background texture

渐入佳境

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiàn rù jiā jìng
  • Bản dịch tiếng Việt: Tiệm nhập giai cảnh
  • Cấu tạo thành ngữ: Tiệm: Dần dần, từ từNhập: Vào, đi vàoGiai: Tốt, đẹp, hayCảnh: Cảnh giới, tình trạng, nơi chốn
  • Ý nghĩa: Tình trạng hoặc môi trường dần dần trở nên tốt đẹp hơn, hoặc sự hứng thú, hấp dẫn của một câu chuyện, hoạt động đang đi vào giai đoạn hay nhất (giai cảnh). Đây là cụm từ dùng để chỉ sự biến chuyển theo hướng tích cực.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

渐入佳境 bao gồm các sắc thái sau.

  • Coi trọng quá trình: Thành ngữ này không chỉ sự tốt lên đột ngột, mà tập trung vào quá trình tốt lên từng bước một, đúng như chữ "Tiệm" (渐 - dần dần) đã thể hiện.
  • Phạm vi đối tượng rộng rãi: Không chỉ dùng cho sự chuyển biến tốt của hoàn cảnh sống, mà còn dùng cho diễn biến cốt truyện phim ảnh, trận đấu thể thao, hay việc tiếp thu kỹ năng cá nhân.

3. Cách dùng

渐入佳境 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự lôi cuốn của câu chuyện hoặc hoạt động: Dùng khi tiểu thuyết, phim ảnh, cuộc trò chuyện hoặc công việc vượt qua giai đoạn đầu nhàm chán để bước vào giai đoạn thú vị và thuận lợi.
    • Ví dụ:这部电影开头有点沉闷,但半小时后剧情渐入佳境
      Bộ phim này lúc đầu hơi chán, nhưng sau 30 phút cốt truyện bắt đầu tiệm nhập giai cảnh.)
  • Sự chuyển biến tốt của cuộc sống hoặc vận may: Dùng để diễn tả việc vượt qua thời kỳ khó khăn, cuộc sống hoặc công việc bắt đầu đi vào quỹ đạo tốt đẹp.
    • Ví dụ:经过几年的努力,他的公司终于摆脱亏损,生意渐入佳境
      Sau vài năm nỗ lực, công ty của anh ấy cuối cùng đã thoát lỗ, việc kinh doanh tiệm nhập giai cảnh.)
  • Cải thiện kỹ năng hoặc phong độ: Chỉ trạng thái các vận động viên hoặc nghệ sĩ bắt đầu hưng phấn và phát huy được thực lực vốn có.
    • Ví dụ:比赛进行到下半场,双方队员的状态都渐入佳境
      Khi trận đấu bước sang hiệp hai, trạng thái của cầu thủ hai đội đều tiệm nhập giai cảnh.)

Ví dụ khác:

  1. 随着夜色加深,晚会的气氛也渐入佳境
    Khi màn đêm buông xuống, không khí của buổi tiệc cũng tiệm nhập giai cảnh.
  2. 刚开始学钢琴觉得很难,但掌握技巧后就渐入佳境了。
    Lúc mới học piano cảm thấy rất khó, nhưng sau khi nắm được kỹ năng thì mọi thứ dần tiệm nhập giai cảnh.
  3. 两人的谈话渐入佳境,不知不觉已经过了三个小时。
    Cuộc trò chuyện của hai người tiệm nhập giai cảnh, không biết từ lúc nào đã trôi qua ba tiếng đồng hồ.
  4. 随着旅游旺季的到来,这里的民宿生意渐入佳境
    Cùng với sự xuất hiện của mùa du lịch cao điểm, việc kinh doanh homestay ở đây đã tiệm nhập giai cảnh.
  5. 读这本小说要有耐心,后面才会渐入佳境
    Đọc cuốn tiểu thuyết này cần phải kiên nhẫn, vì phần sau mới bắt đầu tiệm nhập giai cảnh.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Bắt nguồn từ giai thoại trong phần liệt truyện về Cố Khải Chi (顾恺之) của sách Tấn Thư (晋书). Cố Khải Chi là một họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn (东晋), khi ăn mía ông thường ăn từ phần ngọn vốn ít ngọt nhất, rồi dần dần ăn đến phần gốc ngọt lịm.
  • Sự chuyển đổi ẩn dụ: Khi có người hỏi lý do, ông trả lời: "Tiệm nhập giai cảnh" (Dần dần đi vào chỗ hay/ngọt). Ban đầu cụm từ này chỉ sự thay đổi của vị giác (ngọt dần), nhưng hiện nay đã định hình với nghĩa trừu tượng là tình hình tốt lên hoặc sự hứng thú tăng dần.
  • Sắc thái tích cực: Vì mang nghĩa tốt lên theo thời gian, đây là một biểu đạt khẳng định chứa đựng hy vọng vào tương lai hoặc sự hài lòng với hiện tại.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Tiệm nhập giai cảnh" (渐入佳境) bắt nguồn từ giai thoại ăn mía từ ngọn đến gốc, ám chỉ việc tình hình dần dần trở nên tốt đẹp hoặc câu chuyện trở nên lôi cuốn hơn. Thành ngữ này khẳng định quá trình chuyển biến tích cực và ngày càng phong phú theo thời gian.

