抑扬顿挫
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yì yáng dùn cuò
- Bản dịch tiếng Việt: Ức dương đốn tỏa
- Cấu tạo thành ngữ: 「抑」(Ức: Đè xuống, hạ thấp giọng)
+ 「扬」(Dương: Bay lên, cao giọng) + 「顿」(Đốn: Tạm dừng, ngắt nghỉ) + 「挫」(Tỏa: Chuyển làn điệu, thay đổi nhịp độ) - Ý nghĩa: Mô tả sự thay đổi về cao độ (trầm bổng), nhịp điệu (nhanh chậm), cường độ (mạnh yếu) và sự ngắt nghỉ trong lời nói hoặc giọng đọc, tạo nên cảm giác nhịp nhàng, êm tai. Đây là lời khen ngợi dành cho cách nói chuyện truyền cảm, không đơn điệu.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「抑扬顿挫」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự nhấn nhá của âm thanh: Không phải giọng đọc đều đều một tông, mà là sự tạo ra âm hưởng nhạc tính bằng cách nâng cao hoặc hạ thấp tông giọng.
- Nhịp điệu và Ngắt nghỉ: Như chữ 'Đốn' (ngừng) và 'Tỏa' (chuyển) đã chỉ ra, việc ngắt nghỉ đúng lúc tạo nên cảm giác nhịp điệu dễ chịu.
- Khả năng biểu cảm: Không chỉ là kỹ thuật phát âm thuần túy, mà còn bao hàm sự thay đổi giọng điệu xuất phát từ việc đặt tình cảm vào nội dung.
3. Cách dùng
「抑扬顿挫」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đọc thơ và Diễn thuyết: Bối cảnh phổ biến nhất để khen ngợi việc đọc thơ, diễn văn hoặc kể chuyện rất hay và lôi cuốn.
- Ví dụ:「老师朗读课文时抑扬顿挫,同学们都听得入迷了。」
(Khi thầy giáo đọc bài với giọng ức dương đốn tỏa, tất cả học sinh đều nghe đến mê mẩn.)
- Ví dụ:「老师朗读课文时抑扬顿挫,同学们都听得入迷了。」
- Tranh luận và Phát biểu: Mô tả cách đưa ra ý kiến một cách mạnh mẽ, thuyết phục trong các cuộc thảo luận, mang sắc thái nhiệt huyết.
- Ví dụ:「他在辩论赛上慷慨陈词,声音抑扬顿挫,极具感染力。」
(Anh ấy hùng biện đanh thép trong cuộc thi tranh luận, giọng nói ức dương đốn tỏa cực kỳ có sức truyền cảm.)
- Ví dụ:「他在辩论赛上慷慨陈词,声音抑扬顿挫,极具感染力。」
- Âm nhạc và Nhạc cụ (Ẩn dụ): Vốn dùng cho giọng người, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ để tả tiếng nhạc cụ giàu cảm xúc và thăng trầm.
- Ví dụ:「那悠扬的笛声抑扬顿挫,仿佛在诉说着一段古老的故事。」
(Tiếng sáo du dương ức dương đốn tỏa, như thể đang kể lại một câu chuyện cổ xưa.)
- Ví dụ:「那悠扬的笛声抑扬顿挫,仿佛在诉说着一段古老的故事。」
Ví dụ khác:
- 播音员的声音抑扬顿挫,非常专业。
(Giọng của phát thanh viên ức dương đốn tỏa, vô cùng chuyên nghiệp.) - 他讲故事的时候总是抑扬顿挫,孩子们特别喜欢听。
(Khi kể chuyện anh ấy luôn nhấn nhá trầm bổng, lũ trẻ đặc biệt thích nghe.) - 这首诗如果读得平淡无奇,就失去了抑扬顿挫的美感。
(Nếu bài thơ này được đọc một cách bình thường vô vị, nó sẽ mất đi vẻ đẹp ức dương đốn tỏa.) - 虽然他的中文发音还不完美,但语调已经有了抑扬顿挫的感觉。
(Mặc dù phát âm tiếng Trung của anh ấy chưa hoàn hảo, nhưng ngữ điệu đã có cảm giác trầm bổng nhịp nhàng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Thẩm mỹ truyền thống: Thơ ca cổ điển Trung Quốc rất coi trọng vẻ đẹp nhạc tính thông qua sự kết hợp của các thanh điệu (Bằng Trắc 平仄). Ức dương đốn tỏa (抑扬顿挫) đã trở thành thuật ngữ cố định để mô tả hình mẫu lý tưởng của việc đọc thơ truyền thống.
- Lưu ý về chữ viết: Người học cần chú ý tránh viết nhầm 'Đốn Tỏa (顿挫)' thành 'Đốn Thác (顿错)'. Chữ 'Tỏa (挫)' ở đây mang nghĩa là bẻ gãy, uốn cong, ám chỉ điểm chuyển đổi của nhịp điệu.
- Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này chủ yếu dùng để khen ngợi kỹ năng 'nói' hoặc 'đọc', không dùng cho nội dung cuộc trò chuyện hàng ngày hay cấu trúc của một bài văn viết.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 声情并茂 (shēng qíng bìng mào): Cả giọng nói lẫn tình cảm đều phong phú và tuyệt vời.
- 铿锵有力 (kēng qiāng yǒu lì): Âm thanh vang dội, mạnh mẽ và rõ ràng.
- 悦耳动听 (yuè ěr dòng tīng): Nghe êm tai, du dương.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 平铺直叙 (píng pū zhí xù): Kể chuyện một cách bằng phẳng, thiếu sự biến hóa và lôi cuốn.
- 有气无力 (yǒu qì wú lì): Giọng nói yếu ớt, thiếu sức sống.
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình thường, không có gì đặc biệt.link
- 千篇一律 (qiān biàn yī lǜ): Thiên thiên nhất luật, ý nói nghìn bài như một, không có gì thay đổi, rập khuôn.link
6. Tóm tắt
Ức dương đốn tỏa (抑扬顿挫) là thành ngữ diễn tả cách nói chuyện hoặc đọc văn có sự thay đổi nhịp nhàng về âm điệu và tiết tấu. Thay vì giọng đọc đều đều gây buồn ngủ, thành ngữ này khen ngợi những giọng nói có 'nhấn nhá', giàu cảm xúc và lôi cuốn người nghe. Nó thường được dùng để đánh giá các bài diễn thuyết, đọc thơ hoặc diễn xuất.
