background texture

离群索居

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: lí qún suǒ jū
  • Bản dịch tiếng Việt: Ly quần sách cư
  • Cấu tạo thành ngữ: Ly (rời khỏi, lìa xa)Quần (bầy đàn, nhóm, xã hội)Sách (đơn độc, lẻ loi - trong ngữ cảnh này)Cư (ở, sinh sống)
  • Ý nghĩa: Sống tách biệt khỏi đám đông, bạn bè hoặc xã hội để sống một mình. Thành ngữ này có thể chỉ việc ẩn cư nơi hẻo lánh hoặc trạng thái cô lập về mặt tinh thần, tránh giao tiếp với người khác.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

离群索居 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ý nghĩa của chữ 'Sách' (索): Trong thành ngữ này, chữ 'Sách' (索) không mang nghĩa là 'tìm kiếm' mà mang nghĩa là 'lẻ loi', 'tản mát' (như trong từ 'sách nhiên' - tẻ nhạt, cô độc). Nó nhấn mạnh trạng thái bị tách rời khỏi tập thể.
  • Tính tự nguyện và bị động: Thành ngữ này có thể dùng cho cả trường hợp tự nguyện chọn cuộc sống thanh tịnh (như ẩn sĩ) lẫn trường hợp bị cô lập do hoàn cảnh hoặc tính cách. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định sắc thái.

3. Cách dùng

离群索居 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Ẩn cư, tĩnh lặng: Dùng khi mô tả lối sống rời xa sự xô bồ của đô thị để tìm về nơi yên tĩnh. Thường mang sắc thái văn chương và có phần tích cực.
    • Ví dụ:退休后,他搬到了山里,过着离群索居的生活。
      Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chuyển vào núi, sống một cuộc đời ly quần sách cư.)
  • Cô lập xã hội: Mô tả việc một người trở nên lập dị hoặc do biến cố mà thu mình lại, không muốn tiếp xúc với ai.
    • Ví dụ:自从那次打击之后,他变得性格孤僻,离群索居
      Kể từ sau cú sốc đó, tính cách anh ta trở nên lầm lì và bắt đầu sống ly quần sách cư.)
  • Tập tính động vật: Dùng để giải thích tập tính của những loài động vật không sống theo bầy đàn mà chỉ hoạt động đơn độc.
    • Ví dụ:这种猛兽通常喜欢离群索居,只有繁殖期才会寻找伴侣。
      Loài mãnh thú này thường thích sống ly quần sách cư, chỉ đến mùa sinh sản mới đi tìm bạn đời.)

Ví dụ khác:

  1. 作家为了专心创作,决定暂时离群索居
    Để tập trung sáng tác, nhà văn quyết định tạm thời sống ly quần sách cư.
  2. 在这个网络时代,真正想要离群索居是很困难的。
    Trong thời đại internet này, thật khó để thực sự muốn sống ly quần sách cư.
  3. 他并非讨厌人类,只是享受离群索居的宁静。
    Không phải anh ấy ghét con người, chỉ là anh ấy tận hưởng sự tĩnh lặng khi sống ly quần sách cư.
  4. 长期离群索居可能会影响一个人的社交能力。
    Sống ly quần sách cư trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của một người.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ sách Kinh Lễ (礼记), chương Đàn Cung Thượng (檀弓上). Có câu: 'Ngô ly quần nhi sách cư, diệc dĩ cửu hĩ' (Ta rời bỏ bạn bè mà sống đơn độc cũng đã lâu rồi).
  • Điển tích: Đây vốn là lời của Tử Hạ (子夏), một học trò của Khổng Tử (孔子). Ông dùng cụm từ này để khiêm tốn nói rằng vì mình sống xa rời bạn bè, không có người cùng đàm đạo nên kiến thức có thể trở nên hạn hẹp, phiến diện.
  • Đánh giá hiện đại: Trong khi ý nghĩa cổ điển nhấn mạnh nỗi buồn vì thiếu sự học hỏi lẫn nhau giữa bạn bè, thì ngày nay nó thường được dùng để chỉ sự độc lập, cá tính mạnh mẽ hoặc lối sống tối giản, tránh xa thị phi.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Ly quần sách cư (離群索居)** có nghĩa đen là rời bỏ bầy đàn để sống đơn độc. Trong tiếng Hán hiện đại, nó được dùng để mô tả lối sống ẩn dật, sự thu mình của những người ngại giao tiếp xã hội, hoặc tập tính sống đơn độc của một số loài động vật. Tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái ca ngợi sự thanh cao hay phê phán sự lập dị.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 离群索居!

0/50