心想事成
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xīn xiǎng shì chéng
- Bản dịch tiếng Việt: Tâm tưởng sự thành
- Cấu tạo thành ngữ: 「心」(Tâm (lòng, suy nghĩ bên trong))
+ 「想」(Tưởng (nghĩ đến, mong muốn)) + 「事」(Sự (sự việc, công việc)) + 「成」(Thành (thành công, hoàn thành)) - Ý nghĩa: Những điều mong muốn, suy nghĩ trong lòng đều trở thành hiện thực. Đây là một lời chúc định hình thường được dùng trong các dịp lễ Tết, sinh nhật hoặc khi bắt đầu một hành trình mới để cầu chúc hạnh phúc và thành công cho đối phương.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「心想事成」 bao gồm các sắc thái sau.
- Cụm từ chúc tụng định hình: Thay vì là một câu mô tả sự thật, cụm từ này đóng vai trò như một lời 'chúc trước' (dự chúc), xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong các nghi thức giao tiếp.
- Lời chúc mang tính bao quát: Đây là biểu đạt có tính vạn năng, không chỉ dành cho một mục tiêu cụ thể mà còn cầu chúc cho mọi phương diện trong cuộc sống như công việc, sức khỏe, gia đình đều thuận lợi.
3. Cách dùng
「心想事成」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Chúc mừng năm mới (Tết Nguyên Đán...): Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường đi kèm với cụm từ "Chúc mừng năm mới" (新年快乐) để cầu chúc một năm may mắn.
- Ví dụ:「祝您新年快乐,身体健康,心想事成!」
(Chúc ông năm mới vui vẻ, sức khỏe dồi dào, tâm tưởng sự thành!)
- Ví dụ:「祝您新年快乐,身体健康,心想事成!」
- Chúc mừng sinh nhật hoặc khởi đầu mới: Dùng trong tin nhắn chúc mừng sinh nhật bạn bè hoặc gửi đến những người sắp bắt đầu công việc mới, đi du học.
- Ví dụ:「今天是你的生日,愿你所有的梦想都能心想事成。」
(Hôm nay là sinh nhật của bạn, nguyện cho mọi ước mơ của bạn đều tâm tưởng sự thành.)
- Ví dụ:「今天是你的生日,愿你所有的梦想都能心想事成。」
- Khích lệ và kỳ vọng: Dùng để khích lệ người đang nỗ lực, thể hiện niềm tin rằng họ sẽ đạt được kết quả như ý.
- Ví dụ:「只要你坚持努力,一定会心想事成的。」
(Chỉ cần bạn kiên trì nỗ lực, nhất định sẽ tâm tưởng sự thành.)
- Ví dụ:「只要你坚持努力,一定会心想事成的。」
Ví dụ khác:
- 在这辞旧迎新的时刻,祝大家万事如意,心想事成。
(Trong khoảnh khắc tống cựu nghênh tân này, chúc mọi người vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành.) - 虽然过程很艰难,但他最终还是心想事成,考上了理想的大学。
(Dù quá trình rất gian nan, nhưng cuối cùng anh ấy đã tâm tưởng sự thành, thi đỗ vào trường đại học lý tưởng.) - 送给你一份小礼物,希望能带给你好运,助你心想事成。
(Gửi tặng bạn một món quà nhỏ, hy vọng nó sẽ mang lại may mắn và giúp bạn tâm tưởng sự thành.) - 我们都期待着这项计划能够心想事成。
(Tất cả chúng tôi đều kỳ vọng kế hoạch này có thể tâm tưởng sự thành.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Thành ngữ hiện đại: Tâm tưởng sự thành (心想事成) thực chất là một biểu đạt khá mới. Nó không có nguồn gốc từ các điển tích cổ mà dần trở nên phổ biến như một lời chúc tụng trong đời sống hiện đại. Vì vậy, nó mang sắc thái gần gũi, phổ thông hơn là trang trọng, cổ kính.
- Kết hợp với thành ngữ số: Trong các lời chúc tiếng Trung, người ta thường liệt kê các thành ngữ có chứa con số như Nhất phàm phong thuận (一帆风顺), Nhị long đằng phi (二龙腾飞)... Vì Tâm tưởng sự thành (心想事成) không chứa số, nó thường được dùng làm câu kết thúc cùng với Vạn sự như ý (万事如意).
- Năng lượng tích cực: Trong bối cảnh tâm lý học hiện đại, cụm từ này cũng được dùng với ý nghĩa tự khích lệ bản thân theo kiểu 'Luật hấp dẫn' - nếu khao khát đủ lớn, điều đó sẽ thành hiện thực.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 如愿以偿 (rú yuàn yǐ cháng): Như nguyện dĩ thường; đạt được điều mình mong muốn. Thường dùng sau khi đã có kết quả.link
- 万事如意 (wàn shì rú yì): Vạn sự như ý; mọi việc đều theo ý muốn. Là lời chúc phổ biến nhất cùng với Tâm tưởng sự thành.
- 一帆风顺 (yī fān fēng shùn): Mọi việc đều thuận lợi.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 事与愿违 (shì yǔ yuàn wéi): Sự dữ nguyện vi; sự việc xảy ra trái với mong muốn, không như ý nguyện.link
- 大失所望 (dà shī suǒ wàng): Đại thất sở vọng; vô cùng thất vọng vì kết quả không như mong đợi.
- 一事无成 (yī shì wú chéng): Không đạt được bất cứ điều gì.link
6. Tóm tắt
Tâm tưởng sự thành (心想事成) là một trong những lời chúc phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các thông điệp chúc mừng năm mới hoặc sinh nhật dưới cấu trúc "Chúc bạn tâm tưởng sự thành" (祝你心想事成). Dù không mang nặng tính điển tích cổ điển, nhưng đây là một biểu đạt tươi sáng, tích cực và phù hợp với mọi đối tượng.
