background texture

戛然而止

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiá rán ér zhǐ
  • Bản dịch tiếng Việt: Cát nhiên nhi chỉ
  • Cấu tạo thành ngữ: Từ tượng thanh (tiếng kim khí va chạm), nghĩa bóng là "đột ngột"Hậu tố chỉ trạng thái (như thế nào đó)Liên từ nối (và, rồi)Dừng lại, kết thúc
  • Ý nghĩa: Mô tả âm thanh, tiếng nói hoặc một sự việc đang diễn ra bỗng nhiên dừng lại đột ngột mà không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào. Thành ngữ này nhấn mạnh vào sự ngắt quãng tức thì, giống như một cú "phanh gấp" chứ không phải mờ dần hay kết thúc từ từ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

戛然而止 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự dừng lại đột ngột về thính giác: Nguyên gốc từ chữ "Cát" (戛) là một từ tượng thanh, chỉ việc tiếng nhạc hoặc tiếng nói bỗng chốc biến thành sự tĩnh lặng tuyệt đối.
  • Sự gián đoạn mang tính ẩn dụ: Không chỉ dùng cho âm thanh, thành ngữ này còn được mở rộng để chỉ các câu chuyện, sự nghiệp, cuộc đời hay các sự kiện lịch sử kết thúc bất ngờ ngay giữa chừng.

3. Cách dùng

戛然而止 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự biến mất của âm thanh: Thường dùng nhất khi tiếng ồn trong lớp học, tiếng vỗ tay hoặc âm nhạc bỗng nhiên im bặt do một tín hiệu hoặc sự kiện nào đó.
    • Ví dụ:老师一走进教室,同学们的吵闹声立刻戛然而止
      Thầy giáo vừa bước vào lớp, tiếng ồn ào của học sinh lập tức dừng bặt.)
  • Sự kết thúc của câu chuyện hoặc sự việc: Mô tả kết thúc của một cuốn tiểu thuyết quá đột ngột, hoặc một kế hoạch đang thuận lợi bỗng bị hủy bỏ vì lý do ngoài dự kiến.
    • Ví dụ:这部电影在最精彩的地方戛然而止,留给观众无限的悬念。
      Bộ phim này kết thúc đột ngột ngay đoạn cao trào nhất, để lại cho khán giả sự tò mò vô hạn.)
  • Sự đứt quãng của cuộc đời hoặc sự nghiệp: Diễn tả sự bàng hoàng khi một cuộc đời trẻ tuổi hoặc một sự nghiệp đang thăng hoa bỗng kết thúc do tai nạn hoặc biến cố.
    • Ví dụ:一场突如其来的车祸,让他年轻的生命戛然而止
      Một vụ tai nạn giao thông bất ngờ đã khiến cuộc đời trẻ tuổi của anh ấy dừng lại mãi mãi.)

Ví dụ khác:

  1. 听到这个令人震惊的消息,他的笑声戛然而止
    Nghe thấy tin tức gây sốc đó, tiếng cười của anh ta ngưng bặt.
  2. 随着资金链断裂,这个庞大的工程不得不戛然而止
    Do chuỗi cung ứng vốn bị đứt gãy, công trình khổng lồ này đành phải dừng lại đột ngột.
  3. 激烈的争吵声随着父亲的出现戛然而止
    Cuộc tranh cãi nảy lửa dừng lại ngay lập tức khi người cha xuất hiện.
  4. 原本流畅的琴声突然戛然而止,原来是琴弦断了。
    Tiếng đàn đang du dương bỗng nhiên đứt quãng, hóa ra là dây đàn đã bị đứt.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Lưu ý về cách viết: Thành ngữ này thường bị viết nhầm thành "Gát Nhiên Nhi Chỉ" (嘎然而止 - gā rán ér zhǐ). Tuy nhiên, chữ đúng phải là "Cát" (戛 - jiá). Chữ "Gát" (嘎) là từ tượng thanh chỉ tiếng vịt kêu hoặc tiếng cười lớn.
  • Nguồn gốc: Trong tác phẩm Văn Sử Thông Nghĩa (文史通義) của học giả đời Thanh là Chương Học Thành (章學誠) có viết: "Văn chương chi biến... cát nhiên nhi chỉ" (Sự biến hóa của văn chương... dừng lại đột ngột), dùng để bàn về sự tinh diệu trong cấu trúc bài văn.
  • Sắc thái: Không chỉ đơn thuần là kết thúc, nó còn mang sắc thái gây ngạc nhiên hoặc để lại dư âm hụt hẫng cho người chứng kiến.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Cát nhiên nhi chỉ" (戛然而止) là thành ngữ dùng để chỉ trạng thái âm thanh hoặc hành động bỗng nhiên dừng bặt. Thường dùng trong các tình huống như lớp học đang ồn ào bỗng im phăng phắc, hay một câu chuyện kết thúc bất ngờ. Điểm mấu chốt là sự dừng lại mang tính "đột ngột" và "dứt khoát".

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 戛然而止!

0/50