手足之情
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shǒu zú zhī qíng
- Bản dịch tiếng Việt: Tình thủ túc
- Cấu tạo thành ngữ: 「手」(Tay (bộ phận không thể thiếu trên cơ thể))
+ 「足」(Chân (kết hợp với 'thủ' thành 'thủ túc', ẩn dụ cho anh em ruột)) + 「之」(Trợ từ liên kết biểu thị quan hệ sở hữu, mang nghĩa 'của') + 「情」(Tình cảm, ân tình, sự gắn bó) - Ý nghĩa: Tình cảm anh em ruột thịt sâu nặng, gắn bó khăng khít như tay với chân. Thành ngữ này còn được dùng để chỉ tình cảm gắn bó, chia ngọt sẻ bùi giữa những người bạn thân thiết như anh em kết nghĩa.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「手足之情」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ẩn dụ gắn bó không thể tách rời: Con người không thể thiếu tay hoặc chân. Lấy tay chân ví với anh em để nhấn mạnh mối quan hệ tương trợ máu mủ, đau đớn cùng chia và không thể chia lìa.
- Mở rộng từ máu mủ sang tình bạn chí cốt: Ban đầu chỉ dùng cho anh chị em ruột thịt, nhưng theo thời gian thành ngữ đã mở rộng để ngợi ca tình bạn đồng cam cộng khổ, gắn bó như anh em kết nghĩa.
- Tình nghĩa vượt lên trên lợi ích: Nhấn mạnh sự hy sinh vô tư, sẵn sàng chở che giúp đỡ nhau trong hoạn nạn mà không toan tính thiệt hơn.
3. Cách dùng
「手足之情」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tình thân giữa anh chị em ruột: Miêu tả tình cảm ruột thịt gắn bó keo sơn, luôn yêu thương và đùm bọc lẫn nhau của anh chị em trong gia đình.
- Ví dụ:「虽然分隔两地多年,他们之间的手足之情却从未减弱。」
(Dù đã xa cách nhau nhiều năm ở hai nơi, tình thủ túc giữa họ chưa từng phai nhạt.)
- Ví dụ:「虽然分隔两地多年,他们之间的手足之情却从未减弱。」
- Tình bạn tri kỷ, đồng chí hướng: Dùng để ca ngợi tình bạn sâu nặng giữa những người cùng vượt qua khó khăn hoạn nạn như anh em kết nghĩa.
- Ví dụ:「在共同创业的艰难岁月里,大家结下了深厚的手足之情。」
(Trong những năm tháng gian khó cùng nhau lập nghiệp, mọi người đã kết nên tình anh em sâu sắc.)
- Ví dụ:「在共同创业的艰难岁月里,大家结下了深厚的手足之情。」
- Khuyên can tránh bất hòa, tranh chấp: Dùng trong các hoàn cảnh tranh chấp quyền lợi để nhắc nhở rằng tình anh em quý hơn tiền bạc của cải.
- Ví dụ:「为了这点利益而伤害手足之情,实在是不值得。」
(Chỉ vì chút lợi ích cỏn con này mà làm tổn hại tình anh em, thật sự không đáng chút nào.)
- Ví dụ:「为了这点利益而伤害手足之情,实在是不值得。」
Ví dụ khác:
- 弟弟遇到困难时,哥哥毫不犹豫地伸出援手,体现了真挚的手足之情。
(Khi em trai gặp khó khăn, người anh đã không ngần ngại ra tay giúp đỡ, thể hiện tình anh em chân thành.) - 他们情同手足,在异国他乡互相照顾。
(Họ thân thiết như thể tay chân, luôn chăm sóc lẫn nhau nơi đất khách quê người.) - 我们从小一起长大,那种手足之情是任何东西都无法取代的。
(Chúng tôi cùng lớn lên từ thuở nhỏ, tình cảm gắn bó như anh em ruột thịt ấy là thứ không gì thay thế được.) - 面对家族遗产,他们顾念手足之情,始终以和为贵。
(Đứng trước khối tài sản thừa kế của gia đình, họ nghĩ đến tình nghĩa anh em nên luôn lấy hòa khí làm đầu.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ văn học cổ điển: Hình ảnh so sánh anh em với chân tay xuất hiện từ rất sớm trong văn hóa Á Đông. Trong bài Điếu Cổ Chiến Trường Văn (吊古战场文) của thi nhân thời Đường là Lý Hoa (李华) có câu: 'Thùy vô huynh đệ, như túc như thủ' (谁无兄弟,如足如手 - Ai chẳng có anh em, như chân như tay). Thời Bắc Tống, văn hào Tô Triệt (苏辙) khi dâng sớ xin cứu anh trai Tô Thức (苏轼) đang bị hạ ngục đã viết 'Bất thắng thủ túc chi tình' (不胜手足之情 - Khôn xiết tình cảm anh em).
- Văn hóa Nho gia và ca dao tục ngữ: Trong văn hóa Việt Nam, tư tưởng này được khắc sâu qua câu tục ngữ quen thuộc: 'Anh em như thể tay chân, rách lành đùm bọc dở hay đỡ đần', có sự tương đồng trọn vẹn cả về hình tượng lẫn đạo lý tương thân tương ái với thành ngữ Trung Hoa.
- Phạm vi sử dụng hiện đại: Ngày nay, ngoài tình cảm ruột thịt gia đình, thành ngữ này thường được dùng rộng rãi để chỉ tình đồng chí, chiến hữu trong quân đội hoặc cộng sự cùng khởi nghiệp vượt qua muôn vàn trắc trở.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 手足情深 (shǒu zú qíng shēn): Tình thủ túc thâm sâu; chỉ tình cảm anh em ruột thịt vô cùng thắm thiết, sâu nặng.
- 情同手足 (qíng tóng shǒu zú): Tình như thủ túc; gắn bó thân thiết như anh em ruột thịt (thường dùng cho bạn bè, chiến hữu).
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 反目成仇 (fǎn mù chéng chóu): Trở mặt thành thù; từ chỗ thân thiết quay sang đối đầu, coi nhau như kẻ thù.
- 视同陌路 (shì tóng mò lù): Xem như người dưng qua đường; đối xử lạnh nhạt với người quen như chưa từng quen biết.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Thủ túc chi tình (手足之情) ví von tình anh em sâu sắc như tay và chân trên cùng một cơ thể không thể tách rời. Trong tiếng Việt, cách nói "tình thủ túc" hay "tình anh em như thể tay chân" có sự tương đồng hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa và cảm xúc với thành ngữ này.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
