方方面面
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: fāng fāng miàn miàn
- Bản dịch tiếng Việt: Phương phương diện diện (mọi phương diện, các mặt)
- Cấu tạo thành ngữ: 「方」(Phương (hướng, góc độ, phương diện))
+ 「方」(Lặp lại chữ 'Phương' nhằm nhấn mạnh số nhiều, tính bao quát) + 「面」(Diện (mặt, khía cạnh, bề mặt)) + 「面」(Lặp lại chữ 'Diện' nhằm nhấn mạnh sự toàn diện, nhiều mặt) - Ý nghĩa: Chỉ toàn bộ các phương diện, mọi mặt, hoặc các lĩnh vực liên quan một cách bao quát. Đây là hình thức láy AABB của từ danh từ 'phương diện' (方面), dùng để nhấn mạnh tính toàn diện và phạm vi rộng lớn, mang sắc thái trung tính.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「方方面面」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính bao quát và toàn diện: Từ này nhấn mạnh việc bao trùm toàn bộ các mặt, không chỉ giới hạn ở một hay hai điểm riêng lẻ mà bao gồm mọi khía cạnh liên quan.
- Góc nhìn đa chiều: Thường dùng trong phân tích các tình huống phức tạp hoặc hiện tượng xã hội, khi cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố và tác động từ các hướng khác nhau.
- Tính linh hoạt về ngữ pháp: Không chỉ làm chủ ngữ hay tân ngữ như một danh từ, từ này còn cực kỳ phổ biến khi làm định ngữ ở cấu trúc '方方面面的 + danh từ'.
3. Cách dùng
「方方面面」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Ra quyết định và lập kế hoạch: Dùng khi lập kế hoạch, chính sách mà cần cân nhắc kỹ lưỡng mọi khía cạnh, yếu tố rủi ro và lợi ích liên quan.
- Ví dụ:「制定这个方案之前,我们必须综合考虑方方面面的因素。」
(Trước khi lập phương án này, chúng ta phải cân nhắc tổng thể các yếu tố ở mọi phương diện.)
- Ví dụ:「制定这个方案之前,我们必须综合考虑方方面面的因素。」
- Hiện tượng xã hội và sự lan tỏa ảnh hưởng: Miêu tả sự đổi mới công nghệ hoặc thay đổi chính sách đã thâm nhập sâu rộng vào đời sống con người hoặc toàn bộ ngành nghề.
- Ví dụ:「人工智能的发展正在深刻改变着人们日常生活的方方面面。」
(Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc mọi mặt trong đời sống thường nhật của con người.)
- Ví dụ:「人工智能的发展正在深刻改变着人们日常生活的方方面面。」
- Các bên liên quan và các nguồn lực xã hội: Dùng khi nói về việc triển khai dự án hoặc giải quyết vấn đề cần đến sự phối hợp, ủng hộ từ nhiều phía.
- Ví dụ:「这项工程能够顺利完工,离不开社会方方面面的支持。」
(Công trình này có thể hoàn thành thuận lợi là nhờ sự ủng hộ từ mọi mặt của xã hội.)
- Ví dụ:「这项工程能够顺利完工,离不开社会方方面面的支持。」
Ví dụ khác:
- 城市管理涉及方方面面的工作,需要各部门密切配合。
(Quản lý đô thị liên quan đến công tác ở nhiều phương diện, đòi hỏi các ban ngành phải phối hợp chặt chẽ.) - 要想成为一名优秀的管理者,需要具备方方面面的综合能力。
(Muốn trở thành một người quản lý ưu tú, cần phải trang bị năng lực tổng hợp ở mọi mặt.) - 经过深入调研,他们指出了该企业在方方面面存在的隐患。
(Qua điều tra sâu sát, họ đã chỉ ra những nguy cơ tiềm ẩn tồn tại ở mọi phương diện của doanh nghiệp này.) - 这部纪录片真实记录了乡村振兴过程中方方面面的变化。
(Bộ phim tài liệu này đã ghi lại chân thực những biến đổi trên từng khía cạnh trong quá trình chấn hưng nông thôn.) - 面对这次危机,政府调动了方方面面的资源全力应对。
(Đối mặt với cuộc khủng hoảng lần này, chính phủ đã huy động nguồn lực từ mọi phía để dốc sức ứng phó.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc cận hiện đại: Đây không phải thành ngữ bắt nguồn từ điển tích cổ mà là cách nói bốn chữ hình thành vào thời cận hiện đại nhờ phép láy AABB từ danh từ 'phương diện' (方面). Tôn Trung Sơn (孙中山) trong 'Tam Dân Chủ Nghĩa' (三民主义) hay nhà văn Chu Tự Thanh (朱自清) đều từng dùng dạng từ này, và hiện nay nó đã trở thành từ ngữ chính thống trong văn phong báo chí hiện đại.
- Hiệu quả của phép điệp từ: Thay vì chỉ nói 'các phương diện' (各方面), cách nói láy 'phương phương diện diện' (方方面面) mang lại cảm giác sinh động, gợi lên quy mô lớn, nhiều thành phần và mức độ toàn diện sâu rộng hơn.
- Phạm vi sử dụng rộng rãi: Từ ngữ này được dùng tự nhiên trong cả khẩu ngữ hàng ngày lẫn các văn bản hành chính, kế hoạch kinh doanh và báo cáo chính sách của chính phủ.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 面面俱到 (miàn miàn jù dào): Diện diện câu đáo (chu đáo mọi mặt, chu toàn không thiếu sót điểm nào).link
- 包罗万象 (bāo luó wàn xiàng): Bao la vạn tượng (bao quát vạn vật, nội dung vô cùng phong phú và đầy đủ).
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 以偏概全 (yǐ piān gài quán): Dĩ thiên khái toàn (lấy cái phiến diện để quy kết toàn thể, nhìn nhận thiên lệch).
- 管中窥豹 (guǎn zhōng kuī bào): Quản trung khuy báo (nhìn báo qua ống trúc, thấy được một đốm mà không thấy cả con; cái nhìn hạn hẹp).
6. Tóm tắt
'Phương phương diện diện (方方面面)' là từ láy bắt nguồn từ 'phương diện (方面)', dùng để chỉ 'mọi phương diện' hay 'tất cả các mặt'. Tuy không phải là thành ngữ cổ, nhưng từ này cực kỳ phổ biến trong đời sống, báo chí và văn bản chính luận Trung Quốc.
