background texture

独一无二

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: dú yī wú èr
  • Bản dịch tiếng Việt: Độc nhất vô nhị (独一无二)
  • Cấu tạo thành ngữ: Độc: duy nhất, đơn độc, chỉ có một mìnhNhất: số một, duy nhấtVô: không cóNhị: số hai, cái thứ hai để đối chiếu
  • Ý nghĩa: Chỉ có một duy nhất, không có cái thứ hai tương tự để so sánh. Thành ngữ này dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc con người cực kỳ đặc biệt, hiếm có hoặc không thể thay thế.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

独一无二 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính duy nhất tuyệt đối: Đúng như mặt chữ 'chỉ có một, không có hai', thành ngữ này nhấn mạnh vào việc không thể sao chép hoặc không có sự thay thế tương đương.
  • Ngụ ý về sự ưu việt: Không chỉ đơn thuần là số lượng duy nhất, nó thường bao hàm sắc thái khen ngợi về chất lượng hoặc giá trị 'không ai sánh kịp'.

3. Cách dùng

独一无二 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Nhấn mạnh giá trị hoặc đặc điểm: Dùng khi muốn giải thích rằng một tác phẩm nghệ thuật, thiết kế hoặc một trải nghiệm nào đó là đặc biệt và hoàn toàn khác biệt với những thứ khác.
    • Ví dụ:这家餐厅提供的体验是独一无二的,你在别处绝对找不到。
      Trải nghiệm mà nhà hàng này mang lại là độc nhất vô nhị, bạn tuyệt đối không thể tìm thấy ở nơi nào khác.)
  • Bản sắc cá nhân: Thường dùng trong ngữ cảnh khẳng định giá trị tồn tại và cá tính riêng biệt của mỗi người. Đây là cách diễn đạt kinh điển để truyền tải thông điệp 'mỗi người đều là một cá thể đặc biệt'.
    • Ví dụ:每个人在这个世界上都是独一无二的,不必去模仿别人。
      Mỗi người trên thế giới này đều là độc nhất vô nhị, không cần thiết phải bắt chước người khác.)
  • Sự vật hiếm có: Dùng để miêu tả những thứ hiếm có về mặt vật lý như đá quý, đồ cổ hoặc các hiện tượng tự nhiên.
    • Ví dụ:这块宝石的色泽独一无二,价值连城。
      Màu sắc của viên đá quý này là độc nhất vô nhị, giá trị liên thành.)

Ví dụ khác:

  1. 他的嗓音独一无二,一听就能认出来。
    Giọng hát của anh ấy là độc nhất vô nhị, vừa nghe là có thể nhận ra ngay.
  2. 这件手工制作的礼物是独一无二的,代表了我的心意。
    Món quà thủ công này là độc nhất vô nhị, nó đại diện cho tấm lòng của tôi.
  3. 中国的大熊猫是世界上独一无二的珍稀动物。
    Gấu trúc của Trung Quốc là loài động vật quý hiếm độc nhất vô nhị trên thế giới.
  4. 这种建筑风格在当地是独一无二的。
    Phong cách kiến trúc này là độc nhất vô nhị tại địa phương này.
  5. 我们要寻找一种独一无二的解决方案。
    Chúng ta cần tìm kiếm một giải pháp độc nhất vô nhị.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc từ thuật ngữ Phật giáo: Ban đầu, cụm từ này xuất hiện trong các kinh điển Phật giáo như *Tông Kính Lục* (宗镜录), dùng để chỉ cảnh giới giác ngộ hoặc chân lý tuyệt đối rằng 'chân lý chỉ có một, không có hai'.
  • Cách dùng hiện đại: Trong xã hội hiện đại, ý nghĩa tôn giáo đã mờ nhạt đi. Thành ngữ này trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, marketing và phê bình nghệ thuật để đánh giá cao tính nguyên bản và cá tính độc đáo.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Độc nhất vô nhị (独一无二)** diễn tả một sự tồn tại duy nhất và đặc biệt. Nó có thể áp dụng cho con người, đồ vật, trải nghiệm hay kỹ năng để nhấn mạnh giá trị độc bản và sự quý hiếm. Đây là một biểu đạt có tần suất sử dụng cao, mang sắc thái tích cực và tán thưởng.

Bài luận thành ngữ

dú yī wú èr
独一无二
Độc nhất vô nhị
zàizhè ge这个shì jiè世界shànghěnduōdōng xī东西qí shí其实shìkě yǐ可以bèitì dài替代de

Trong thế giới này, thực ra có rất nhiều thứ có thể thay thế được.

shǒu jī手机huàilekě yǐ可以mǎixīndebēi zi杯子suìlekě yǐ可以huànyí gè一个tóng kuǎn同款

Điện thoại hỏng có thể mua cái mới; ly vỡ có thể đổi cái cùng loại.

zhǐ yào只要yǒu qián有钱wǒ men我们zǒng néng总能zhǎo dào找到chà bu duō de差不多的dōng xī东西

Chỉ cần có tiền, chúng ta luôn có thể tìm được những thứ tương tự.