Bài luận thành ngữ

jiàn rù jiā jìng
渐入佳境
Càng vào sâu càng hay
zuòyī jiàn一件shìzuìnándeshí hòu时候wǎng wǎng往往shìgāngkāi shǐ开始

Khi làm một việc gì đó, thời điểm khó khăn nhất thường là lúc mới bắt đầu.

bǐ rú比如yī běn一本dà bù tóu大部头dexiǎo shuō小说qiánjǐ zhāng几章kě néng可能jué de觉得yǒu xiē有些chén mèn沉闷huò zhě或者gāngkāi shǐ开始xué xí学习yī xiàng一项xīnjì néng技能zǒng shì总是jué de觉得shǒu máng jiǎo luàn手忙脚乱zěn me怎么dōuzhǎo bú dào找不到gǎn jué感觉

Chẳng hạn như khi đọc một cuốn tiểu thuyết dày cộp, vài chương đầu có thể cảm thấy hơi tẻ nhạt; hoặc khi mới bắt đầu học một kỹ năng mới, bạn luôn cảm thấy lúng túng, mãi không tìm được cảm giác.

hěnduōrénzàizhè ge这个shí hòu时候yīn wèi因为chángbú dào不到tián tóu甜头jiùfàng qì放弃le

Nhiều người bỏ cuộc vào lúc này vì không nếm được vị ngọt ngay lập tức.

dànrú guǒ如果néngjiān chí坚持zǒu guò走过nà ge那个jiē duàn阶段wǎng wǎng往往huìfā xiàn发现shì qíng事情biàn dé变得yuè lái yuè越来越shùn shǒu顺手shèn zhì甚至kāi shǐ开始xiǎng shòu享受qí zhōng其中

Nhưng nếu bạn có thể kiên trì đi qua giai đoạn đó, bạn sẽ thường thấy mọi việc trở nên suôn sẻ hơn, thậm chí bắt đầu tận hưởng nó.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常měi de美的chéng yǔ成语yòng lái用来xíng róng形容zhè ge这个guò chéng过程jiàojiàn rù jiā jìng渐入佳境

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất đẹp dùng để mô tả quá trình này, gọi là 渐入佳境.

zhè ge这个fēi cháng非常yǒuhuà miàn gǎn画面感

Từ này mang tính hình tượng rất cao.

degù shì故事zuìzǎoqí shí其实shìguān yú关于chīgān zhè甘蔗

Câu chuyện của nó ban đầu thực chất là về việc ăn mía.

gǔ rén古人chīgān zhè甘蔗shíyǒuyī zhǒng一种tè bié特别dechī fǎ吃法xiānchīgān zhè甘蔗dewěi ba尾巴zàichīgān zhè甘蔗degēn bù根部

Người xưa khi ăn mía có một cách ăn đặc biệt: ăn phần ngọn trước, sau đó mới ăn đến phần gốc.

