无精打采
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú jīng dǎ cǎi
- Bản dịch tiếng Việt: Vô tinh đả thái
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Không có, thiếu hụt (Vô))
+ 「精」(Tinh thần, khí lực, năng lượng (Tinh)) + 「打」(Ở đây có nghĩa là vực dậy, phấn chấn, trong cụm Đả khởi tinh thần (打起精神)) + 「采」(Thần thái (神采), vẻ rạng rỡ trên khuôn mặt hoặc sự hăng hái) - Ý nghĩa: Trạng thái thiếu tinh thần, uể oải, không có sức sống do mệt mỏi, bệnh tật hoặc thất vọng. Nó chỉ sự thiếu hụt năng lượng cả về thể chất lẫn tinh thần.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无精打采」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thiếu hụt sức sống: Đây là trạng thái không có Tinh (精 - năng lượng) và không thể vực dậy Thái (采 - vẻ rạng rỡ). Nó bao hàm cả vẻ ngoài như vai buông thõng hoặc ánh mắt lờ đờ.
- Tính đa dạng của nguyên nhân: Thành ngữ này có thể dùng cho mọi lý do gây ra sự thiếu sức sống, từ buồn bã do thất bại, suy nhược do bệnh tật, mệt mỏi cho đến đơn giản là buồn chán.
3. Cách dùng
「无精打采」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Mệt mỏi hoặc bệnh tật: Mô tả trạng thái năng lượng cơ thể bị cạn kiệt do làm việc quá sức hoặc sau khi ốm.
- Ví dụ:「因为感冒发烧,他整天都无精打采的。」
(Vì bị cảm sốt nên anh ấy suốt ngày cứ uể oải.)
- Ví dụ:「因为感冒发烧,他整天都无精打采的。」
- Thất vọng hoặc chán nản: Diễn tả trạng thái tinh thần đi xuống sau khi nghe tin xấu hoặc gặp thất bại.
- Ví dụ:「自从考试失利后,他这几天一直无精打采。」
(Kể từ sau khi thi trượt, mấy ngày nay cậu ấy cứ luôn ủ rũ.)
- Ví dụ:「自从考试失利后,他这几天一直无精打采。」
- Buồn chán hoặc thiếu hứng thú: Dùng khi không có hứng thú với việc đang làm, dẫn đến thái độ hời hợt, thiếu sức sống.
- Ví dụ:「他对这个讲座不感兴趣,听得无精打采。」
(Anh ấy không hứng thú với buổi tọa đàm này nên nghe một cách uể oải.)
- Ví dụ:「他对这个讲座不感兴趣,听得无精打采。」
Ví dụ khác:
- 看你一副无精打采的样子,是不是昨晚没睡好?
(Trông bạn có vẻ uể oải, có phải tối qua không ngủ ngon không?) - 受到批评后,小王无精打采地回到了座位上。
(Sau khi bị phê bình, Tiểu Vương ủ rũ quay trở lại chỗ ngồi.) - 炎热的午后,连路边的狗都热得无精打采。
(Vào buổi chiều oi ả, ngay cả những con chó bên lề đường cũng nóng đến mức lờ đờ.) - 别总是无精打采的,振作起来!
(Đừng mãi ủ rũ như thế, phấn chấn lên nào!)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Biến thể: Mặc dù Vô tinh đả thái (无精打采) là cách viết chuẩn, nhưng đôi khi người ta cũng nói Một tinh đả thái (没精打采) với ý nghĩa hoàn toàn tương tự.
- Ý nghĩa của chữ Thái (采): Chữ Thái (采) ở đây chỉ Thần thái (神采 - vẻ rạng rỡ tinh thần). Đôi khi nó bị viết nhầm thành Thái (彩), nhưng Thái (采) mới là cách viết đúng quy chuẩn.
- Tần suất sử dụng: Đây là một trong những thành ngữ phổ biến nhất để diễn tả việc thiếu sức sống, được dùng rộng rãi từ khẩu ngữ hàng ngày đến văn viết.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 垂头丧气 (chuí tóu sàng qì): Thùy đầu táng khí: Cúi đầu ủ rũ, mất hết khí thế, thường dùng để chỉ sự thất vọng tràn trề sau thất bại.link
- 萎靡不振 (wěi mǐ bù zhèn): Ủy mị bất chấn: Tinh thần sa sút, không phấn chấn nổi. Thường dùng trong văn viết để chỉ sự trì trệ kéo dài hoặc nhuệ khí tập thể thấp.
- 灰心丧气 (huī xīn sàng qì): Nản lòng và mất hết tinh thần.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 精神抖擞 (jīng shén dǒu sǒu): Tinh thần đẩu tẩu: Tinh thần phấn chấn, tràn đầy sức sống và năng lượng.
- 神采奕奕 (shén cǎi yì yì): Thần thái dịch dịch: Vẻ mặt rạng rỡ, tinh thần phấn khởi và đầy sinh lực.
- 兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè): Vui vẻ và phấn khởi.link
- 容光焕发 (róng guāng huàn fā): Mặt mày rạng rỡ, tươi tắn, đầy sức sống.link
6. Tóm tắt
Vô tinh đả thái (无精打采) là thành ngữ phổ biến nhất để mô tả trạng thái không có tinh thần hoặc uể oải. Nó không chỉ dùng cho sự mệt mỏi về thể chất mà còn dùng cho sự chán nản hoặc thiếu hứng thú. Thành ngữ này có thể dùng thay thế bằng Một tinh đả thái (没精打采).