dàn shì但是yǒu xiē有些dōng xī东西yí dàn一旦shī qù失去lejiùzài yě再也zhǎo bù huí找不回yī mú yī yàng一模一样dele

Nhưng có những thứ, một khi đã mất đi thì không bao giờ tìm lại được cái y hệt như vậy nữa.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门xíng róng形容zhè zhǒng这种jí qí极其zhēn guì珍贵wú fǎ无法fù zhì复制dezhuàng tài状态jiàodú yī wú èr独一无二

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả trạng thái cực kỳ quý giá và không thể sao chép này, gọi là 独一无二.

zhè ge这个dezì miàn字面yì si意思fēi cháng非常zhí bái直白shìdú zì独自shìyí gè一个wú èr无二jiù shì就是méi yǒu没有dì èr gè第二个

Nghĩa đen của từ này rất trực diện: 独 là một mình, 一 là một, 无二 là không có cái thứ hai.

xíng róng形容deshìyī zhǒng一种jué duì绝对dewéi yī xìng唯一性

Nó mô tả một sự duy nhất tuyệt đối.

wǒ men我们tōng cháng通常huìzàishén me shí hòu什么时候yòngne

Chúng ta thường dùng nó khi nào?

yě xǔ也许shìyī jiàn一件shǒu gōng手工zhì zuò制作delǐ wù礼物

Có lẽ là một món quà làm bằng tay.

kě néng可能bìngwán měi完美shèn zhì甚至xiàn tiáo线条yǒuyì diǎn一点wāidànyīn wèi因为shìqīn shǒu亲手zuòdeshì jiè世界shàngzhǎo bú dào找不到dì èr第二wán quán完全yī yàng一样desuǒ yǐ所以shìdú yī wú èr独一无二de

Nó có thể không hoàn hảo, thậm chí đường nét hơi lệch, nhưng vì nó được làm thủ công, thế giới không tìm được cái thứ hai hoàn toàn giống hệt, nên nó là 独一无二.

yě xǔ也许shìyī duàn一段tè shū特殊dejì yì记忆

Có lẽ là một đoạn ký ức đặc biệt.

nǎ pà哪怕bié rén别人guòtóngyí gè一个dì fāng地方lǚ xíng旅行dànyī kè一刻defēngdexīn qíng心情yǐ jí以及péizàishēn biān身边derénzhè xiē这些yīn sù因素zǔ hé组合zàiyì qǐ一起jiù shì就是shǔ yú属于dewú fǎ无法fù zhì复制detǐ yàn体验

Dù người khác cũng từng đi du lịch đến cùng một nơi, nhưng ngọn gió lúc đó, tâm trạng của bạn và người ở bên cạnh bạn, sự kết hợp của những yếu tố này chính là trải nghiệm của riêng bạn, không thể sao chép.

zhè ge这个chéng yǔ成语zuìmí rén迷人dedì fāng地方zài yú在于qiē duàn切断lebǐ jiào比较

Điểm hấp dẫn nhất của thành ngữ này là nó cắt đứt sự "so sánh".

dāngwǒ men我们shuōyí gè一个dōng xī东西hǎodeshí hòu时候tōng cháng通常shìyīn wèi因为bié de别的dōng xī东西gèngguìgèngpiào liàng漂亮

Khi chúng ta nói một thứ gì đó "tốt", thường là vì nó đắt hơn hoặc đẹp hơn những thứ khác.

dàndāngwǒ men我们shuōshìdú yī wú èr独一无二deshí hòu时候hǎo huài好坏yǐ jīng已经zhòng yào重要le

Nhưng khi chúng ta nói nó là 独一无二, tốt hay xấu không còn quan trọng nữa.

zhòng yào重要deshìwú fǎ无法bèitì dài替代

Quan trọng là nó không thể bị thay thế.

qí shí其实wǒ men我们měi gè rén每个人shìzhè yàng这样

Thực ra, mỗi người chúng ta cũng vậy.

zàizhè ge这个máng lù忙碌deshì jiè世界wǒ men我们xū yào需要fēi yào非要bié rén别人yōu xiù优秀

Trong thế giới bận rộn này, chúng ta không nhất thiết phải giỏi hơn người khác.

yīn wèi因为dexìng gé性格zǒu guò走过dekànshì jiè世界defāng shì方式běn shēn本身jiù shì就是dú yī wú èr独一无二de

Bởi vì tính cách của bạn, con đường bạn đã đi, cách bạn nhìn thế giới, bản thân nó đã là 独一无二.

xià cì下次dāngxiǎng yào想要biǎo dá表达mǒugè rén个人huòmǒujiàndōng xī东西zàixīn lǐ心里detè shū特殊wèi zhì位置shíshì zhe试着yòngzhè ge这个

Lần tới, khi bạn muốn bày tỏ vị trí đặc biệt của một người hay một vật nào đó trong lòng mình, hãy thử dùng từ này.

tè bié特别gèngzhòngyīn wèi因为yì wèi zhe意味着jǐn cǐ yī fèn仅此一份shí fēn十分zhēn guì珍贵

Nó nặng ký hơn từ "đặc biệt", vì nó có nghĩa là: chỉ có một bản duy nhất, vô cùng trân quý.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 独一无二!

0/50