wèi shén me为什么ne

Tại sao vậy?

yīn wèi因为gān zhè甘蔗dewěi ba尾巴tōng cháng通常tàitiánérgēn bù根部zuìtián

Bởi vì ngọn mía thường không ngọt lắm, còn phần gốc là ngọt nhất.

xiānchīpíng dàn平淡dezàichītiándenà zhǒng那种měi hǎo美好dezī wèi滋味jiùhuìyì diǎn diǎn一点点zēng jiā增加yuèchīyuèyǒuwèi dào味道

Ăn phần nhạt trước, sau đó mới ăn phần ngọt, hương vị tuyệt vời đó sẽ tăng dần lên từng chút một, càng ăn càng thấy ngon.

zhèjiùjiàojiàn rù jiā jìng渐入佳境

Đó gọi là 渐入佳境.

xiàn zài现在wǒ men我们cháng yòng常用zhè ge这个chéng yǔ成语láixíng róng形容yī zhǒng一种zhuàng tài状态degǎi biàn改变cóngkāi shǐ开始deshēng shū生疏píng dàn平淡màn màn慢慢jìn rù进入dàoyí gè一个xìng zhì兴致nóng hòu浓厚dé xīn yìng shǒu得心应手dehǎozhuàng tài状态

Ngày nay, chúng ta thường dùng thành ngữ này để mô tả sự thay đổi của một trạng thái: từ sự bỡ ngỡ, bình lặng ban đầu, dần dần tiến vào một trạng thái tốt đẹp với hứng thú nồng nhiệt và sự thuần thục.

zhè ge这个bù jǐn jǐn不仅仅shìzàishuōbiàn hǎo变好gèngqiáng diào强调deshìnà ge那个jiàn——jiù shì就是màn màn lái慢慢来

Từ này không chỉ nói về việc "trở nên tốt hơn", nó còn nhấn mạnh vào chữ 渐 — nghĩa là từ từ, chậm rãi.

tí xǐng提醒wǒ men我们hěnduōshēn dù深度dekuài lè快乐bú shì不是xiàngkě lè可乐yī yàng一样dǎ kāi打开gài zi盖子jiùyǒuqì pào气泡yǒng chū涌出lái

Nó nhắc nhở chúng ta rằng, nhiều niềm vui sâu sắc không giống như uống Coca-Cola, mở nắp ra là bọt khí trào lên ngay.

gèngxiàngshìyī cì一次cháng tú长途tú bù徒步xū yào需要xiānrěn shòu忍受yì diǎn diǎn一点点kū zào枯燥zǒu guò走过yī duàn一段píng fán平凡de

Nó giống như một chuyến đi bộ đường dài, bạn cần phải chịu đựng một chút buồn chán ban đầu, đi qua một đoạn đường bình thường.

dāngbù zài不再jiāo jí焦急màn màn慢慢chénxiàxīn lái心来nà ge那个jiā jìng佳境jiù shì就是zuìměi miào美妙defēng jǐng风景zì rán自然huìchū xiàn出现zàimiàn qián面前

Khi bạn không còn nôn nóng, chậm rãi lắng lòng mình lại, thì 佳境 — tức là phong cảnh đẹp nhất, tự nhiên sẽ hiện ra trước mắt bạn.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngjué de觉得shǒu tóu手头deshì qíng事情yǒu diǎn有点nán áo难熬huò zhě或者jìn zhǎn进展huǎn màn缓慢shíbù fáng不妨xiǎngyī xiǎng一想gēngān zhè甘蔗

Vì vậy, lần tới khi bạn cảm thấy công việc hiện tại hơi khó khăn hoặc tiến triển chậm chạp, hãy nghĩ về cây mía đó.

yě xǔ也许bìngbú shì不是zuòcuòleshén me什么zhǐ shì只是háiméichīdàozuìtiándeyī duàn一段

Có lẽ, không phải bạn đã làm sai điều gì, mà chỉ là bạn chưa ăn đến đoạn ngọt nhất mà thôi.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 渐入佳境!

0/50