惊天动地
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jīng tiān dòng dì
- Bản dịch tiếng Việt: Kinh thiên động địa
- Cấu tạo thành ngữ: 「惊」(Kinh (làm kinh ngạc, chấn động))
+ 「天」(Thiên (trời)) + 「动」(Động (làm lay động, chuyển động)) + 「地」(Địa (đất, mặt đất)) - Ý nghĩa: Làm kinh động cả trời, chuyển động cả đất. Dùng để tả âm thanh cực lớn hoặc những sự kiện, công trạng có tầm ảnh hưởng vô cùng to lớn, làm chấn động thế giới.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「惊天动地」 bao gồm các sắc thái sau.
- Độ lớn của âm thanh vật lý: Miêu tả tiếng nổ, tiếng sấm, tiếng reo hò... vang dội đến mức làm rung chuyển cả trời đất.
- Công tích hoặc ảnh hưởng vĩ đại: Hình dung những vĩ nghiệp làm thay đổi lịch sử, các cuộc cách mạng hoặc những sự kiện gây chấn động xã hội. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (vĩ nghiệp) lẫn tiêu cực (đại nạn).
3. Cách dùng
「惊天动地」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Vĩ nghiệp hoặc hành động anh hùng: Dùng để ca ngợi những thành tựu tuyệt vời lưu danh sử sách hoặc những hành động anh hùng.
- Ví dụ:「他立志要做一番惊天动地的大事业。」
(Anh ấy quyết tâm làm một sự nghiệp lớn kinh thiên động địa.)
- Ví dụ:「他立志要做一番惊天动地的大事业。」
- Miêu tả âm thanh hoặc khí thế: Nhấn mạnh những tác động vật lý hoặc âm thanh cực lớn như tiếng pháo trong chiến trận hay thiên tai.
- Ví dụ:「一声惊天动地的巨响之后,大楼倒塌了。」
(Sau một tiếng nổ lớn kinh thiên động địa, tòa nhà đã đổ sập.)
- Ví dụ:「一声惊天动地的巨响之后,大楼倒塌了。」
- Sự mãnh liệt của tình cảm (ẩn dụ): Dùng để diễn tả sự mãnh liệt hoặc tính kịch tính của cảm xúc, ví dụ như một tình yêu chấn động.
- Ví dụ:「他们经历了一场惊天动地的爱情,最终修成正果。」
(Họ đã trải qua một mối tình kinh thiên động địa trước khi đến được với nhau.)
- Ví dụ:「他们经历了一场惊天动地的爱情,最终修成正果。」
Ví dụ khác:
- 这场地震的破坏力惊天动地,整个城市瞬间变成了废墟。
(Sức phá hoại của trận động đất này thật kinh thiên động địa, cả thành phố biến thành bình địa trong nháy mắt.) - 虽然他只是个普通人,但他做出的牺牲却是惊天动地的。
(Dù chỉ là một người bình thường, nhưng sự hy sinh của anh ấy thật kinh thiên động địa.) - 真正的幸福往往是平淡的,不需要惊天动地。
(Hạnh phúc thực sự thường rất bình dị, không cần phải kinh thiên động địa.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ một câu trong bài thơ Lý Bạch mộ (李白墓) của nhà thơ đời Đường Bạch Cư Dị (白居易): 'Khả lân hoang tủng cùng tuyền cốt, tằng hữu kinh thiên động địa văn' (可怜荒冢穷泉骨,曾有惊天动地文).
- Sắc thái: Ban đầu được dùng để ca ngợi tài năng văn chương xuất chúng của Thi tiên Lý Bạch (李白). Ngày nay, thành ngữ này thường dùng để chỉ độ lớn của âm thanh hoặc tính chất trọng đại của sự việc, không dùng cho những việc nhỏ nhặt thường ngày.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 震天动地 (zhèn tiān dòng dì): Chấn thiên động địa. Làm rung trời chuyển đất, gần nghĩa với Kinh thiên động địa.
- 石破天惊 (shí pò tiān jīng): Thạch phá thiên kinh. Đá vỡ trời kinh hãi, dùng để chỉ văn chương hoặc âm nhạc tuyệt tác, hoặc sự việc gây kinh ngạc.
- 声势浩大 (shēng shì hào dà): Có thanh thế và khí thế rất lớn.link
- 惊心动魄 (jīng xīn dòng pò): Miêu tả một cảnh tượng hoặc trải nghiệm cực kỳ ly kỳ và thú vị.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 风平浪静 (fēng píng làng jìng): Phong bình lãng tĩnh. Gió yên sóng lặng, chỉ sự bình yên vô sự.
- 万籁俱寂 (wàn lài jù jì): Vạn lại câu tịch. Muôn tiếng đều im lặng, không gian tĩnh mịch hoàn toàn.
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình thường, không có gì đặc biệt.link
- 无声无息 (wú shēng wú xī): Không một tiếng động hay dấu vết.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Kinh thiên động địa (惊天动地) dùng để chỉ những âm thanh vang dội hoặc những sự kiện, vĩ nghiệp mang tính đột phá, gây chấn động sâu sắc. Xuất phát từ bài thơ của Bạch Cư Dị (白居易) ca ngợi tài năng của Lý Bạch (李白), ngày nay nó được dùng để nhấn mạnh quy mô và tầm ảnh hưởng to lớn của một sự việc trong đời sống.
