background texture

平步青云

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: píng bù qīng yún
  • Bản dịch tiếng Việt: Bình bộ thanh vân
  • Cấu tạo thành ngữ: Bình (đất bằng, trạng thái bằng phẳng)Bộ (bước đi, sải bước)Thanh (màu xanh lam, xanh da trời)Vân (mây; 'Thanh vân' chỉ bầu trời cao, ẩn dụ cho địa vị cao quý)
  • Ý nghĩa: Ví với việc thăng tiến cực kỳ nhanh chóng, đạt được địa vị cao một cách dễ dàng như thể bước một bước từ đất bằng lên tận mây xanh.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

平步青云 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thăng tiến thần tốc: Thay vì thăng tiến từng bước một, thành ngữ này chỉ việc thăng chức vượt cấp, đạt được vị trí cao trong thời gian ngắn.
  • Nhấn mạnh sự thuận lợi: Sử dụng từ 'Bình bộ' (đi trên đất bằng) cho thấy sắc thái thăng tiến một cách trơn tru, không gặp trở ngại.
  • Chí Thanh vân: 'Thanh vân' truyền thống là biểu tượng của chí hướng cao cả hoặc địa vị cao quý. Nó thường dùng trong bối cảnh đạt được địa vị xã hội hoặc quan chức hơn là chỉ đơn thuần trở nên giàu có.

3. Cách dùng

平步青云 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thành công trong sự nghiệp: Dùng để mô tả một người đạt được sự thăng tiến thần tốc trong giới kinh doanh hoặc quan trường.
    • Ví dụ:他凭借出色的业绩,在公司里平步青云,三年内就升到了副总裁。
      Nhờ thành tích xuất sắc, anh ấy đã bình bộ thanh vân trong công ty, thăng chức lên phó chủ tịch chỉ trong vòng ba năm.)
  • Lời chúc hoặc nguyện vọng: Dùng như một lời chúc cho sự thành công trong tương lai của đối phương hoặc thể hiện tham vọng của bản thân.
    • Ví dụ:祝你在新的岗位上平步青云,前程似锦!
      Chúc bạn ở vị trí mới sẽ bình bộ thanh vân, tiền đồ xán lạn!)
  • Mỉa mai hoặc ghen tị: Dùng để châm biếm những trường hợp thăng tiến không dựa trên thực lực mà nhờ vào quan hệ.
    • Ví dụ:大家都不知道他有什么本事,竟然能平步青云
      Mọi người đều không biết anh ta có bản lĩnh gì mà lại có thể bình bộ thanh vân như thế.)

Ví dụ khác:

  1. 在这个竞争激烈的行业,想要平步青云并非易事。
    Trong ngành công nghiệp cạnh tranh khốc liệt này, muốn bình bộ thanh vân không phải là chuyện dễ dàng.
  2. 自从得到了董事长的赏识,他的仕途便平步青云
    Kể từ khi được chủ tịch đánh giá cao, con đường quan lộ của anh ấy đã bình bộ thanh vân.
  3. 许多年轻人梦想着一夜之间平步青云,却忽略了脚踏实地的重要性。
    Nhiều người trẻ mơ ước được bình bộ thanh vân chỉ sau một đêm mà quên mất tầm quan trọng của việc làm việc thực chất.
  4. 这本小说讲述了一个穷书生进京赶考,最终平步青云的故事。
    Cuốn tiểu thuyết này kể về một thư sinh nghèo lên kinh ứng thí và cuối cùng đã bình bộ thanh vân.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Sử ký (史记), phần Phạm Thư Thái Trạch liệt truyện (范雎蔡泽列传). Tu Giả (须贾) nước Ngụy khi biết Phạm Thư (范雎) - người từng bị mình sỉ nhục - đã trở thành Tướng quốc nước Tần, đã kinh ngạc nói: 'Không ngờ ngài có thể tự mình lên đến tận mây xanh (thanh vân)'.
  • Ý nghĩa của Thanh vân: 'Thanh vân' (青云) chỉ bầu trời cao, tượng trưng cho địa vị cao quý, chí hướng cao cả hoặc cảnh giới thoát tục. Trong tiếng Việt, khái niệm 'Chí thanh vân' cũng rất quen thuộc với người học Hán Nôm.
  • Sắc thái hiện đại: Ban đầu là lời khen ngợi hoặc kinh ngạc, nhưng ngày nay thường dùng để chỉ sự thăng tiến nhanh chóng. Đôi khi nó hàm chứa ý nghĩa thăng tiến nhờ may mắn hoặc thuận lợi hơn là nỗ lực gian khổ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Bình bộ thanh vân (平步青云)** mô tả việc một người đạt được địa vị cao hoặc thăng quan tiến chức thần tốc mà không gặp mấy khó khăn. Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh sự nghiệp hoặc quan trường để chỉ sự thăng tiến vượt bậc, đôi khi cũng mang hàm ý mỉa mai nếu sự thăng tiến đó dựa vào may mắn hoặc quan hệ thay vì thực lực.

