background texture

引人注目

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yǐn rén zhù mù
  • Bản dịch tiếng Việt: Dẫn nhân chú mục
  • Cấu tạo thành ngữ: Dẫn (引): Thu hút, lôi kéo sự chú ý.Nhân (人): Người, mọi người (đối tượng bị thu hút).Chú (注): Rót vào, tập trung vào một điểm.Mục (目): Mắt, ánh nhìn.
  • Ý nghĩa: Thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của mọi người. Diễn tả trạng thái ngoại hình, hành động hoặc thành tích nổi bật khiến người khác phải để mắt tới.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

引人注目 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sức hút về thị giác: Theo nghĩa đen là 'khiến ánh mắt phải đổ dồn vào', thường dùng cho những thứ nổi bật về mặt vật lý như trang phục, biển quảng cáo, phong cảnh.
  • Khơi gợi sự quan tâm: Không chỉ là thị giác vật lý, thành ngữ này còn áp dụng cho các tin tức có tính thời sự, thành tích xuất sắc hoặc hành động kỳ lạ thu hút sự quan tâm trừu tượng.
  • Tính chất thụ động: Chủ ngữ thường là phía 'được chú ý', mang sắc thái rằng do đặc điểm hoặc sự hiện diện của nó mà tự nhiên thu hút ánh nhìn của người khác.

3. Cách dùng

引人注目 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Ngoại hình và thiết kế: Dùng để miêu tả thời trang, kiến trúc hoặc sản phẩm có vẻ ngoài độc đáo và nổi bật.
    • Ví dụ:她今天穿了一件红色的晚礼服,在人群中格外引人注目
      Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội màu đỏ, đặc biệt thu hút sự chú ý giữa đám đông.)
  • Thành tích và kết quả: Dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc học thuật khi đạt được kết quả vượt trội so với người khác.
    • Ví dụ:这家初创公司凭借其创新技术,迅速成为了业界引人注目的焦点。
      Công ty khởi nghiệp này nhờ vào công nghệ sáng tạo đã nhanh chóng trở thành tiêu điểm được chú ý trong ngành.)
  • Vấn đề xã hội: Dùng để giải thích tình trạng một sự kiện hoặc vấn đề xã hội đang nhận được sự quan tâm của dư luận.
    • Ví dụ:最近的环境保护问题越来越引人注目
      Vấn đề bảo vệ môi trường dạo gần đây ngày càng được quan tâm nhiều hơn.)

Ví dụ khác:

  1. 他在会议上提出了一个引人注目的新观点。
    Anh ấy đã đưa ra một quan điểm mới đầy ấn tượng tại cuộc họp.
  2. 这座建筑独特的设计风格非常引人注目
    Phong cách thiết kế độc đáo của tòa nhà này rất bắt mắt.
  3. 为了不引人注目,他特意戴上了墨镜和口罩。
    Để không gây chú ý, anh ấy đã cố tình đeo kính râm và khẩu trang.
  4. 虽然他平时沉默寡言,但这次的表现却引人注目
    Mặc dù bình thường anh ấy ít nói, nhưng biểu hiện lần này lại rất gây ấn tượng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, được dùng rộng rãi từ hội thoại hàng ngày đến các bản tin thời sự.
  • Sắc thái văn hóa: Trong văn hóa Á Đông, việc 'nổi bật' có hai mặt: một là được tán thưởng (tài năng nở rộ), hai là bị né tránh (sợ bị soi xét). Thành ngữ này bản thân nó mang tính trung tính, khác biệt rõ rệt với các thành ngữ tiêu cực như Chiêu dao quá thị (招摇过市) - nghĩa là phô trương lộ liễu.
  • Cấu trúc ngữ pháp: Thường được dùng như một tính từ, ví dụ 'Phi thường dẫn nhân chú mục' (非常引人注目 - rất nổi bật) hoặc 'Dẫn nhân chú mục đích...' (引人注目的... - cái gì đó thu hút sự chú ý).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Dẫn nhân chú mục (引人注目) là một cụm từ có tần suất sử dụng rất cao, dùng để chỉ việc một đối tượng nào đó trở nên nổi bật và thu hút ánh nhìn. Trong tiếng Việt, dù gốc Hán Việt là 'Dẫn nhân chú mục', nhưng người học nên hiểu nó tương đương với các cụm từ như 'thu hút sự chú ý' hay 'nổi bật'. Thành ngữ này có sắc thái trung tính, có thể dùng cho cả lời khen (thành tích tốt) lẫn sự phê bình (ăn mặc quá lố).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 引人注目!

0/50