独占鳌头
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: dú zhàn áo tóu
- Bản dịch tiếng Việt: Độc chiếm ngao đầu
- Cấu tạo thành ngữ: 「独」(Một mình, đơn độc (Hán Việt: Độc))
+ 「占」(Chiếm giữ, chiếm lấy (Hán Việt: Chiếm)) + 「鳌」(Con rùa lớn trong truyền thuyết (Hán Việt: Ngao)) + 「头」(Cái đầu, ở đây chỉ phần đầu của bức chạm khắc (Hán Việt: Đầu)) - Ý nghĩa: Giành vị trí đứng đầu trong các cuộc thi hoặc cạnh tranh. Vốn dĩ thành ngữ này chỉ việc đỗ Trạng nguyên (状元) trong kỳ thi Khoa cử (科举), nhưng ngày nay được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, học thuật để chỉ việc chiếm lĩnh vị trí số một hoặc giành chức vô địch.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「独占鳌头」 bao gồm các sắc thái sau.
- Vị trí số một tuyệt đối: Thành ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ về việc không chỉ nằm trong nhóm dẫn đầu mà là vượt qua tất cả để đứng ở vị trí cao nhất một mình.
- Ngữ cảnh cạnh tranh: Được sử dụng trong các tình huống có sự phân định thứ hạng rõ ràng như thi cử, thi đấu thể thao hoặc tranh giành thị phần.
3. Cách dùng
「独占鳌头」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kinh doanh và Cạnh tranh thị trường: Thường được dùng trong các bản tin hoặc báo cáo khi một doanh nghiệp chiếm thị phần lớn nhất hoặc dẫn đầu các công ty khác bằng công nghệ mới.
- Ví dụ:「这家公司凭借创新的技术,在智能手机市场上独占鳌头。」
(Nhờ vào công nghệ đổi mới, công ty này đã độc chiếm ngao đầu trên thị trường điện thoại thông minh.)
- Ví dụ:「这家公司凭借创新的技术,在智能手机市场上独占鳌头。」
- Học tập và Thi cử: Dùng để khen ngợi những học sinh hoặc cá nhân đứng đầu trong các kỳ thi hoặc giành giải nhất trong các cuộc thi.
- Ví dụ:「经过多年的努力,他终于在这次全国数学竞赛中独占鳌头。」
(Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã độc chiếm ngao đầu trong cuộc thi toán học toàn quốc lần này.)
- Ví dụ:「经过多年的努力,他终于在这次全国数学竞赛中独占鳌头。」
- Thể thao và Thi đấu: Dùng cho các đội tuyển hoặc vận động viên giành huy chương vàng hoặc đứng đầu bảng xếp hạng.
- Ví dụ:「中国队在乒乓球项目中再次独占鳌头,包揽了所有金牌。」
(Đội tuyển Trung Quốc lại một lần nữa độc chiếm ngao đầu ở bộ môn bóng bàn, thâu tóm toàn bộ huy chương vàng.)
- Ví dụ:「中国队在乒乓球项目中再次独占鳌头,包揽了所有金牌。」
Ví dụ khác:
- 要想在这个行业独占鳌头,必须不断推陈出新。
(Muốn độc chiếm ngao đầu trong ngành này, nhất định phải không ngừng đổi mới cái cũ.) - 虽然竞争激烈,但他们的产品依然在销量榜上独占鳌头。
(Mặc dù cạnh tranh gay gắt, nhưng sản phẩm của họ vẫn tiếp tục độc chiếm ngao đầu trên bảng xếp hạng doanh số.) - 他在这次选拔赛中表现出色,有望独占鳌头。
(Anh ấy đã thể hiện xuất sắc trong vòng tuyển chọn lần này, có hy vọng sẽ độc chiếm ngao đầu.) - 这所大学的计算机专业在全国排名中独占鳌头。
(Chuyên ngành khoa học máy tính của trường đại học này độc chiếm ngao đầu trong bảng xếp hạng toàn quốc.) - 凭借这部电影,这位导演在国际电影节上独占鳌头。
(Nhờ bộ phim này, vị đạo diễn đó đã độc chiếm ngao đầu tại liên hoan phim quốc tế.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ kỳ thi Đình (殿试), vòng thi cuối cùng của chế độ Khoa cử (科举). Khi công bố kết quả, trên phiến đá ở bậc thềm cung điện có chạm khắc hình con rùa lớn trong truyền thuyết gọi là Ngao (鳌). Chỉ có người đỗ đầu, tức Trạng nguyên (状元), mới được phép đứng trên đầu con Ngao đó để nhận bảng vàng. Đây chính là nguồn gốc của cụm từ 'Độc chiếm ngao đầu'.
- Đánh giá hiện đại: Đây là một thành ngữ mang ý nghĩa rất tích cực, không chỉ đơn thuần là vị trí thứ nhất mà còn bao hàm ý nghĩa 'vị trí số một danh giá' và 'chiến thắng bằng thực lực'.
- Từ liên quan: Từ Trạng nguyên (状元) ngày nay vẫn được dùng để chỉ những học sinh đỗ đầu kỳ thi đại học ở các tỉnh, và thường được nhắc cùng với thành ngữ này.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 名列前茅 (míng liè qián máo): Tên đứng ở hàng đầu. Chỉ việc nằm trong nhóm dẫn đầu về thành tích, nhưng không nhất thiết phải là vị trí thứ nhất.
- 首屈一指 (shǒu qū yī zhǐ): Đứng đầu, xuất sắc nhất (xuất phát từ việc gập ngón cái đầu tiên khi đếm ngón tay).
- 举世无双 (jǔ shì wú shuāng): Không ai sánh bằng trên đời.link
- 天下无双 (tiān xià wú shuāng): Không ai sánh bằng trên đời.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 名落孙山 (míng luò sūn shān): Thi trượt, nằm ngoài danh sách trúng tuyển.
- 榜上无名 (bǎng shàng wú míng): Không có tên trên bảng vàng. Thi hỏng.
- 一事无成 (yī shì wú chéng): Không đạt được bất cứ điều gì.link
6. Tóm tắt
“Độc chiếm ngao đầu (独占鳌头)” là một thành ngữ trang trọng dùng để chỉ việc “đơn độc dẫn đầu” hoặc “giành chức vô địch” trong một cuộc cạnh tranh hay kỳ thi. Xuất phát từ điển tích người đỗ đầu kỳ thi Đình (殿试) được đứng trên đầu con rùa đá lớn (Ngao 鳌) chạm khắc ở bậc thềm cung điện, ngày nay nó được dùng để ca ngợi các cá nhân hoặc tổ chức đạt được vị trí cao nhất trong nhiều lĩnh vực.
