background texture

步履蹒跚

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù lǚ pán shān
  • Bản dịch tiếng Việt: Bộ lý bàn san
  • Cấu tạo thành ngữ: 步履Bước chân, việc đi lại (Bộ lý)蹒跚Dáng đi lảo đảo, khập khiễng (Bàn san - từ liên miên)
  • Ý nghĩa: Diễn tả dáng đi không vững vàng, lảo đảo hoặc chậm chạp do già yếu, bệnh tật, bị thương hoặc mệt mỏi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

步履蹒跚 bao gồm các sắc thái sau.

  • Khó khăn về vận động thể chất: Chủ yếu chỉ người già hoặc người bệnh gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng khi đi lại. Khác với dáng đi của người say rượu, từ này tập trung vào sự suy giảm chức năng cơ thể.
  • Sự đình trệ mang tính ẩn dụ: Không chỉ dùng cho việc đi lại vật lý, nó còn là ẩn dụ cho các tổ chức hoặc dự án đang gặp khó khăn, không thể tiến triển nhanh chóng.

3. Cách dùng

步履蹒跚 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Miêu tả người cao tuổi: Cách dùng phổ biến nhất để tả người già yếu, phải chống gậy hoặc có người dìu mới đi được.
    • Ví dụ:那位老奶奶步履蹒跚地穿过马路,路过的司机纷纷停车让行。
      Cụ bà ấy lảo đảo băng qua đường, các tài xế đi ngang qua đều lần lượt dừng xe nhường đường.)
  • Chấn thương hoặc mệt mỏi: Diễn tả trạng thái không thể đi lại bình thường do bị thương hoặc kiệt sức.
    • Ví dụ:长跑结束后,他体力透支,步履蹒跚地走向休息区。
      Sau khi kết thúc cuộc chạy dài, anh ấy kiệt sức và bước đi lảo đảo về phía khu vực nghỉ ngơi.)
  • Cách dùng ẩn dụ (Tiến triển khó khăn): Dùng trong văn viết để chỉ việc kinh doanh hoặc cải cách đang gặp nhiều trở ngại, không suôn sẻ.
    • Ví dụ:这家公司在经济危机中步履蹒跚,面临破产的边缘。
      Công ty này tiến triển đầy khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế, đang đối mặt với bờ vực phá sản.)

Ví dụ khác:

  1. 看着父亲步履蹒跚的背影,我不禁感到一阵心酸。
    Nhìn bóng lưng lảo đảo của cha, tôi không khỏi cảm thấy xót xa.
  2. 刚学走路的孩子步履蹒跚,摇摇晃晃地扑进妈妈怀里。
    Đứa trẻ mới tập đi với bước chân chưa vững, lảo đảo nhào vào lòng mẹ.
  3. 虽然改革步履蹒跚,但方向是正确的。
    Mặc dù cuộc cải cách tiến triển chậm chạp, nhưng phương hướng là đúng đắn.
  4. 负伤的士兵互相搀扶,步履蹒跚地撤离战场。
    Những binh lính bị thương dìu nhau, khập khiễng rời khỏi chiến trường.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Cấu tạo: "Bàn san" (蹒跚) là một từ liên miên (từ ghép không thể tách rời nghĩa từng chữ), âm thanh của nó gợi lên sự chuyển động không đều và bất ổn.
  • Bối cảnh văn học: Trong văn học hiện đại Trung Quốc, tác phẩm tản văn nổi tiếng "Bối ảnh" (背影 - Lưng bóng) của Chu Tự Thanh (朱自清) đã miêu tả dáng vẻ "Bàn san" của người cha khi băng qua đường ray mua quýt cho con, trở thành một hình ảnh kinh điển về tình phụ tử và sự già nua.
  • Sắc thái: Thường mang sắc thái trung tính hoặc gợi sự đồng cảm với sự yếu đuối, già nua. Khi dùng ẩn dụ, nó có thể mang hàm ý phê phán sự chậm trễ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Bộ lý bàn san" (步履蹒跚) là thành ngữ miêu tả trực quan dáng đi lảo đảo, không vững. Trong tiếng Việt, dù ít dùng trực tiếp âm Hán Việt này trong khẩu ngữ, nhưng nó thường xuất hiện trong văn chương để chỉ sự già yếu của người cao tuổi hoặc sự tiến triển khó khăn của một sự việc. Nó gợi lên hình ảnh về sự mất cân bằng và chậm chạp.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 步履蹒跚!

0/50