Bài luận thành ngữ

píng bù qīng yún
平步青云
Thăng tiến vùn vụt
wǒ men我们zàixíng róng形容yí gè一个réndejìn bù进步shíwǎng wǎng往往huìyòngpá shān爬山huò zhě或者shàngtái jiē台阶zhè yàng这样debǐ yù比喻

Khi miêu tả sự tiến bộ của một người, chúng ta thường dùng những hình ảnh so sánh như "leo núi" hoặc "lên bậc thang".

zhèyì wèi zhe意味着xū yào需要huā fèi花费lì qì力气ér qiě而且yàoyí bù yí bù一步一步màn màn lái慢慢来

Điều này có nghĩa là bạn cần tốn sức lực và phải đi từng bước một cách chậm rãi.

dàn shì但是zàishēng huó生活zhōngǒu ěr偶尔huìchū xiàn出现yī zhǒng一种wán quán完全bù tóng不同dejié zòu节奏

Tuy nhiên, trong cuộc sống, thỉnh thoảng cũng xuất hiện một nhịp điệu hoàn toàn khác.

kě néng可能huìkàn dào看到zhè yàng这样derénzuó tiān昨天kàn qǐ lái看起来háizhànzàitóngyí gè一个wèi zhì位置méiguòduō jiǔ多久sì hū似乎méifèishén me什么zhōu zhé周折yī xià zi一下子jiùshēngdàoleyí gè一个fēi cháng非常gāodewèi zhì位置

Bạn có thể thấy một người như thế này: hôm qua anh ta dường như vẫn đứng cùng vị trí với bạn, nhưng chẳng bao lâu sau, anh ta dường như không tốn chút công sức nào mà bỗng chốc leo lên một vị trí rất cao.

zhè zhǒng这种biàn huà变化kuàiràngrénjīng yà惊讶shèn zhì甚至ràngrénjué de觉得bù kě sī yì不可思议

Sự thay đổi này nhanh đến mức khiến người ta kinh ngạc, thậm chí cảm thấy khó tin.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个huà miàn画面gǎnqiángdechéng yǔ成语láixíng róng形容zhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiàopíng bù qīng yún平步青云

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ mang tính hình ảnh rất mạnh để miêu tả trạng thái này, gọi là 平步青云.

zhè ge这个fēi cháng非常měidànhěnkuā zhāng夸张

Cụm từ này rất đẹp, nhưng cũng rất cường điệu.

píng bù平步yì si意思shìjiǎo bù脚步zǒuhěnwěnhěnqīng sōng轻松xiàngzàipíng dì平地shàngzǒu lù走路yī yàng一样érqīng yún青云zhǐdeshìgāo gāo高高delán tiān蓝天zàigǔ dài古代xiàng zhēng象征zhehěngāodeguān wèi官位huòshè huì社会dì wèi地位

平步 có nghĩa là bước chân đi rất vững vàng, nhẹ nhàng, giống như đang đi trên đất bằng; còn 青云 chỉ bầu trời xanh cao thẳm, thời cổ đại nó còn tượng trưng cho quan chức cao hoặc địa vị xã hội cao.

zhèliǎng gè两个zàiyì qǐ一起huà miàn画面jiùchū lái出来leyí gè一个rénmíng míng明明xiàngshìzàipíng dì平地shàngsàn bù散步quèbù zhī不知zěn me怎么deyī bù一步jiùkuàdàolegāo sǒng rù yún高耸入云detiān kōng天空

