background texture

愈演愈烈

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yù yǎn yù liè
  • Bản dịch tiếng Việt: Dũ diễn dũ liệt
  • Cấu tạo thành ngữ: Dũ: Càng, ngày càng (thường dùng trong cấu trúc "Dũ... dũ..." nghĩa là càng... càng...)Diễn: Diễn biến, phát triển hoặc tiến triển của một sự việcLiệt: Quyết liệt, dữ dội, mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng
  • Ý nghĩa: Chỉ tình hình hoặc sự việc ngày càng trở nên gay gắt, quyết liệt hoặc nghiêm trọng hơn theo thời gian. Thường được dùng trong các bối cảnh tiêu cực như xung đột, tranh chấp, tệ nạn hoặc cạnh tranh không lành mạnh.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

愈演愈烈 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự xấu đi mang tính tiến triển: Đúng như cấu trúc "Dũ... dũ..." (càng... càng...), thành ngữ này nhấn mạnh vào một quá trình đang diễn ra, nơi tình hình không đứng yên mà liên tục leo thang.
  • Sắc thái tiêu cực: Vì có chữ "Liệt" (烈 - dữ dội), thành ngữ này chỉ dùng cho các cuộc tranh chấp hoặc vấn đề trở nên tồi tệ hơn. Nó không được dùng để mô tả sự phát triển của những điều tốt đẹp.

3. Cách dùng

愈演愈烈 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Xung đột và Đối đầu: Dùng để mô tả sự leo thang của các cuộc chiến tranh, tranh luận hoặc ma sát thương mại giữa hai bên.
    • Ví dụ:两国之间的贸易摩擦愈演愈烈,引发了全球市场的担忧。
      Ma sát thương mại giữa hai nước ngày càng quyết liệt, gây lo ngại cho thị trường toàn cầu.)
  • Vấn đề và Hiện tượng xã hội: Dùng cho các hiện tượng xã hội không mong muốn như lừa đảo, ô nhiễm môi trường hoặc cạnh tranh giá cả đang trở nên nghiêm trọng.
    • Ví dụ:随着网络技术的发展,网络暴力现象有愈演愈烈之势。
      Cùng với sự phát triển của công nghệ mạng, hiện trạng bạo lực mạng đang có xu hướng ngày càng trầm trọng.)
  • Tranh luận và Cãi vã: Chỉ việc các ý kiến trái chiều trở nên nóng bỏng, mất kiểm soát như các cuộc tranh cãi trên mạng hoặc tranh luận học thuật.
    • Ví dụ:关于这个话题的争论愈演愈烈,双方谁也不肯让步。
      Cuộc tranh luận về chủ đề này ngày càng gay gắt, đôi bên không ai chịu nhường ai.)

Ví dụ khác:

  1. 如果不及时采取措施,事态恐怕会愈演愈烈
    Nếu không kịp thời có biện pháp xử lý, sự việc e rằng sẽ ngày càng tồi tệ hơn.
  2. 近年来,各大品牌之间的价格战愈演愈烈
    Những năm gần đây, cuộc chiến giá cả giữa các thương hiệu lớn ngày càng khốc liệt.
  3. 由于缺乏沟通,他们之间的误会愈演愈烈
    Do thiếu sự giao tiếp, hiểu lầm giữa họ ngày càng sâu sắc.
  4. 全球气候变暖导致极端天气愈演愈烈
    Biến đổi khí hậu toàn cầu dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng dữ dội.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Đặc điểm cấu trúc: "Dũ A dũ B" (愈A愈B) là cấu trúc cổ có nghĩa là "càng A thì càng B". Trong thành ngữ này, mối quan hệ nhân quả giữa "Diễn" (演 - diễn biến) và "Liệt" (烈 - quyết liệt) đã được cố định hóa.
  • Ngôn ngữ báo chí: Dù có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng thành ngữ này xuất hiện cực kỳ phổ biến trong các bản tin thời sự hoặc văn nghị luận, thường đi kèm với cụm "chi thế" (之势 - xu thế/đà).
  • Xu hướng tiêu cực: Thành ngữ này không được dùng trong các bối cảnh tích cực như "Tiệm nhập giai cảnh" (渐入佳境 - càng vào sâu càng hay). Nó luôn ám chỉ một tình thế cần phải được kiềm chế hoặc ngăn chặn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Dũ diễn dũ liệt" (愈演愈烈) mô tả trạng thái một sự việc xấu hoặc một cuộc tranh chấp leo thang đến mức khó kiểm soát. Trong tiếng Việt, thành ngữ này thường được dịch là "ngày càng quyết liệt" hoặc "ngày càng trầm trọng". Nó xuất hiện thường xuyên trên báo chí khi nói về ma sát thương mại, mâu thuẫn xã hội hoặc các vấn đề nan giải.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 愈演愈烈!

0/50