự án, chẳng hạn như môi trường thị trường hoặc chính sách.
    • Ví dụ:这家初创公司利用得天独厚的政策优势,迅速占领了市场。
      Công ty khởi nghiệp này đã tận dụng những lợi thế chính sách đắc thiên độc hậu để nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường.)

Ví dụ khác:

  1. 这里的气候温暖湿润,种植热带水果有着得天独厚的优势。
    Khí hậu nơi đây ấm áp và ẩm ướt, có ưu thế đắc thiên độc hậu trong việc trồng cây ăn quả nhiệt đới.
  2. 她拥有一副得天独厚的好嗓子,一开口就惊艳全场。
    Cô ấy sở hữu một giọng hát hay trời phú, vừa cất lời đã khiến cả hội trường kinh ngạc.
  3. 虽然拥有得天独厚的资源,如果不加以合理利用,也难以持续发展。
    Dù sở hữu nguồn tài nguyên đắc thiên độc hậu, nhưng nếu không sử dụng hợp lý thì cũng khó có thể phát triển bền vững.
  4. 这个度假村依山傍水,风景秀丽,自然环境得天独厚
    Khu nghỉ dưỡng này lưng tựa núi mặt hướng nước, phong cảnh hữu tình, môi trường tự nhiên đắc thiên độc hậu.
  5. 他并没有得天独厚的背景,全靠自己的努力取得了今天的成就。
    Anh ấy không hề có gia thế đắc thiên độc hậu, tất cả thành tựu ngày hôm nay đều dựa vào nỗ lực của bản thân.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng và sắc thái: Đây là một thành ngữ mang ý nghĩa cực kỳ tích cực, thường xuyên xuất hiện trong các tờ rơi quảng bá du lịch, PR doanh nghiệp hoặc giới thiệu nhân vật. Vì nhấn mạnh vào ân huệ của Thiên (天 - tự nhiên), nó không được dùng cho những kết quả có được từ nỗ lực nhân tạo.
  • Nguồn gốc: Các ví dụ sử dụng có thể tìm thấy trong các tác phẩm bình luận thơ ca thời nhà Thanh (清代), nhưng nó không dựa trên một điển tích cụ thể nào mà là một cách diễn đạt hình thành tự nhiên từ sự kết hợp từ ngữ. Cấu trúc là Thiên (天 - trời) ban cho một cách Hậu (厚 - hậu hĩnh).
  • So sánh: Thành ngữ này tương tự như Thiên thời địa lợi (天时地利), nhưng Đắc thiên độc hậu (得天独厚) tập trung nhiều hơn vào "điều kiện tiên thiên tốt" và "sự khác biệt vượt trội (Độc)" so với những đối tượng khác.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Đắc thiên độc hậu (得天独厚) diễn tả trạng thái một môi trường tự nhiên hoặc tố chất cá nhân được ưu ái đặc biệt, vượt trội hơn hẳn so với những đối tượng khác. Với ý nghĩa là "được trời ban cho sự hậu đãi riêng biệt", đây là lời khen ngợi dành cho những địa danh du lịch tuyệt đẹp, vùng đất giàu tài nguyên, hoặc những người có thiên phú bẩm sinh. Điểm mấu chốt là thành ngữ này nhấn mạnh vào các điều kiện tiên thiên, có sẵn chứ không phải do nỗ lực hậu thiên tạo ra.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 得天独厚!

0/50