background texture

有眼不识泰山

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yǒu yǎn bù shí tài shān
  • Bản dịch tiếng Việt: Hữu nhãn bất thức Thái Sơn (Có mắt như mù không thấy Thái Sơn)
  • Cấu tạo thành ngữ: 「有」(Có (hữu))+「眼」(Mắt, thị lực, nhãn lực nhìn đời (nhãn))+「不」(Không (bất - phủ định))+「识」(Nhận biết, nhận ra, hiểu biết (thức))+「泰」(Chữ Thái trong Thái Sơn (thái - to lớn, bình yên))+「山」(Núi (sơn); ở đây chỉ núi Thái Sơn, biểu tượng của sự uy nghiêm và vĩ đại)
  • Ý nghĩa: Có mắt mà không nhận ra núi Thái Sơn (泰山) hùng vĩ; ví von việc không nhận ra trước mặt mình là người có địa vị cao sang, danh tiếng lẫy lừng hoặc tài năng xuất chúng. Thành ngữ này thường dùng như một lời khiêm tốn nhận lỗi về sự thiếu hiểu biết, mắt kém của bản thân và bày tỏ sự tôn kính tuyệt đối với đối phương.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「有眼不识泰山」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sắc thái xin lỗi và tạ lỗi lịch thiệp: Thường dùng khi lỡ đối xử thất lễ hoặc lơ là trước một nhân vật có địa vị cao mà không hay biết, đóng vai trò như lời xin lỗi tự trách nhãn lực bản thân kém cỏi.
  • Tính vượt trội tuyệt đối của đối tượng: Nhân vật được ví như ngọn núi Thái Sơn (泰山) phải là bậc thầy, lãnh tụ, chuyên gia đầu ngành mà ai ai cũng kính trọng một cách khách quan.
  • Hoàn toàn do tầm nhìn hạn hẹp của bản thân: Câu nói thể hiện lỗi hoàn toàn thuộc về bản thân người nói (thiếu hiểu biết, không có mắt nhìn đời) chứ không hề đổ lỗi cho việc đối phương ăn mặc giản dị hay hành sự khiêm tốn.

3. Cách dùng

「有眼不识泰山」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Biết thân phận thật của đối phương và xấu hổ nhận lỗi: Dùng khi trước đó đối xử xuề xòa, bình thường nhưng sau đó phát hiện đối phương là nhân vật cộm cán, lãnh đạo cấp cao hoặc giáo sư đầu ngành.
    • Ví dụ:「没想到您就是大名鼎鼎的张教授,真是我有眼不识泰山,失礼了。」
      (Thật không ngờ ngài chính là Giáo sư Trương danh tiếng lẫy lừng, quả là tôi có mắt như mù không thấy Thái Sơn, thất lễ quá.)
  • Muộn màng nhận ra cao thủ ẩn mình: Dùng khi người mình tưởng là nghiệp dư lại thể hiện tài năng đỉnh cao, tự giễu bản thân mắt kém để khen ngợi người khác.
    • Ví dụ:「原来您是一位深藏不露的高手,我们真是有眼不识泰山。」
      (Hóa ra ngài là bậc cao thủ giấu nghề bấy lâu, chúng tôi quả thực có mắt mà không thấy Thái Sơn.)
  • Hồi tưởng lại sự thiếu sót trong quá khứ: Dùng khi người từng bị mình đánh giá thấp hay từ chối nay đã thành đạt, tỏ ý hối hận vì ngày xưa không nhận ra viên ngọc sáng.
    • Ví dụ:「当年他来我们公司面试被拒,现在成了行业领军人物,真是我们有眼不识泰山。」
      (Năm xưa anh ấy đến công ty chúng tôi phỏng vấn bị trượt, giờ đã thành nhân vật dẫn đầu ngành, đúng là chúng tôi có mắt không thấy Thái Sơn.)

Ví dụ khác:

  1. 刚才多有冒犯,是我有眼不识泰山,还请您海涵。
    (Vừa rồi có nhiều đắc tội, là do tôi có mắt như mù không thấy Thái Sơn, xin ngài đại xá bao dong.)
  2. 他平时为人十分低调,直到在国际会议上获奖,同事们才发现自己有眼不识泰山。
    (Bình thường anh ấy rất khiêm tốn, mãi đến khi đạt giải tại hội nghị quốc tế, các đồng nghiệp mới vỡ lẽ bấy lâu nay mình có mắt không thấy Thái Sơn.)
  3. 鄙人有眼不识泰山,不知阁下在此,多有怠慢。
    (Kẻ hèn này có mắt không thấy Thái Sơn, không biết các hạ ở đây, thật đắc tội và chậm trễ tiếp đón.)
  4. 这位年轻的工程师解决了一直以来的技术难题,大家这才意识到之前有眼不识泰山了。
    (Kỹ sư trẻ này đã giải quyết được vấn đề nan giải lâu năm, mọi người lúc này mới nhận ra trước đây mình đã không thấy được bậc tài năng.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc điển tích: Thành ngữ này xuất hiện nổi tiếng trong tác phẩm Thủy Hử (水浒传) hồi thứ 2 thời nhà Minh (明代). Trong dân gian còn lưu truyền truyền thuyết về Lỗ Ban (鲁班 - ông tổ nghề mộc) và người đệ tử tên là Thái Sơn (泰山): Lỗ Ban vì thấy Thái Sơn vụng về nên đã đuổi đi, sau này gặp lại mới kinh ngạc thấy Thái Sơn đã trở thành bậc thầy làm đồ tre trúc tinh xảo phi phàm, khiến Lỗ Ban phải hổ thẹn than rằng mình 'có mắt không thấy Thái Sơn'. Dù theo nghĩa nào, câu này đều mượn hình ảnh ngọn núi Thái Sơn (泰山) linh thiêng, đồ sộ trong Ngũ Nhạc (五岳) để ví với người xuất chúng.
  • Văn hóa ứng xử: Trong văn hóa giao tiếp Đông Á, câu này là lời nói giảm nói tránh mang tính khiêm nhường đỉnh cao, vừa khéo léo giải tỏa bầu không khí ngượng ngùng khi lỡ thất lễ, vừa tâng bốc người nghe một cách trang trọng, chân thành.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Hữu nhãn bất thức Thái Sơn" (有眼不识泰山) là câu nói kinh điển tương đương với thành ngữ tiếng Việt "có mắt không thấy Thái Sơn". Nó được dùng khi nhận ra đối phương là nhân vật tầm cỡ, vừa để tự trách mình thiếu mắt nhìn người, vừa khéo léo tạ lỗi và tôn vinh thực lực của đối phương trong giao tiếp lịch sự.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 有眼不识泰山!

0/50