background texture

望而却步

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wàng ér què bù
  • Bản dịch tiếng Việt: Vọng nhi khước bộ
  • Cấu tạo thành ngữ: Vọng: Nhìn từ xa, quan sát hoặc trông ngóng.Nhi: Liên từ dùng để nối giữa hai hành động (nhìn rồi...)Khước: Lùi lại, thoái lui hoặc từ chối.Bộ: Bước chân, bước đi.
  • Ý nghĩa: Chỉ việc mới nhìn thấy đối tượng từ xa đã cảm thấy khó khăn, nguy hiểm hoặc rào cản quá cao mà nảy sinh tâm lý e sợ, không dám tiến tới hoặc quyết định lùi bước ngay lập tức. Đây là sự rút lui về mặt tâm lý trước khi thực sự bắt tay vào thực hiện.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

望而却步 bao gồm các sắc thái sau.

  • Rút lui trước khi thử sức: Điểm mấu chốt không phải là thất bại sau khi đã thử, mà là quyết định không làm ngay từ giai đoạn 'nhìn' (Vọng) và 'lùi bước' (Khước bộ). Nó nhấn mạnh rào cản tâm lý cực lớn.
  • Tính chất của đối tượng: Đối tượng không chỉ là những thứ 'nguy hiểm', mà còn bao gồm những thứ 'quá đắt', 'quá khó' hoặc 'điều kiện quá khắt khe' khiến bản thân cảm thấy không thể với tới.

3. Cách dùng

望而却步 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giá cả và chi phí: Sử dụng khi giá của hàng hóa hoặc dịch vụ quá cao khiến người mua mất đi ý định sở hữu.
    • Ví dụ:这套房子的价格高得离谱,让许多购房者望而却步
      Giá của căn nhà này cao đến mức vô lý, khiến nhiều người mua phải vọng nhi khước bộ.)
  • Độ khó và điều kiện: Sử dụng khi tiêu chuẩn của kỳ thi, công việc hoặc dự án quá cao khiến người ta ngần ngại tham gia.
    • Ví dụ:虽然这份工作薪水很高,但苛刻的招聘条件让人望而却步
      Mặc dù công việc này lương rất cao, nhưng điều kiện tuyển dụng khắt khe khiến người ta phải vọng nhi khước bộ.)
  • Sự uy hiếp hoặc bầu không khí: Sử dụng khi thái độ của một người quá lạnh lùng hoặc bầu không khí quá nghiêm trang khiến người khác không dám tiếp cận.
    • Ví dụ:他那严肃冷漠的表情,让想跟他搭话的人望而却步
      Vẻ mặt nghiêm nghị và lạnh lùng của anh ấy khiến những người muốn bắt chuyện phải vọng nhi khước bộ.)

Ví dụ khác:

  1. 复杂的申请流程往往会让申请者望而却步
    Quy trình đăng ký phức tạp thường khiến người đăng ký phải vọng nhi khước bộ.
  2. 面对前方的万丈深渊,探险队不得不望而却步
    Đối mặt với vực thẳm vạn trượng phía trước, đội thám hiểm đành phải vọng nhi khước bộ.
  3. 昂贵的医疗费用让很多贫困家庭望而却步
    Chi phí y tế đắt đỏ khiến nhiều gia đình nghèo phải vọng nhi khước bộ.
  4. 这本书充满了晦涩难懂的专业术语,让普通读者望而却步
    Cuốn sách này đầy những thuật ngữ chuyên môn khó hiểu, khiến độc giả thông thường phải vọng nhi khước bộ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Thành ngữ này cực kỳ phổ biến trong cấu trúc sai khiến: '让 (Nhượng) + Đối tượng + 望而却步', mang nghĩa khiến ai đó phải e dè hoặc chùn bước.
  • Mặc dù đôi khi được coi là mang nghĩa tiêu cực (chỉ sự thiếu dũng khí), nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nó thường được dùng trung tính để mô tả khách quan về rào cản cao hoặc tâm lý người tiêu dùng.
  • Nguồn gốc: Có thể tìm thấy trong các văn bản của nhà bác học Từ Quang Khải (徐光启) thời nhà Minh (明). Ông là người tích cực đưa khoa học phương Tây vào Trung Quốc, và thành ngữ này cũng gợi liên tưởng đến thái độ e dè của những người bảo thủ trước kiến thức mới thời bấy giờ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Vọng nhi khước bộ (望而却步) diễn tả trạng thái bị áp đảo bởi độ khó, sự nguy hiểm hoặc giá cả của một sự vật, sự việc nào đó khiến bản thân chùn bước. Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường được dùng trong cấu trúc "让...望而却步" (khiến ai đó phải e dè/lùi bước), đặc biệt phổ biến khi nói về giá cả quá cao hoặc điều kiện quá khắt khe.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 望而却步!

0/50