盛气凌人
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shèng qì líng rén
- Bản dịch tiếng Việt: Thịnh khí lăng nhân
- Cấu tạo thành ngữ: 「盛」(Thịnh (mạnh mẽ, hừng hực, ở đây chỉ khí thế kiêu ngạo))
+ 「气」(Khí (khí thế, thái độ)) + 「凌」(Lăng (lấn lướt, bắt nạt, coi thường)) + 「人」(Nhân (người khác, đối phương)) - Ý nghĩa: Dùng địa vị hoặc quyền lực để áp đặt, thể hiện thái độ kiêu ngạo, hống hách nhằm uy hiếp hoặc coi thường người khác. Đây là một từ mang sắc thái phê phán mạnh mẽ (biếm nghĩa từ), dùng để chỉ trích tính cách hoặc thái độ của một người.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「盛气凌人」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự kiêu ngạo mang tính tấn công: Không chỉ đơn thuần là tự tin, thành ngữ này bao hàm sắc thái tấn công, khiến đối phương cảm thấy khó chịu hoặc bị áp chế.
- Áp lực trong quan hệ đối nhân: Như cấu trúc chữ "Lăng" (凌 - lấn lướt) và "Nhân" (人 - người) đã chỉ ra, thành ngữ này luôn được dùng trong ngữ cảnh quan hệ giữa người với người, nơi một bên cố gắng áp đảo bên kia.
3. Cách dùng
「盛气凌人」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Chỉ trích trong công sở hoặc tổ chức: Dùng để phê phán cấp trên hoặc đồng nghiệp lợi dụng quyền hạn để hành xử cao ngạo, lấn lướt người khác.
- Ví dụ:「那位新来的经理总是盛气凌人,大家都不愿意和他共事。」
(Vị giám đốc mới đến đó luôn thịnh khí lăng nhân, mọi người đều không muốn làm việc cùng ông ta.)
- Ví dụ:「那位新来的经理总是盛气凌人,大家都不愿意和他共事。」
- Trong tranh luận hoặc đàm phán: Chỉ thái độ không lắng nghe, áp đặt ý kiến cá nhân một cách thô bạo lên đối phương.
- Ví dụ:「他在谈判桌上盛气凌人,导致对方直接终止了合作。」
(Anh ta thể hiện thái độ thịnh khí lăng nhân trên bàn đàm phán, khiến đối tác lập tức chấm dứt hợp tác.)
- Ví dụ:「他在谈判桌上盛气凌人,导致对方直接终止了合作。」
- Sử dụng ở dạng phủ định (nhấn mạnh sự khiêm tốn): Thường đi kèm với "không hề" hoặc "chẳng chút nào" để khen ngợi một người dù có địa vị cao nhưng vẫn khiêm nhường.
- Ví dụ:「虽然他是大明星,但待人亲切,一点也不盛气凌人。」
(Dù là ngôi sao lớn nhưng anh ấy đối xử với mọi người rất thân thiện, chẳng hề thịnh khí lăng nhân chút nào.)
- Ví dụ:「虽然他是大明星,但待人亲切,一点也不盛气凌人。」
Ví dụ khác:
- 不要以为你有钱就可以盛气凌人。
(Đừng tưởng rằng có tiền thì có thể thịnh khí lăng nhân với người khác.) - 她说话时的语气盛气凌人,让人听了很不舒服。
(Giọng điệu của cô ấy khi nói chuyện rất thịnh khí lăng nhân, khiến người nghe cảm thấy rất khó chịu.) - 真正的强者往往谦逊温和,绝不会盛气凌人。
(Kẻ mạnh thực sự thường khiêm tốn và ôn hòa, tuyệt đối không bao giờ thịnh khí lăng nhân.) - 面对盛气凌人的对手,我们要保持冷静,据理力争。
(Đối mặt với đối thủ thịnh khí lăng nhân, chúng ta cần giữ bình tĩnh và tranh luận dựa trên lý lẽ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ tác phẩm Cầu Khuyết Trai Ngữ (求阙斋语) của chính trị gia đời Thanh là Tăng Quốc Phiên (曾国藩). Ông có câu nói nổi tiếng: "Nay ta lấy cái thịnh khí mà lấn lướt người; dự tính ngày sau người cũng sẽ lấy cái thịnh khí mà lấn lướt ta". Đây là lời răn dạy về luật nhân quả.
- Bối cảnh xã hội: Trong văn hóa Á Đông, "Hòa" (和) và "Khiêm tốn" được coi là mỹ đức, do đó thái độ được mô tả trong thành ngữ này rất bị ghét bỏ. Đặc biệt, thái độ hống hách làm mất "Diện tử" (面子 - thể diện) của người khác có thể gây ra những tổn hại không thể cứu vãn trong quan hệ nhân sinh.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 目中无人 (mù zhōng wú rén): Mục trung vô nhân. Trong mắt không có ai, cực kỳ kiêu ngạo và coi thường người khác.link
- 咄咄逼人 (duō duō bī rén): Đốt đốt bức nhân. Khí thế hung hăng, gây áp lực khiến người khác cảm thấy bị đe dọa.
- 恃才傲物 (shì cái ào wù): Kiêu ngạo vì tài năng hoặc năng lực của bản thân.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 平易近人 (píng yì jìn rén): Bình dị cận nhân. Thái độ ôn hòa, dễ gần, không xa cách.
- 虚怀若谷 (xū huái ruò gǔ): Hư hoài nhược cốc. Lòng dạ rộng mở như khe núi, cực kỳ khiêm tốn.
- 彬彬有礼 (bīn bīn yǒu lǐ): Cử chỉ tao nhã và lịch sự.link
- 文质彬彬 (wén zhì bīn bīn): Vẻ ngoài và phẩm chất bên trong đều hài hòa, tao nhã.link
6. Tóm tắt
Thịnh khí lăng nhân (盛气凌人) mô tả thái độ kiêu căng, dùng uy thế để áp chế hoặc coi thường người khác. Trong môi trường công sở hay quan hệ xã hội, thành ngữ này thường được dùng để chỉ trích những kẻ hống hách. Ngược lại, khi kết hợp với các từ phủ định như "không hề", nó lại trở thành lời khen ngợi sự khiêm tốn của những người có địa vị cao.
