无可奈何
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú kě nài hé
- Bản dịch tiếng Việt: Vô khả nại hà
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Không có (Vô))
+ 「可」(Có thể (Khả)) + 「奈何」(Làm sao, làm thế nào (Nại hà) - chỉ phương kế giải quyết) - Ý nghĩa: Trạng thái không còn cách nào khác, đành phải chấp nhận dù không muốn. Đây là biểu hiện của sự bất lực và cam chịu khi bản thân không thể thay đổi được tình thế.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无可奈何」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thiếu hụt phương kế: Cấu trúc của thành ngữ này là "không thể" (vô khả) "làm gì được" (nại hà), cho thấy không còn bất kỳ giải pháp hay cách đối phó nào.
- Cảm xúc cam chịu: Không chỉ đơn thuần là thiếu phương pháp, nó còn bao hàm mạnh mẽ trạng thái tâm lý tiêu cực là phải chấp nhận thực tại một cách miễn cưỡng.
3. Cách dùng
「无可奈何」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đồng ý hoặc hành động miễn cưỡng: Dùng để miêu tả tâm lý khi phải làm một việc mình không muốn vì không còn lựa chọn nào khác. Thường dùng dưới cấu trúc "Vô khả nại hà + Động từ".
- Ví dụ:「面对孩子的哭闹,妈妈无可奈何地答应给他买玩具。」
(Trước sự quấy khóc của đứa trẻ, người mẹ vô khả nại hà đành đồng ý mua đồ chơi cho nó.)
- Ví dụ:「面对孩子的哭闹,妈妈无可奈何地答应给他买玩具。」
- Sự bất lực trước hoàn cảnh: Diễn tả trạng thái chỉ biết than thở trước những tình huống khách quan hoặc thái độ của người khác mà mình không thể kiểm soát.
- Ví dụ:「看着被洪水冲毁的房屋,村民们感到无可奈何。」
(Nhìn ngôi nhà bị lũ cuốn trôi, dân làng cảm thấy vô khả nại hà.)
- Ví dụ:「看着被洪水冲毁的房屋,村民们感到无可奈何。」
Ví dụ khác:
- 由于航班取消,我们无可奈何,只能在机场过夜。
(Do chuyến bay bị hủy, chúng tôi vô khả nại hà đành phải qua đêm tại sân bay.) - 对于这种无理的要求,他只能报以无可奈何的苦笑。
(Đối với yêu cầu vô lý này, anh ấy chỉ có thể đáp lại bằng một nụ cười khổ đầy vẻ vô khả nại hà.) - 事情已经发生了,再怎么后悔也无可奈何。
(Chuyện đã rồi, dù có hối hận đến mấy cũng vô khả nại hà.) - 他摊开双手,做出一副无可奈何的样子。
(Anh ấy dang rộng hai tay, ra vẻ vô khả nại hà.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh cổ điển: Đây là một biểu hiện rất cổ xưa, xuất hiện trong nhiều tác phẩm kinh điển như Sử Ký (史记) và Chiến Quốc Sách (战国策). Trong lịch sử, nó thường được dùng để than vãn trước những thế lực không thể kháng cự như vận mệnh quốc gia.
- Sắc thái hiện đại: Ngày nay, thành ngữ này được dùng phổ biến trong đời sống. Không chỉ trong những tình huống nghiêm trọng, nó còn dùng cho những việc nhỏ nhặt như 'cha mẹ chịu thua đứa con bướng bỉnh' hay 'nhân viên phục tùng cấp trên vô lý'.
- Biểu hiện thi ca: Nhờ câu thơ nổi tiếng 'Vô khả nại hà hoa lạc khứ' (无可奈何花落去 - Hoa rơi là việc chẳng thể làm sao được) của nhà thơ thời Tống là Yến Thù (晏殊), thành ngữ này còn mang một hình ảnh thẩm mỹ gắn liền với nỗi buồn man mác trước cảnh hoa rơi.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 迫不得已 (pò bù dé yǐ): Bách bất đắc dĩ; buộc phải làm thế do áp lực hoặc hoàn cảnh bên ngoài.
- 无能为力 (wú néng wéi lì): Vô năng vi lực; không đủ sức hay khả năng để giúp đỡ dù muốn.link
- 身不由己 (shēn bù yóu jǐ): Không thể hành động theo ý muốn của bản thân.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 千方百计 (qiān fāng bǎi jì): Thiên phương bách kế; dùng mọi phương kế, trăm phương ngàn kế để đạt mục đích.link
- 力挽狂澜 (lì wǎn kuáng lán): Lực vãn cuồng lan; dốc hết sức lực để xoay chuyển tình thế nguy cấp.
- 随心所欲 (suí xīn suǒ yù): Làm theo ý muốn của mình.link
- 从容不迫 (cóng róng bù pò): Bình tĩnh và không vội vàng.link
6. Tóm tắt
"Vô khả nại hà" (無可奈何) là thành ngữ diễn tả sự bất lực và tâm thế chấp nhận thực tại khi không còn phương kế nào để xoay chuyển. Trong tiếng Việt, dù ít dùng trong khẩu ngữ hằng ngày hơn các cụm từ thuần Việt, nhưng nó vẫn là một từ Hán Việt quan trọng để hiểu các văn bản văn học. Nó thường được dùng như một trạng từ để mô tả việc làm một điều gì đó một cách miễn cưỡng.
