background texture

弱不禁风

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: ruò bù jīn fēng
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhược bất cấm phong
  • Cấu tạo thành ngữ: Yếu, hư nhược (Nhược)Không (Bất)Chịu đựng, chịu nổi (Cấm - phát âm là jīn)Gió (Phong)
  • Ý nghĩa: Miêu tả cơ thể cực kỳ yếu ớt, mỏng manh, như thể không chịu nổi một cơn gió thổi qua. Thường dùng để chỉ vóc dáng mảnh mai của phụ nữ hoặc tình trạng hư nhược của người bệnh. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này còn được dùng để ẩn dụ cho sự yếu kém về tinh thần hoặc nền tảng kinh tế.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

弱不禁风 bao gồm các sắc thái sau.

  • Phát âm và ý nghĩa của chữ 'Cấm' (禁): Chữ 'Cấm' (禁) trong thành ngữ này được phát âm là thanh thứ nhất (jīn), mang nghĩa là 'chịu đựng', không phải thanh thứ tư (jìn) trong 'cấm đoán'. Đây là điểm người học dễ nhầm lẫn nhất.
  • Đối tượng miêu tả: Trong văn học truyền thống, nó từng được dùng để ca ngợi vẻ đẹp mong manh, thoát tục. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nó thường mang nghĩa tiêu cực là 'không khỏe mạnh' hoặc dùng để mỉa mai.

3. Cách dùng

弱不禁风 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự hư nhược về thể chất: Cách dùng phổ biến nhất để miêu tả người có thể trạng yếu do bệnh tật hoặc bẩm sinh.
    • Ví dụ:大病一场之后,他变得弱不禁风,连走路都需要人搀扶。
      Sau một trận ốm nặng, anh ấy trở nên nhược bất cấm phong, ngay cả đi bộ cũng cần người dìu.)
  • Vẻ ngoài mảnh mai của phụ nữ: Miêu tả ngoại hình gầy gò, yếu đuối của phụ nữ. Tùy ngữ cảnh mà có thể hiểu là vẻ đẹp cần được bảo vệ hoặc sự yếu ớt thiếu sức sống.
    • Ví dụ:别看她外表弱不禁风,其实是个意志坚强的女孩。
      Đừng nhìn vẻ ngoài nhược bất cấm phong của cô ấy, thực ra cô ấy là một cô gái có ý chí kiên cường.)
  • Sự mong manh mang tính ẩn dụ (kinh tế, tổ chức): Dùng để phê phán nền tảng kinh tế hoặc cấu trúc tổ chức quá yếu kém, không chịu nổi tác động từ bên ngoài.
    • Ví dụ:这家公司的财务状况弱不禁风,一点市场波动就可能导致破产。
      Tình hình tài chính của công ty này nhược bất cấm phong, chỉ một chút biến động thị trường cũng có thể dẫn đến phá sản.)

Ví dụ khác:

  1. 现在的孩子大多缺乏锻炼,看起来有些弱不禁风
    Trẻ em ngày nay đa số thiếu vận động nên trông có vẻ hơi nhược bất cấm phong.
  2. 那棵小树苗弱不禁风,需要在旁边立根棍子支撑。
    Cây non đó quá nhược bất cấm phong, cần phải cắm một chiếc cọc bên cạnh để chống đỡ.
  3. 不要以为我是弱不禁风的大小姐,我也能吃苦。
    Đừng tưởng tôi là tiểu thư nhược bất cấm phong, tôi cũng có thể chịu khổ được.
  4. 这种弱不禁风的借口,根本无法说服大家。
    Loại lý do nhược bất cấm phong (thiếu thuyết phục) này căn bản không thể thuyết phục được mọi người.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Thẩm mỹ trong văn học cổ điển: Trong văn học cổ điển (đặc biệt là nhân vật Lâm Đại Ngọc (林黛玉) trong Hồng Lâu Mộng (红楼梦)), những phụ nữ bệnh nhược, mong manh thường được coi là đẹp. Do đó, **Nhược bất cấm phong** không hẳn luôn mang nghĩa xấu. Tuy nhiên, xã hội hiện đại ưa chuộng vẻ đẹp khỏe khoắn nên cần thận trọng khi dùng nó như một lời khen.
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong thơ của các thi nhân đời Đường như Đỗ Phủ (杜甫) hay đời Tống như Lục Du (陆游). Ban đầu nó dùng để miêu tả hoa hoặc mây lay động trước gió, sau này mới định hình thành cách miêu tả người.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nhược bất cấm phong (弱不禁风)** dùng để chỉ sự yếu ớt đến mức không chịu nổi gió. Cần đặc biệt lưu ý cách phát âm chữ **Cấm (禁 - jīn)** mang nghĩa là 'chịu đựng', không phải là 'cấm đoán'. Dù từng được dùng để ca ngợi vẻ đẹp mong manh của phụ nữ trong văn học cổ điển, ngày nay nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai về sự thiếu sức sống.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 弱不禁风!

0/50