恩断义绝
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: ēn duàn yì jué
- Bản dịch tiếng Việt: Ân đoạn nghĩa tuyệt
- Cấu tạo thành ngữ: 「恩」(Ân huệ, tình cảm sâu nặng giữa vợ chồng hoặc người thân)
+ 「断」(Cắt đứt, làm đứt đoạn) + 「义」(Nghĩa khí, đạo lý đối nhân xử thế) + 「绝」(Tuyệt giao, chấm dứt hoàn toàn) - Ý nghĩa: Cắt đứt hoàn toàn tình nghĩa và đạo lý giữa vợ chồng, người thân hoặc bạn bè thân thiết, kết thúc mối quan hệ một cách không thể cứu vãn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「恩断义绝」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự đổ vỡ của các mối quan hệ sâu sắc: Không dùng cho người quen sơ, mà dùng khi những mối quan hệ có 'Ân' (ân tình) và 'Nghĩa' (đạo nghĩa) như vợ chồng, huyết thống, anh em kết nghĩa bị phá vỡ.
- Sự kiên định trong quyết định: Ám chỉ đây không phải là cuộc cãi vã tạm thời, mà là ý chí mạnh mẽ không bao giờ liên quan đến nhau nữa, một tình huống không thể cứu vãn.
3. Cách dùng
「恩断义绝」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Ly hôn hoặc ly biệt vợ chồng: Thường dùng để diễn tả một cách kịch tính việc kết thúc hoàn toàn quan hệ vợ chồng do phản bội hoặc hận thù.
- Ví dụ:「自从发现丈夫背叛后,她便决定与他恩断义绝,搬出了那个家。」
(Kể từ khi phát hiện chồng phản bội, cô ấy quyết định ân đoạn nghĩa tuyệt với anh ta và dọn ra khỏi nhà.)
- Ví dụ:「自从发现丈夫背叛后,她便决定与他恩断义绝,搬出了那个家。」
- Tuyệt giao với bạn thân hoặc người thân: Dùng trong tình huống tuyên bố trở thành người dưng, xóa bỏ quan hệ tin cậy lâu năm do tranh chấp tiền bạc hoặc phản bội.
- Ví dụ:「为了争夺遗产,兄弟俩反目成仇,早已恩断义绝。」
(Vì tranh giành di sản, hai anh em đã trở mặt thành thù, từ lâu đã ân đoạn nghĩa tuyệt.)
- Ví dụ:「为了争夺遗产,兄弟俩反目成仇,早已恩断义绝。」
Ví dụ khác:
- 虽然我们曾经是最好的朋友,但经过这件事,只能恩断义绝了。
(Dù chúng ta từng là bạn thân nhất, nhưng sau chuyện này, chỉ còn cách ân đoạn nghĩa tuyệt mà thôi.) - 他发誓要与那个出卖家族利益的人恩断义绝。
(Anh ấy thề sẽ ân đoạn nghĩa tuyệt với kẻ đã bán đứng lợi ích của gia tộc.) - 那一巴掌打下去,两人多年的情分也就恩断义绝了。
(Cái tát đó giáng xuống cũng là lúc tình nghĩa bao năm của hai người ân đoạn nghĩa tuyệt.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Trong quan niệm đạo đức truyền thống Á Đông, các mối quan hệ xã hội được xây dựng dựa trên 'Ân' (恩 - ơn huệ, tình cảm) và 'Nghĩa' (义 - đạo nghĩa, trách nhiệm). Việc cắt đứt hai điều này đồng nghĩa với việc phủ nhận hoàn toàn sự kết nối xã hội.
- Thành ngữ này xuất hiện trong các vở kịch thời nhà Nguyên như Mã Đan Dương (马丹阳) hay Nhậm Phong Tử (任风子). Ngoài ra, cụm từ 'Ân tình trung đạo tuyệt' (恩情中道绝) trong bài thơ Oán Ca Hành (怨歌行) thời Hán cũng được coi là một trong những nguồn gốc của nó.
- Đây là một từ ngữ có sức nặng cảm xúc lớn, thường dùng trong các bước ngoặt quan trọng của cuộc đời hoặc trong phim ảnh, tiểu thuyết, không dùng cho những xích mích nhỏ nhặt hàng ngày.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 一刀两断 (yī dāo liǎng duàn): Nhất đao lưỡng đoạn; cắt đứt quan hệ một cách dứt khoát như dùng dao chém vật làm đôi.
- 分道扬镳 (fēn dào yáng biāo): Phân đạo dương phiêu; mỗi người một ngả, chia tay nhau do chí hướng hoặc mục tiêu khác biệt.
- 视同陌路 (shì tóng mò lù): Coi ai đó như người xa lạ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 相依为命 (xiāng yī wéi mìng): Tương y vi mệnh; nương tựa vào nhau mà sống, gắn bó không thể tách rời.link
- 藕断丝连 (ǒu duàn sī lián): Ngẫu đoạn ty liên; ngó sen dẫu đứt nhưng tơ vẫn còn vương, chỉ mối quan hệ tuy đã cắt đứt nhưng tình cảm vẫn còn vương vấn.link
- 形影不离 (xíng yǐng bù lí): Luôn ở bên nhau, không rời xa.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Ân đoạn nghĩa tuyệt (恩断义绝)** là một biểu cảm mạnh mẽ dùng để chỉ việc chấm dứt hoàn toàn tình cảm (Ân) và đạo nghĩa (Nghĩa) trong các mối quan hệ sâu sắc. Nó thường được dùng khi xảy ra sự phản bội nghiêm trọng hoặc quyết liệt chia tay mà không còn cơ hội hàn gắn.
