无能为力
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú néng wéi lì
- Bản dịch tiếng Việt: Vô năng vi lực
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Vô: không có, không tồn tại)
+ 「能」(Năng: năng lực, khả năng) + 「为」(Vi: làm, thực hiện, hành động) + 「力」(Lực: sức lực, nỗ lực) - Ý nghĩa: Tình trạng không có đủ năng lực, phương pháp hoặc điều kiện để giải quyết một vấn đề nào đó. Dù có ý muốn giúp đỡ hoặc thay đổi cục diện, nhưng do giới hạn khách quan mà đành bất lực, không thể làm gì được.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无能为力」 bao gồm các sắc thái sau.
- Giới hạn khách quan: Nhấn mạnh rằng việc không thể thực hiện là do thiếu năng lực, quyền hạn hoặc tài nguyên, chứ không phải do thiếu ý chí hay sự nhiệt tình.
- Sự cam chịu và vô vọng: Thường mang sắc thái buồn bã hoặc nuối tiếc khi phải đứng nhìn sự việc diễn biến xấu mà không có cách nào can thiệp.
3. Cách dùng
「无能为力」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Từ chối hỗ trợ hoặc xin lỗi: Dùng để từ chối lời nhờ vả một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự tiếc nuối khi bản thân không có đủ thẩm quyền hoặc khả năng để giúp đỡ.
- Ví dụ:「这件事超出了我的职权范围,我实在无能为力。」
(Việc này đã vượt quá phạm vi chức trách của tôi, tôi thực sự vô năng vi lực.)
- Ví dụ:「这件事超出了我的职权范围,我实在无能为力。」
- Tình huống bất khả kháng: Diễn tả cảm giác bất lực trước những yếu tố như bệnh tật, thiên tai hoặc số phận mà con người không thể can thiệp.
- Ví dụ:「看着病人一天天虚弱下去,医生也感到无能为力。」
(Nhìn bệnh nhân ngày một yếu đi, ngay cả bác sĩ cũng cảm thấy vô năng vi lực.)
- Ví dụ:「看着病人一天天虚弱下去,医生也感到无能为力。」
- Thừa nhận giới hạn bản thân: Dùng khi đã cố gắng hết sức nhưng phải thừa nhận rằng không thể làm gì thêm được nữa.
- Ví dụ:「对于你的遭遇,我很同情,但也只能表示无能为力。」
(Tôi rất đồng cảm với những gì bạn trải qua, nhưng cũng chỉ có thể bày tỏ rằng mình vô năng vi lực.)
- Ví dụ:「对于你的遭遇,我很同情,但也只能表示无能为力。」
Ví dụ khác:
- 面对严重的通货膨胀,普通百姓往往感到无能为力。
(Đối mặt với tình trạng lạm phát nghiêm trọng, người dân thường thường cảm thấy vô năng vi lực.) - 我很想帮你解决这个问题,可惜我无能为力。
(Tôi rất muốn giúp bạn giải quyết vấn đề này, nhưng tiếc là tôi vô năng vi lực.) - 由于资金短缺,项目被迫停止,我们也无能为力。
(Do thiếu hụt nguồn vốn, dự án buộc phải dừng lại, chúng tôi cũng vô năng vi lực.) - 对于过去发生的错误,我们已经无能为力,只能着眼未来。
(Đối với những sai lầm đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta đã vô năng vi lực, chỉ có thể hướng tới tương lai.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này có thể tìm thấy trong các tác phẩm thời nhà Thanh (清), tiêu biểu như Duyệt Vi Thảo Đường Bút Ký (阅微草堂笔记) của Kỷ Hiểu Lam (纪晓岚). Trong đó có đoạn viết: 'Ngay cả Đức Thích Ca Mâu Ni (释迦牟尼) cũng vô năng vi lực', ám chỉ những tình huống tuyệt vọng mà ngay cả thần phật cũng không cứu vãn nổi.
- Sắc thái ngôn ngữ: So với Ái mạc năng trợ (爱莫能助) - một cách nói uyển chuyển nhấn mạnh vào 'tình cảm muốn giúp nhưng lực không đủ', thì Vô năng vi lực (无能为力) mang sắc thái khách quan và khô khan hơn, nhấn mạnh trực tiếp vào sự bất khả thi của hành động.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 爱莫能助 (ài mò néng zhù): Ái mạc năng trợ: Muốn giúp nhưng không có cách nào giúp được (nhấn mạnh vào tình cảm).
- 束手无策 (shù shǒu wú cè): Thúc thủ vô sách: Bó tay không có kế sách gì, hoàn toàn bế tắc.
- 一筹莫展 (yī chóu mò zhǎn): Không thể tìm ra giải pháp hoặc kế hoạch.link
- 力不从心 (lì bù cóng xīn): Muốn làm nhưng không đủ sức lực hoặc khả năng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 力所能及 (lì suǒ néng jí): Lực sở năng cập: Trong tầm khả năng, có thể làm được.link
- 得心应手 (dé xīn yìng shǒu): Đắc tâm ứng thủ: Thuận tay, làm việc trôi chảy theo ý muốn.
- 大有可为 (dà yǒu kě wéi): Có nhiều triển vọng lớn để phát triển trong tương lai.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Vô năng vi lực (无能为力)** diễn tả sự bất lực trước một sự việc do thiếu năng lực hoặc phương tiện. Trong tiếng Việt, cụm từ này tương đương với việc nói mình 'lực bất tòng tâm' hoặc 'không thể làm gì khác'. Nó nhấn mạnh vào giới hạn khách quan (không thể làm) chứ không phải do chủ quan (không muốn làm).