Kết hợp hai từ này lại, hình ảnh sẽ hiện ra: một người rõ ràng như đang đi dạo trên đất bằng, nhưng không hiểu sao, chỉ một bước đã bước tới tận trời xanh cao vút.

wǒ men我们tōng cháng通常huìzàishén me什么yǔ jìng语境xiàyòngne

Chúng ta thường dùng nó trong ngữ cảnh nào?

dà duō大多shìzàizhí chǎng职场huòguān chǎng官场shàng

Đa số là trong sự nghiệp hoặc chốn quan trường.

bǐ rú比如yí gè一个nián qīng rén年轻人gāngjìn rù进入gōng sī公司bù jiǔ不久jiùlián xù连续huò dé获得tí bá提拔jǐ nián几年shí jiān时间jiùchénglehé xīn核心gāo guǎn高管huò zhě或者yí gè rén一个人zhuā zhù抓住lemǒu gè某个tè shū特殊dejī yù机遇dì wèi地位fā shēng发生lejù dà巨大defēi yuè飞跃

Ví dụ, một người trẻ vừa vào công ty không lâu đã liên tục được đề bạt, chỉ trong vài năm đã trở thành quản lý cốt cán; hoặc một người nắm bắt được cơ hội đặc biệt nào đó, địa vị có một bước nhảy vọt khổng lồ.

zhè shí hòu这时候zhōu wéi周围derénjiùhuìgǎn tàn感叹shuōzhèzhēn shì真是píng bù qīng yún平步青云

Lúc này, những người xung quanh sẽ cảm thán rằng: "Anh ấy đúng là 平步青云."

zhè ge这个chéng yǔ成语dehé xīn核心qí shí其实zài yú在于yī zhǒng一种fǎn chà反差

Cốt lõi của thành ngữ này thực chất nằm ở một sự "tương phản".

dà duō shù大多数réndeshàng shēng上升shìbàn suí伴随zhehàn shuǐ汗水cuò zhé挫折deérpíng bù qīng yún平步青云suǒmiáo shù描述deshìyī zhǒng一种kàn qǐ lái看起来háo bù fèi lì毫不费力deshùn suì顺遂

Sự thăng tiến của đa số mọi người thường đi kèm với mồ hôi và những thất bại; còn 平步青云 miêu tả một kiểu thuận lợi trông có vẻ không tốn chút sức lực nào.

qiáng diào强调debù jǐn不仅shìdì wèi地位biàn gāo变高legèng shì更是zhè zhǒng这种biàn huà变化fā shēng发生shídesù dù速度qīng sōng轻松gǎn

Nó nhấn mạnh không chỉ là địa vị trở nên cao hơn, mà còn là tốc độ và sự nhẹ nhàng khi sự thay đổi này diễn ra.

dāng rán当然xiàn shí现实zhōnghěnshǎo yǒu少有zhēn zhèng真正deháo bù fèi lì毫不费力

Tất nhiên, trong thực tế hiếm khi có sự "không tốn sức" thực sự.

dànpíng bù qīng yún平步青云zhè ge这个bǎo liú保留lerén men人们duìnà zhǒng那种zhí shàng yún xiāo直上云霄dejí zhì极致chéng gōng成功dexiǎng xiàng想象

Nhưng cụm từ 平步青云 đã lưu giữ trí tưởng tượng của con người về sự thành công tột bậc kiểu "thẳng tiến lên mây xanh".

xià cì下次dāngkàn dào看到mǒu rén某人deshì yè事业tū fēi měng jìn突飞猛进kuàidàoràngjué de觉得xiàngshìzuòshànglezhí shēng jī直升机shíjiùkě yǐ可以yòngzhè ge这个láixíng róng形容nà zhǒng那种zhèn hàn震撼degǎn jué感觉

Lần tới khi bạn thấy sự nghiệp của ai đó tiến triển thần tốc, nhanh đến mức khiến bạn cảm thấy như đang ngồi trực thăng, bạn có thể dùng cụm từ này để miêu tả cảm giác chấn động đó.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 平步青云!

0/50