background texture

斩草除根

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhǎn cǎo chú gēn
  • Bản dịch tiếng Việt: Trảm thảo trừ căn
  • Cấu tạo thành ngữ: Trảm (chặt, cắt đứt)Thảo (cỏ, ẩn dụ cho cái ác hoặc tai họa)Trừ (loại bỏ, tiêu diệt)Căn (rễ cây, nguyên nhân gốc rễ)
  • Ý nghĩa: Giống như việc diệt cỏ phải đào tận gốc, thành ngữ này chỉ việc loại bỏ triệt để nguồn gốc của tai họa để không để lại hậu họa về sau. Nó thể hiện một quyết tâm cực kỳ mạnh mẽ hoặc một hành động triệt để, không khoan nhượng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

斩草除根 bao gồm các sắc thái sau.

  • Loại bỏ triệt để: Nhấn mạnh việc làm biến mất hoàn toàn 'nguồn gốc' của vấn đề thay vì chỉ xử lý bề mặt. Thường dùng để cảnh báo việc đối phó nửa vời.
  • Ngăn ngừa tái phát: Dựa trên quy luật tự nhiên là nếu còn rễ thì cỏ sẽ mọc lại, mục tiêu chính là cắt đứt hậu họa trong tương lai.
  • Sắc thái lạnh lùng: Thường dùng cho tệ nạn, tội phạm hoặc thế lực thù địch, đôi khi mang sắc thái lạnh lùng là tiêu diệt không chút nương tay.

3. Cách dùng

斩草除根 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Loại bỏ tệ nạn hoặc thói hư tật xấu: Thường dùng khi thể hiện quyết tâm cắt đứt hoàn toàn các vấn đề xã hội (tham nhũng, tội phạm) hoặc thói quen xấu của cá nhân.
    • Ví dụ:打击网络诈骗必须斩草除根,不能只抓几个从犯了事。
      Trấn áp lừa đảo mạng phải trảm thảo trừ căn, không thể chỉ bắt vài tên đồng phạm là xong chuyện.)
  • Quét sạch thế lực đối lập: Trong bối cảnh lịch sử hoặc cạnh tranh khốc liệt, chỉ việc đánh bại đối phương một cách triệt để khiến họ không thể tái dậy.
    • Ví dụ:为了防止敌人卷土重来,将军下令斩草除根
      Để ngăn chặn quân địch cuốn cờ trở lại, vị tướng quân đã ra lệnh trảm thảo trừ căn.)
  • Điều trị bệnh tật: Được dùng theo nghĩa ẩn dụ là chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh (diệt trừ bệnh căn).
    • Ví dụ:这种病如果不斩草除根,很容易复发。
      Căn bệnh này nếu không trảm thảo trừ căn thì sẽ rất dễ tái phát.)

Ví dụ khác:

  1. 对于这种严重的腐败现象,我们必须采取严厉措施,斩草除根
    Đối với hiện tượng tham nhũng nghiêm trọng này, chúng ta phải áp dụng các biện pháp nghiêm khắc để trảm thảo trừ căn.
  2. 做事要干脆利落,斩草除根,免得以后麻烦。
    Làm việc phải dứt khoát, trảm thảo trừ căn để tránh rắc rối về sau.
  3. 如果不把这些谣言斩草除根,它们会继续误导公众。
    Nếu không trảm thảo trừ căn những tin đồn này, chúng sẽ tiếp tục làm công chúng lạc lối.
  4. 要想解决环境污染问题,就得从源头上斩草除根
    Muốn giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường, phải trảm thảo trừ căn từ nguồn gốc.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ: Trích từ Tả Truyện (左传), Ẩn Công lục niên (隐公六年). Có câu: 'Kẻ làm việc thiện phải cố gắng bỏ cái gốc rễ của nó, không để cho nó sinh sôi nảy nở thêm'.
  • Biểu hiện liên quan: Câu thơ 'Dã hỏa thiêu bất tận, xuân phong xuy hựu sinh' (野火烧不尽,春风吹又生 - Lửa đồng thiêu chẳng sạch, gió xuân thổi lại lên) của Bạch Cư Dị (白居易) thường được dẫn ra để giải thích lý do tại sao cần phải 'Trảm thảo trừ căn'.
  • Lưu ý sử dụng: Vì đây là một từ rất mạnh, nếu dùng cho những vấn đề nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày có thể gây cảm giác nói quá. Nó phù hợp hơn khi dùng cho các vấn đề nghiêm trọng hoặc thể hiện quyết tâm sắt đá.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Trảm thảo trừ căn (斬草除根) có nghĩa là không chỉ cắt phần cỏ trên mặt đất mà còn phải nhổ sạch rễ, nhằm tiêu diệt tận gốc nguyên nhân của vấn đề. Đây là cách nói về việc xử lý triệt để, không để lại mầm mống tái phát, thường dùng trong các bối cảnh nghiêm trọng như bài trừ tệ nạn hoặc quét sạch đối thủ.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 斩草除根!

0/50